Ha Noi Tools Materials Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 合金钢锻棒
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH vật tư dụng cụ Hà Nội
14
进口笔数
0
出口笔数
$1.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-05
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102849995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9B3QD5R |
| 成立日期 | 2008-07-29 |
| 联系地址 | Số nhà 2, tập thể nhà máy dụng cụ số 1, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ DỤNG CỤ HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI TOOLS MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722840 | 合金钢锻棒 |
| 722540 | 热轧合金钢板 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 722810 | 高速钢棒材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $1.10M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hubei Shili Mould Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $444.0K | 合金钢棒材、热轧合金钢板 |
| Huangshi Better International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $244.7K | 合金钢锻棒、热轧合金钢板 |
| Heye Special Steel Co., Ltd. | 中国 | 1 | $170.7K | 高速钢棒材、其他合金钢条 |
| Shenzhen Neworigin Special Steel Co., Ltd. | 中国 | 3 | $143.0K | 热轧合金钢板、合金钢棒材 |
| Dalian Foresight (DF) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $98.9K | 合金钢棒材、合金钢半成品 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 合金钢锻棒 | HUBEI SHILI MOULD MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-03-05 | 合金钢棒材 | HUBEI SHILI MOULD MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-05 | 合金钢锻棒 | HUBEI SHILI MOULD MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-05 | 合金钢锻棒 | HUBEI SHILI MOULD MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-03-05 | 合金钢锻棒 | HUBEI SHILI MOULD MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-03-05 | 合金钢锻棒 | HUBEI SHILI MOULD MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-03-05 | 合金钢棒材 | HUBEI SHILI MOULD MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-05 | 合金钢锻棒 | HUBEI SHILI MOULD MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-03-05 | 合金钢锻棒 | HUBEI SHILI MOULD MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-03-05 | 合金钢锻棒 | HUBEI SHILI MOULD MATERIAL CO LTD | 中国 | $2.7K |