DI Nutrition Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DI NUTRITION
9
进口笔数
0
出口笔数
$46.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317805589 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN14HCQDS |
| 成立日期 | 2023-04-25 |
| 联系地址 | Phòng 402 The Sentry P, 16 Nguyễn Đăng Giai, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DI NUTRITION |
| 企业英文名称 | DI NUTRITION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, 204B 6/5/2 Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84931861913 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5.25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392410 | 塑料餐具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 8 | $45.0K |
| 中国 | 2 | $1.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pillar Performance Pty Ltd | 澳大利亚 | 8 | $45.7K | 其他食品制剂、塑料容器 |
| Hebei Yinuo Packaging Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $851 | 塑料容器、玻璃容器 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 其他食品制剂 | PILLAR PERFORMANCE PTY LTD | 澳大利亚 | $744 |
| 2025-11-18 | 其他食品制剂 | PILLAR PERFORMANCE PTY LTD | 澳大利亚 | $930 |
| 2025-11-18 | 其他食品制剂 | PILLAR PERFORMANCE PTY LTD | 澳大利亚 | $930 |
| 2025-11-18 | 其他食品制剂 | PILLAR PERFORMANCE PTY LTD | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2025-11-18 | 其他食品制剂 | PILLAR PERFORMANCE PTY LTD | 澳大利亚 | $1.7K |
| 2025-07-17 | 其他食品制剂 | PILLAR PERFORMANCE PTY LTD | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2025-07-17 | 其他食品制剂 | PILLAR PERFORMANCE PTY LTD | 澳大利亚 | $930 |
| 2025-07-17 | 其他食品制剂 | PILLAR PERFORMANCE PTY LTD | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2025-07-17 | 其他食品制剂 | PILLAR PERFORMANCE PTY LTD | 澳大利亚 | $930 |
| 2025-03-17 | 其他食品制剂 | PILLAR PERFORMANCE PTY LTD | 澳大利亚 | $1.1K |