Nam Food Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 130 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thực Phẩm Cô Năm
1
进口笔数
130
出口笔数
$11.1K
进口金额
$3.08M
出口金额
2025-09-22
最近进口
2026-04-25
最近出口
1
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312836696 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9667V5W |
| 成立日期 | 2014-06-30 |
| 联系地址 | 493/1B Tỉnh Lộ 15, tổ 91, ấp Phú Bình, Xã Phú Hòa Đông, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THỰC PHẨM CÔ NĂM |
| 企业英文名称 | CO NAM FOOD PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 493/1B Tỉnh Lộ 15,ấp Phú Bình, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84902801859 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 071390 | 其他干制豆类 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 091099 | 其他香料 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $11.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 77 | $1.61M |
| 法国 | 34 | $1.07M |
| 越南 | 7 | $166.2K |
| 澳大利亚 | 4 | $48.6K |
| 德国 | 2 | $34.6K |
| 印度 | 2 | $27.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dong Ba | 越南 | 1 | $11.1K | 混合蔬菜、制备面食 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Q's American Best Trading | 美国 | 72 | $1.49M | 制备面食、其他食品制剂 |
| Millennium T & S Import Export | 法国 | 13 | $473.6K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Paris Store | 法国 | 15 | $421.2K | 其他食用蔬菜、其他鲜果 |
| Paris Store TC2N | 法国 | 5 | $140.0K | 其他食用蔬菜、其他鲜果 |
| Richin Trading Inc. | 美国 | 4 | $109.3K | 制备面食、其他冷冻水果坚果 |
| Les Quatre Saisons | 法国 | 2 | $61.5K | 制备面食、其他食品制剂 |
| RICHIN TRANDING INC | 2 | $57.5K | 其他干制豆类、制备面食 | |
| Q's American Best Trading | 越南 | 3 | $56.6K | 制备面食 |
| Dong Ba | 澳大利亚 | 4 | $48.6K | 制备面食、其他食品制剂 |
| NSB Consumer Products Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $27.2K | 食品加工机械、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 其他食品制剂 | DONG BA | 越南 | $626 |
| 2025-09-22 | 制备面食 | DONG BA | 越南 | $2.7K |
| 2025-09-22 | 其他食品制剂 | DONG BA | 越南 | $209 |
| 2025-09-22 | 制备面食 | DONG BA | 越南 | $3.5K |
| 2025-09-22 | 制备面食 | DONG BA | 越南 | $2.0K |
| 2025-09-22 | 混合蔬菜 | DONG BA | 越南 | $2.0K |
出口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 制备面食 | Q'S AMERICAN BEST TRADING | 美国 | $7.8K |
| 2026-04-25 | 制备面食 | Q'S AMERICAN BEST TRADING | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-25 | 制备面食 | Q'S AMERICAN BEST TRADING | 美国 | $5.7K |
| 2026-04-25 | 制备面食 | Q'S AMERICAN BEST TRADING | 美国 | $5.7K |
| 2026-04-10 | 其他食品制剂 | Q'S AMERICAN BEST TRADING | 美国 | $1.3K |
| 2026-04-10 | 其他谷物粉 | Q'S AMERICAN BEST TRADING | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-10 | 制备面食 | Q'S AMERICAN BEST TRADING | 美国 | $5.2K |
| 2026-04-10 | 制备面食 | Q'S AMERICAN BEST TRADING | 美国 | $5.3K |
| 2026-04-10 | 其他食品制剂 | Q'S AMERICAN BEST TRADING | 美国 | $504 |
| 2026-04-10 | 混合调味料 | Q'S AMERICAN BEST TRADING | 美国 | $7.2K |