Xin Sheng Components Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 8477机器零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH LINH KIệN XIN SHENG
7
进口笔数
0
出口笔数
$185.4K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314960441 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN47CY3FE |
| 成立日期 | 2018-04-02 |
| 联系地址 | 232 Hồng Bàng, Phường 12, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LINH KIỆN XIN SHENG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 232 Hồng Bàng, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84932719977 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $185.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $185.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-22 | 钢铁容器<50升 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2023-06-07 | 8477机器零件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $81 |
| 2023-06-07 | 螺纹螺母 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $516 |
| 2023-06-07 | 8477机器零件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $98 |
| 2023-06-07 | 8477机器零件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-06-07 | 8477机器零件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $90 |
| 2023-06-07 | 8477机器零件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $637 |
| 2023-06-07 | 8477机器零件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-06-07 | 8477机器零件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $515 |
| 2023-06-07 | 8477机器零件 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |