THUAN PHONG COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 3,483 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Chế Biến Nông Thủy Sản Xuất Khẩu Thuận Phong
11
进口笔数
3,483
出口笔数
$66.0K
进口金额
$177.85M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-07-31
最近出口
6
供应商数
205
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1200481101 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8UDE9XG |
| 成立日期 | 2002-06-18 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Mỹ Tho, Xã Trung An, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT CHẾ BIẾN NÔNG THỦY SẢN XUẤT KHẨU THUẬN PHONG |
| 企业英文名称 | THUAN PHONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Mỹ Tho, Phường Trung An, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 电话 | 02733854044 |
| 邮箱 | infotufoco@thuan-phong.vn |
| 官网 | www.tufocofoods.com |
| 传真 | 02733854054 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 841460 | 通风罩 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 151319 | 精制椰子油 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 491110 | 商业广告材料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $55.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $9.8K |
| 日本 | 2 | $209 |
| 美国 | 1 | $41 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,353 | $87.66M |
| 荷兰 | 594 | $25.92M |
| 澳大利亚 | 405 | $14.12M |
| 法国 | 191 | $8.32M |
| 中国 | 105 | $4.60M |
| 加拿大 | 84 | $4.06M |
| 英国 | 81 | $3.88M |
| 韩国 | 55 | $3.22M |
| 日本 | 55 | $3.15M |
| 瑞典 | 73 | $2.39M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chenfull International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $43.5K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Anping County Joylink Wire Mesh Co., Ltd. | 中国 | 5 | $12.1K | 涂塑钢丝网、非合成纤维绳网 |
| PT DNP Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $9.8K | 非泡沫塑料片、其他泡沫塑料 |
| Henan Lipu Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $352 | 气体过滤机械、非办公金属家具 |
| Marusei Shoji Co., Ltd. | 日本 | 2 | $209 | 其他化学制剂 |
| FIRST WORLD ASIAN TRADING CORP | 美国 | 1 | $41 | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
下游采购商(共 205)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FIRST WORLD ASIAN TRADING CORP | 美国 | 511 | $37.89M | 制备面食、其他食品制剂 |
| Asia Express Food | 荷兰 | 582 | $25.32M | 制备面食、其他食品制剂 |
| L.A. LUCKY IMPORT & EXPORT INC. | 美国 | 80 | $6.57M | 其他食品制剂、制备面食 |
| M.T. Trading Co., Ltd. | 美国 | 64 | $5.40M | 其他食品制剂、制备面食 |
| WORK WELL TRADING INC | 美国 | 60 | $4.99M | 制备面食、其他食品制剂 |
| T & T Foods | 法国 | 113 | $4.64M | 制备面食、其他食品制剂 |
| H&T Seafood Inc. | 美国 | 72 | $3.94M | 醋渍黄瓜、其他食品制剂 |
| Shuey Shing Pty Ltd | 澳大利亚 | 122 | $3.61M | 制备面食、其他食品制剂 |
| Lay & Lucas Pty Ltd | 澳大利亚 | 93 | $3.32M | 冷冻虾、其他食品制剂 |
| SHANGHAI WUSHEN TRADING COMPANY, LTD. | 中国 | 70 | $3.18M | 制备面食、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 非合成纤维绳网 | Anping County Joylink Wire Mesh Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2026-03-18 | 非合成纤维绳网 | Anping County Joylink Wire Mesh Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2025-11-18 | 其他食品制剂 | FIRST WORLD ASIAN TRADING CORP | 美国 | $8 |
| 2025-11-18 | 其他食品制剂 | FIRST WORLD ASIAN TRADING CORP | 美国 | $6 |
| 2025-11-18 | 其他食品制剂 | FIRST WORLD ASIAN TRADING CORP | 美国 | $6 |
| 2025-11-18 | 其他食品制剂 | FIRST WORLD ASIAN TRADING CORP | 美国 | $10 |
| 2025-11-18 | 其他食品制剂 | FIRST WORLD ASIAN TRADING CORP | 美国 | $11 |
| 2025-02-10 | 非合成纤维绳网 | Anping County Joylink Wire Mesh Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2024-12-05 | 非数控金属冲孔机 | Chenfull International Co., Ltd. | 中国 | $43.5K |
| 2024-04-03 | 其他化学制剂 | Marusei Shoji Co., Ltd. | 日本 | $77 |
出口(共 3,483)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 制备面食 | Vivi International Inc. | 美国 | $43.4K |
| 2026-07-31 | 其他食品制剂 | Vivi International Inc. | 美国 | $27.0K |
| 2026-07-31 | 其他食品制剂 | FIRST WORLD ASIAN TRADING CORP | 美国 | $1.4K |
| 2026-07-31 | 其他食品制剂 | Vivi International Inc. | 美国 | $27.0K |
| 2026-07-31 | 其他食品制剂 | Vivi International Inc. | 美国 | $27.0K |
| 2026-07-31 | 制备面食 | Vivi International Inc. | 美国 | $44.1K |
| 2026-07-31 | 其他食品制剂 | FIRST WORLD ASIAN TRADING CORP | 美国 | $6.8K |
| 2026-07-31 | 其他食品制剂 | Food Allmarket Co., Ltd. | 韩国 | $15.8K |
| 2026-07-31 | 制备面食 | FIRST WORLD ASIAN TRADING CORP | 美国 | $1.7K |
| 2026-07-31 | 其他食品制剂 | Vivi International Inc. | 美国 | $27.0K |