THUAN PHONG COMPANY LIMITED
越南出口商 · 出口 3,376 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sản Xuất Chế Biến Nông Thủy Sản Xuất Khẩu Thuận Phong
11
进口笔数
3,376
出口笔数
$66.0K
进口金额
$172.55M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-30
最近出口
6
供应商数
207
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1200481101 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8UDE9XG |
| 成立日期 | 2002-06-18 |
| 联系地址 | Khu Công nghiệp Mỹ Tho, Xã Trung An, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT CHẾ BIẾN NÔNG THỦY SẢN XUẤT KHẨU THUẬN PHONG |
| 企业英文名称 | THUAN PHONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Công nghiệp Mỹ Tho, Phường Trung An, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 电话 | 02733854044 |
| 邮箱 | infotufoco@thuan-phong.vn |
| 官网 | www.tufocofoods.com |
| 传真 | 02733854054 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 841460 | 通风罩 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 151319 | 精制椰子油 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 491110 | 商业广告材料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $55.9K |
| 印度尼西亚 | 1 | $9.8K |
| 日本 | 2 | $209 |
| 美国 | 1 | $41 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,309 | $84.60M |
| 荷兰 | 572 | $25.04M |
| 澳大利亚 | 395 | $13.85M |
| 法国 | 190 | $8.28M |
| 中国 | 103 | $4.52M |
| 加拿大 | 82 | $3.95M |
| 英国 | 79 | $3.81M |
| 韩国 | 53 | $3.11M |
| 日本 | 53 | $3.11M |
| 瑞典 | 72 | $2.38M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chenfull International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $43.5K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Anping County Joylink Wire Mesh Co., Ltd. | 中国 | 5 | $12.1K | 涂塑钢丝网、非合成纤维绳网 |
| PT DNP Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $9.8K | 非泡沫塑料片、其他泡沫塑料 |
| Henan Lipu Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $352 | 气体过滤机械、非办公金属家具 |
| Marusei Shoji Co., Ltd. | 日本 | 2 | $209 | 其他化学制剂 |
| FIRST WORLD ASIAN TRADING CORP | 美国 | 1 | $41 | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
下游采购商(共 207)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FIRST WORLD ASIAN TRADING CORP | 美国 | 493 | $36.40M | 制备面食、其他食品制剂 |
| Asia Express Food | 荷兰 | 560 | $24.44M | 制备面食、其他食品制剂 |
| L.A. LUCKY IMPORT & EXPORT INC. | 美国 | 80 | $6.57M | 其他食品制剂、制备面食 |
| M.T. Trading Co., Ltd. | 美国 | 63 | $5.32M | 其他食品制剂、制备面食 |
| WORK WELL TRADING INC | 美国 | 60 | $4.99M | 制备面食、其他食品制剂 |
| T & T Foods | 法国 | 113 | $4.64M | 制备面食、其他食品制剂 |
| H&T Seafood Inc. | 美国 | 71 | $3.94M | 醋渍黄瓜、其他食品制剂 |
| Shuey Shing Pty Ltd | 澳大利亚 | 116 | $3.43M | 制备面食、其他食品制剂 |
| Lay & Lucas Pty Ltd | 澳大利亚 | 91 | $3.27M | 冷冻虾、其他食品制剂 |
| Walong Marketing Inc. | 美国 | 56 | $2.52M | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
近期贸易明细
出口(共 3,376)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 制备面食 | Tower Ocean Holdings Ltd | 新加坡 | $3.7K |
| 2026-04-04 | 其他食品制剂 | Dong Phuong Distributor | 加拿大 | $2.3K |
| 2026-04-04 | 制备面食 | Dong Phuong Distributor | 加拿大 | $1.6K |
| 2026-04-04 | 制备面食 | Dong Phuong Distributor | 加拿大 | $1.2K |
| 2026-01-24 | 其他非酒精饮料 | SEATTLE RESTAURANT SUPPLY LLC | 美国 | $5.7K |
| 2026-01-05 | 制备面食 | Dong Phuong Distributor | 加拿大 | $3.7K |
| 2025-11-29 | 制备面食 | SEATTLE RESTAURANT SUPPLY LLC | 美国 | $17.5K |
| 2025-08-27 | 其他食品制剂 | Irin Foods Import Export Co., Ltd. | 泰国 | $7.2K |
| 2025-08-23 | 其他食品制剂 | SEATTLE RESTAURANT SUPPLY LLC | 美国 | $8.7K |
| 2025-08-23 | 其他食品制剂 | SEATTLE RESTAURANT SUPPLY LLC | 美国 | $4.5K |