Thai Ha Bridge BOT Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 工业干燥机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BOT CầU THáI Hà
5
进口笔数
1
出口笔数
$1.40M
进口金额
$752
出口金额
2025-02-19
最近进口
2024-10-09
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001045855 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9M2J6Y5 |
| 成立日期 | 2014-10-16 |
| 联系地址 | Thôn Phú Vật, Xã Tiến Đức, Huyện Hưng Hà, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BOT CẦU THÁI HÀ |
| 企业英文名称 | THAI HA BRIDGE BOT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Phú Vật, Xã Long Hưng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 8691 - Hoạt động y tế dự phòng 8692 - Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +842273891818 |
| 邮箱 | botcauthaiha.jsc@gmail.com |
| 传真 | +842262669797 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,924.68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847710 | 注塑机 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 847982 | 混合机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $1.03M |
| 日本 | 1 | $376.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $752 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chengdu Heda Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $880.0K | 其他功能机器、工业干燥机 |
| The Japan Steel Works (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $376.7K | 注塑机、非轻质石油 |
| TYM Silicone Machine Ltd. (Zhaoqing Branch) | 中国 | 1 | $75.6K | 注塑机、热成型机 |
| Matsui Mfg. (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $40.0K | 工业干燥机、温控处理设备 |
| Topstar Worldwide Group Ltd. | 中国 | 1 | $31.2K | 阀门龙头、其他钢铁结构体 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chengdu Heda Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $752 | 塑料封口件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-19 | 混合机 | TYM Silicone Machine Ltd. (Zhaoqing Branch) | 中国 | $11.4K |
| 2025-02-19 | 橡塑模具 | — | 中国 | $13.4K |
| 2025-02-19 | 橡塑模具 | TYM Silicone Machine Ltd. (Zhaoqing Branch) | 中国 | $14.3K |
| 2025-02-19 | 注塑机 | TYM SILICONE MACHINE LTD (ZHAOQING BRANCH) | 中国 | $36.5K |
| 2025-02-06 | 其他家用电动热器 | TOPSTAR WORLDWIDE GROUP LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-02-06 | 工业机器人 | Topstar Worldwide Group Ltd. | 中国 | $14.1K |
| 2025-02-06 | 工业机器人 | TOPSTAR WORLDWIDE GROUP LTD | 中国 | $11.9K |
| 2025-02-06 | 其他家用电动热器 | TOPSTAR WORLDWIDE GROUP LTD | 中国 | $2.2K |
| 2024-12-24 | 非数控刃磨机 | Chengdu Heda Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2024-12-24 | 其他测量仪器 | CHENGDU HEDA AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $50.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-09 | 塑料封口件 | Chengdu Heda Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | $80 |
| 2024-10-09 | 塑料封口件 | CHENGDU HEDA AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $26 |
| 2024-10-09 | 塑料封口件 | Chengdu Heda Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | $27 |
| 2024-10-09 | 自粘塑料片 | Chengdu Heda Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | $9 |
| 2024-10-09 | 其他塑料制品 | Chengdu Heda Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | $265 |
| 2024-10-09 | 塑料封口件 | Chengdu Heda Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | $70 |
| 2024-10-09 | 其他塑料制品 | CHENGDU HEDA AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $3 |
| 2024-10-09 | 塑料封口件 | CHENGDU HEDA AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $12 |
| 2024-10-09 | 其他塑料制品 | CHENGDU HEDA AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $5 |
| 2024-10-09 | 其他塑料制品 | CHENGDU HEDA AUTOMATION EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $255 |