Jin Jie Li II Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 皮革机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JIN JIE LI II
51
进口笔数
0
出口笔数
$4.36M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801196159 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMB4NMDH |
| 成立日期 | 2019-03-08 |
| 联系地址 | Thửa đất số 531, tờ bản đồ số 4, Ấp Bào Teng, Xã Quang Minh, Thị xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JIN JIE LI II |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 531, tờ bản đồ số 4, Ấp Bào Teng, Xã Tân Quan, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +84972330183 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845390 | 皮革机械零件 |
| 845320 | 制鞋机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 845380 | 皮革加工机械 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $4.36M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Smart Winner Co., Ltd. | 中国 | 32 | $2.64M | 皮革机械零件、制鞋机械 |
| Gold Wheel International Co., Ltd. | 中国 | 5 | $522.7K | 制鞋机械、皮革机械零件 |
| Guangdong Amy Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 8 | $517.7K | 制鞋机械、称重秤 |
| GOLD WHEEL INTERNATIONAL CO.,LTD. | 新加坡 | 4 | $457.1K | 制鞋机械、皮革机械零件 |
| Xiamen Jie Lin Logistics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $149.2K | 制鞋机械、其他塑料制品 |
| Guangdong Amy Supply Chain Management Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $77.8K | 其他往复泵、旋转排量泵 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 750W-75kW交流电机 | GOLD WHEEL INTERNATIONAL CO.,LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 其他锌制品 | GOLD WHEEL INTERNATIONAL CO.,LTD. | 中国 | $600 |
| 2026-04-22 | 其他风扇 | GOLD WHEEL INTERNATIONAL CO.,LTD. | 中国 | $350 |
| 2026-04-22 | 不锈钢管件 | GOLD WHEEL INTERNATIONAL CO.,LTD. | 中国 | $920 |
| 2026-04-22 | 其他锌制品 | GOLD WHEEL INTERNATIONAL CO.,LTD. | 中国 | $160 |
| 2026-04-22 | 其他离心泵 | GOLD WHEEL INTERNATIONAL CO.,LTD. | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | GOLD WHEEL INTERNATIONAL CO.,LTD. | 中国 | $60 |
| 2026-04-22 | 其他离心泵 | GOLD WHEEL INTERNATIONAL CO.,LTD. | 中国 | $17.0K |
| 2026-04-22 | 其他锌制品 | GOLD WHEEL INTERNATIONAL CO.,LTD. | 中国 | $150 |
| 2026-04-22 | 皮革机械零件 | GOLD WHEEL INTERNATIONAL CO.,LTD. | 中国 | $400 |