Thanh Dat Trading & Technology Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 非纺织润滑剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Phát Triển Công Nghệ Và Thương Mại Thành Đạt
- 邮箱5
23
进口笔数
0
出口笔数
$406.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-13
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102615387 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF49UK0M |
| 成立日期 | 2008-01-15 |
| 联系地址 | Số 4, Đường 3.3, KĐT Gamuda, Phường Trần Phú, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI THÀNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | THANH DAT TRADING AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 4, Đường 3.3, KĐT Gamuda, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842436423777 |
| 传真 | 02436423777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 401032 | 60-180cmV带 |
| 401034 | 180-240cmV带 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848320 | 轴承座 |
| 731511 | 滚子链 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 731519 | 钢铁链零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $406.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Grand Transmission Tech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $92.7K | 其他橡胶带、60-180cmV带 |
| Ningbo Yuhong Bearing Co., Ltd. | 中国 | 3 | $86.8K | 滚珠轴承 |
| Linxi County Weishida Bearing Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 4 | $32.0K | 轴承座、滚珠轴承 |
| Cardex Lubricants Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.9K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Henan Jiangtai Lubricant Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.5K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
| Zhejiang Powerbelt Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.3K | 其他橡胶带、纺织增强橡胶带 |
| Zhejiang Rongrun Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.0K | 滚子链、钢铁链零件 |
| Liaoning Zhenhong Energy International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.1K | 复合增塑剂、非纺织润滑剂 |
| Henan Dongsen Lubrication Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.6K | 非纺织润滑剂、其他润滑剂 |
| Powerlube Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.8K | 非轻质石油、非纺织润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 轴承座 | LINXI COUNTY WEISHIDA BEARING MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $524 |
| 2025-11-13 | 轴承座 | LINXI COUNTY WEISHIDA BEARING MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $327 |
| 2025-11-13 | 轴承座 | LINXI COUNTY WEISHIDA BEARING MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $242 |
| 2025-11-13 | 轴承座 | LINXI COUNTY WEISHIDA BEARING MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $207 |
| 2025-11-13 | 轴承座 | LINXI COUNTY WEISHIDA BEARING MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $573 |
| 2025-11-13 | 轴承座 | LINXI COUNTY WEISHIDA BEARING MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $164 |
| 2025-11-13 | 轴承座 | LINXI COUNTY WEISHIDA BEARING MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $740 |
| 2025-11-13 | 轴承座 | LINXI COUNTY WEISHIDA BEARING MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $264 |
| 2025-11-13 | 轴承座 | LINXI COUNTY WEISHIDA BEARING MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $242 |
| 2025-11-13 | 轴承座 | LINXI COUNTY WEISHIDA BEARING MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $386 |