KYNT CO LTD
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KYNT
1
进口笔数
7
出口笔数
$44.9K
进口金额
$46.4K
出口金额
2023-04-07
最近进口
2025-05-22
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108817661 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFB0MSYR |
| 成立日期 | 2019-07-10 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà Cotanagroup - Lô CC5A, Bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KYNT |
| 企业英文名称 | KYNT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 05, tòa nhà Cotana Group - Lô CC5A, bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 02432033039 |
| 邮箱 | nm_thu@yasudayenxa.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10.741亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841990 | 温控处理零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841990 | 温控处理零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $44.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $27.1K |
| 日本 | 6 | $19.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yasuda Engineering Co., Ltd. | 日本 | 1 | $44.9K | 纺织品润滑剂、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ECOISM SINGAPORE | 新加坡 | 1 | $27.1K | 其他香蕉、温控处理零件 |
| Yasuda Engineering Co., Ltd. | 日本 | 6 | $19.2K | 非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-07 | 温控处理零件 | YASUDA ENGINEERING CO LTD | 日本 | $44.9K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-22 | 非泡沫橡胶密封件 | YASUDA ENGINNERING CO LTD | 日本 | $2.4K |
| 2025-05-22 | 非泡沫橡胶密封件 | YASUDA ENGINNERING CO LTD | 日本 | $2.9K |
| 2024-11-05 | 非泡沫橡胶密封件 | YASUDA ENGINNERING CO LTD | 日本 | $1.5K |
| 2024-11-05 | 非泡沫橡胶密封件 | YASUDA ENGINNERING CO LTD | 日本 | $3.0K |
| 2024-10-17 | 温控处理零件 | ECOISM SINGAPORE | 新加坡 | $27.1K |
| 2023-11-28 | 非泡沫橡胶密封件 | YASUDA ENGINNERING CO LTD | 日本 | $357 |
| 2023-11-28 | 非泡沫橡胶密封件 | YASUDA ENGINNERING CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2023-11-28 | 非泡沫橡胶密封件 | YASUDA ENGINNERING CO LTD | 日本 | $502 |
| 2023-07-19 | 非泡沫橡胶密封件 | YASUDA ENGINNERING CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2023-05-15 | 非泡沫橡胶密封件 | YASUDA ENGINNERING CO LTD | 日本 | $815 |