Synjectos Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SYNJECTOS VIệT NAM
9
进口笔数
0
出口笔数
$99.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102282177 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAD7JD4Q |
| 成立日期 | 2007-06-01 |
| 联系地址 | Số nhà 103, phố Hoa Bằng, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SYNJECTOS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SYNJECTOS VIET NAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 103, phố Hoa Bằng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8511 - Giáo dục nhà trẻ |
| 电话 | +842437849848 |
| 邮箱 | mariner.vn@gmail.com |
| 传真 | +842438341230 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 940290 | 医用家具 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 852351 | 固态存储设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 902212 | X射线设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 3 | $45.7K |
| 白俄罗斯 | 2 | $37.9K |
| 中国 | 3 | $15.4K |
| 印度 | 1 | $930 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CEFLA S.C. | 意大利 | 3 | $45.7K | 牙科X射线设备、X射线装置及零件 |
| Tahataksi ALC | 白俄罗斯 | 2 | $37.9K | 其他医疗器具、工业干燥机 |
| Hengshui Zhukang Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.6K | 医用家具、针织床品 |
| LabSil Instruments | 印度 | 1 | $930 | 工业蒸馏设备、电热电阻器 |
| Jinhua Yidi Medical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $800 | 切片机零件、温控处理设备 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 医用家具 | HENGSHUI ZHUKANG MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $102 |
| 2026-04-16 | 医用家具 | HENGSHUI ZHUKANG MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $51 |
| 2026-04-16 | 医用家具 | HENGSHUI ZHUKANG MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $217 |
| 2026-04-16 | 医用家具 | HENGSHUI ZHUKANG MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $51 |
| 2026-04-16 | 医用家具 | HENGSHUI ZHUKANG MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $102 |
| 2026-04-16 | 医用家具 | HENGSHUI ZHUKANG MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $217 |
| 2026-04-16 | 医用家具 | HENGSHUI ZHUKANG MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-16 | 医用家具 | HENGSHUI ZHUKANG MEDICAL INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-03-30 | 其他医疗器具 | TAHATAKSI ALC | 白俄罗斯 | $17.2K |
| 2026-03-06 | 其他车辆 | CEFLA S C | 意大利 | $415 |