Nam Anh Swimming Pool Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 天然硅砂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Hồ BơI NAM ANH
3
进口笔数
4
出口笔数
$7.7K
进口金额
$22.5K
出口金额
2026-02-05
最近进口
2023-10-10
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315721703 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8R9X9WR |
| 成立日期 | 2019-06-06 |
| 联系地址 | 50 Đường Hiệp Nhất, Phường Tân Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HỒ BƠI NAM ANH |
| 企业英文名称 | NAM ANH SWIMMING POOL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84944846622 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250510 | 天然硅砂 |
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
| 660110 | 伞具 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $5.3K |
| 泰国 | 1 | $2.4K |
| 中国 | 1 | $66 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $22.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POOL KING INTER CO.,LTD | 泰国 | 1 | $4.5K | 硬质PVC管、其他离心泵 |
| Pentair Pacific Rim (Water) Ltd. | 美国 | 1 | $3.2K | 其他诊断试剂、塑料容器 |
| Yituo Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $66 | 热泵、制冷设备零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Louvre Textile Co., Ltd. | 越南 | 3 | $21.0K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 其他泵和提升机 | POOL KING INTER CO.,LTD | 美国 | $973 |
| 2026-02-05 | LED光伏照明装置 | POOL KING INTER CO.,LTD | 泰国 | $903 |
| 2026-02-05 | 塑料容器 | POOL KING INTER CO.,LTD | 美国 | $1.1K |
| 2026-02-05 | 静止变流器 | POOL KING INTER CO.,LTD | 泰国 | $34 |
| 2026-02-05 | 其他泵和提升机 | POOL KING INTER CO.,LTD | 泰国 | $1.5K |
| 2023-09-29 | 电力控制板 | YITUO ELECTRIC CO LTD | 中国 | $19 |
| 2023-09-29 | 电力控制板 | YITUO ELECTRIC CO LTD | 中国 | $11 |
| 2023-09-29 | 电力控制板 | YITUO ELECTRIC CO LTD | 中国 | $25 |
| 2023-09-29 | 电力控制板 | YITUO ELECTRIC CO LTD | 中国 | $11 |
| 2023-02-01 | 塑料容器 | PENTAIR PACIFIC RIM (WATER) LTD | 美国 | $2.6K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-10 | 其他铝制品 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $72 |
| 2023-10-10 | 其他塑料制品 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $64 |
| 2023-10-10 | 扫帚刷子 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $12 |
| 2023-10-10 | 塑料管 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $136 |
| 2023-10-10 | 其他离心泵 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-10-10 | 其他塑料制品 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $12 |
| 2023-09-22 | 其他塑料制品 | LOUVRE TEXTILE CO LTD | 越南 | $8 |
| 2023-09-22 | 其他塑料制品 | LOUVRE TEXTILE CO LTD | 越南 | $147 |
| 2023-09-22 | 塑料管 | LOUVRE TEXTILE CO LTD | 越南 | $67 |
| 2023-09-22 | 其他离心泵 | LOUVRE TEXTILE CO LTD | 越南 | $1.5K |