Hung Dat Trading & Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 其他固定电容器

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Và Thương Mại Hùng Đạt

65
进口笔数
0
出口笔数
$1.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $163.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $62.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $48.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $41.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $40.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $117.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $52.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $163.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $88.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $48.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $56.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $74.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $62.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $7.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $48.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $41.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $40.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $117.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $45.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $52.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $163.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $88.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $48.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $56.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $74.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1100852507
企查查编码QVNMK670P7
成立日期2009-10-19
联系地址41 Khu tái định cư Chợ Cầu Xáng, Đường số 3, Xã Phạm Văn Hai, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HÙNG ĐẠT
企业英文名称HUNG DAT TRADING AND PRODUCTION CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址41 Khu tái định cư Chợ Cầu Xáng, Đường số 3, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84837682668
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853229其他固定电容器
320990水性聚合物涂料
850300电动机及零件
854419非铜绕组线
320619二氧化钛颜料(<80%)
390730环氧树脂
850440静止变流器
851419工业电炉
391000初级硅氧烷
392510300升以上塑料容器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国65$1.23M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Loplund Technology Co., Ltd.中国56$1.10M其他固定电容器、水性聚合物涂料
Suzhou Rongde Electrical Materials Co., Ltd.中国6$72.3K非铜绕组线
Hubei Shengbangfan International Trade Co., Ltd.中国1$32.8K初级硅氧烷、其他有机无机化合物
Wujiang Yuantong Composite Material Co., Ltd.中国2$30.8K非铜绕组线、37.5瓦以下电机

近期贸易明细

进口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13水性聚合物涂料LOPLUND TECHNOLOGY CO LTD中国$9.4K
2026-04-13水性聚合物涂料LOPLUND TECHNOLOGY CO LTD中国$9.4K
2026-04-13水性聚合物涂料LOPLUND TECHNOLOGY CO LTD中国$24.5K
2026-04-13水性聚合物涂料LOPLUND TECHNOLOGY CO LTD中国$24.5K
2026-04-13水性聚合物涂料LOPLUND TECHNOLOGY CO LTD中国$717
2026-04-13水性聚合物涂料LOPLUND TECHNOLOGY CO LTD中国$717
2026-04-13其他工业用纺织品LOPLUND TECHNOLOGY CO LTD中国$147
2026-04-13水性聚合物涂料LOPLUND TECHNOLOGY CO LTD中国$282
2026-04-13其他工业用纺织品LOPLUND TECHNOLOGY CO LTD中国$147
2026-04-13水性聚合物涂料LOPLUND TECHNOLOGY CO LTD中国$2.2K

相关企业 · 同类产品

Hung Dat Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →