Nam Food Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 130 笔 · 主营 制备面食

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thực Phẩm Cô Năm

1
进口笔数
130
出口笔数
$11.1K
进口金额
$3.08M
出口金额
2025-09-22
最近进口
2026-04-25
最近出口
1
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $141.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $109.3K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $99.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $105.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $89.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $111.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $103.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $130.5K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $113.0K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $109.2K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $90.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $119.4K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $114.6K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $141.2K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $86.2K · 4 笔2025-09进口 $11.1K · 1 笔出口 $50.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $136.7K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $89.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $125.1K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $107.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $109.3K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $99.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.6K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $105.6K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $47.2K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $89.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $111.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $103.0K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $130.5K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $62.2K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $113.0K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.9K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $81.1K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $109.2K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $90.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $119.4K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $114.6K · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $141.2K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $86.2K · 4 笔2025-09进口 $11.1K · 1 笔出口 $50.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $136.7K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $66.7K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $89.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $125.1K · 5 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $107.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号0312836696
企查查编码QVN9667V5W
成立日期2014-06-30
联系地址493/1B Tỉnh Lộ 15, tổ 91, ấp Phú Bình, Xã Phú Hòa Đông, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THỰC PHẨM CÔ NĂM
企业英文名称CO NAM FOOD PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址493/1B Tỉnh Lộ 15,ấp Phú Bình, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói
电话+84902801859
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071290混合蔬菜
190230制备面食
190590其他食品制剂

出口

HS 编码产品
190230制备面食
190590其他食品制剂
071390其他干制豆类
210390混合调味料
392490塑料家用制品
071290混合蔬菜
091099其他香料
110290其他谷物粉
081190其他冷冻水果坚果
090961未碾磨香料籽

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$11.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国77$1.61M
法国34$1.07M
越南7$166.2K
澳大利亚4$48.6K
德国2$34.6K
印度2$27.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dong Ba越南1$11.1K混合蔬菜、制备面食

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Q's American Best Trading美国72$1.49M制备面食、其他食品制剂
Millennium T & S Import Export法国13$473.6K其他食品制剂、制备面食
Paris Store法国15$421.2K其他食用蔬菜、其他鲜果
Paris Store TC2N法国5$140.0K其他食用蔬菜、其他鲜果
Richin Trading Inc.美国4$109.3K制备面食、其他冷冻水果坚果
Les Quatre Saisons法国2$61.5K制备面食、其他食品制剂
RICHIN TRANDING INC2$57.5K其他干制豆类、制备面食
Q's American Best Trading越南3$56.6K制备面食
Dong Ba澳大利亚4$48.6K制备面食、其他食品制剂
NSB Consumer Products Pvt. Ltd.印度2$27.2K食品加工机械、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-22其他食品制剂DONG BA越南$626
2025-09-22制备面食DONG BA越南$2.7K
2025-09-22其他食品制剂DONG BA越南$209
2025-09-22制备面食DONG BA越南$3.5K
2025-09-22制备面食DONG BA越南$2.0K
2025-09-22混合蔬菜DONG BA越南$2.0K

出口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25制备面食Q'S AMERICAN BEST TRADING美国$7.8K
2026-04-25制备面食Q'S AMERICAN BEST TRADING美国$1.1K
2026-04-25制备面食Q'S AMERICAN BEST TRADING美国$5.7K
2026-04-25制备面食Q'S AMERICAN BEST TRADING美国$5.7K
2026-04-10其他食品制剂Q'S AMERICAN BEST TRADING美国$1.3K
2026-04-10其他谷物粉Q'S AMERICAN BEST TRADING美国$2.5K
2026-04-10制备面食Q'S AMERICAN BEST TRADING美国$5.2K
2026-04-10制备面食Q'S AMERICAN BEST TRADING美国$5.3K
2026-04-10其他食品制剂Q'S AMERICAN BEST TRADING美国$504
2026-04-10混合调味料Q'S AMERICAN BEST TRADING美国$7.2K

相关企业 · 同类产品

Nam Food Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →