Mado Industrial Distribution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHâN PHốI CôNG NGHIệP MADO
5
进口笔数
0
出口笔数
$46.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500630042 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNERA4NBU |
| 成立日期 | 2019-06-04 |
| 联系地址 | Số 202, đường Hùng Vương, Phường Tích Sơn, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI CÔNG NGHIỆP MADO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 202, đường Hùng Vương, Phường Vĩnh Yên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $46.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.4K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Guangxi Yitiancheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.8K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、其他木家具 |
| Shenzhen Linshang Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 其他测量仪器、分析仪器 |
| Foshan Qili Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 温控处理设备、其他家用电动热器 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2026-04-14 | 钢铁螺钉螺栓 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-14 | 其他钢铁制品 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $16.1K |
| 2026-04-14 | 钢铁螺钉螺栓 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-03-27 | 其他化学制剂 | GUANGXI YITIANCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-10 | 其他化学制剂 | GUANGXI YITIANCHENG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-05 | 温控处理设备 | FOSHAN QILI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-05 | 温控处理设备 | FOSHAN QILI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $704 |
| 2025-06-05 | 其他测量仪器 | SHENZHEN LINSHANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-06-05 | 其他测量仪器 | SHENZHEN LINSHANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |