Viet Nam Telecommunication & Networking Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRUYềN THôNG MạNG VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$559.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101488753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNA43JQX |
| 成立日期 | 2004-05-17 |
| 联系地址 | Tầng 2 - Tòa nhà 16A5 phố Lý Nam Đế, Phường Hàng Mã, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG MẠNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TELECOMMUNICATION AND NETWORKING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 - Tòa nhà 16A5 phố Lý Nam Đế, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842437332175 |
| 邮箱 | info@vinanetcom.com |
| 官网 | www.vinanetcom.com |
| 传真 | 7332144 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $497.7K |
| 中国 | 4 | $61.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| InsightTech Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $494.3K | 其他电气设备、带接头绝缘电线 |
| Shanghai Warner Telecom Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.1K | 非木预制建筑、非窗式空调机 |
| Tianjin W&W Industrial Corporation Ltd. | 中国 | 1 | $17.6K | 隔热玻璃单元、钢化安全玻璃 |
| HENGTIAN HONGYANG BEIJING INFORMATION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $5.9K | 通信设备、电力控制板 |
| InsightTech Pte. Ltd. | 德国 | 1 | $3.3K | 贱金属配件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-13 | 非办公金属家具 | Shanghai Warner Telecom Co., Ltd. | 中国 | $12.0K |
| 2026-06-09 | 麦克风及支架 | Tianjin W&W Industrial Corporation Ltd. | 中国 | $14.4K |
| 2026-06-09 | 麦克风及支架 | Tianjin W&W Industrial Corporation Ltd. | 中国 | $3.2K |
| 2026-05-08 | 通信设备 | HENGTIAN HONGYANG BEIJING INFORMATION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-05-08 | 电力控制板 | HENGTIAN HONGYANG BEIJING INFORMATION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $243 |
| 2026-05-08 | 电力控制板 | HENGTIAN HONGYANG BEIJING INFORMATION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $145 |
| 2026-05-08 | 电力控制板 | HENGTIAN HONGYANG BEIJING INFORMATION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $500 |
| 2026-05-08 | 通信设备 | HENGTIAN HONGYANG BEIJING INFORMATION TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-04-21 | 非办公金属家具 | Shanghai Warner Telecom Co., Ltd. | 中国 | $26.1K |
| 2024-12-26 | 电声扩音机组 | InsightTech Pte. Ltd. | 德国 | $19.0K |