Hung Dat Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 其他固定电容器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Và Thương Mại Hùng Đạt
65
进口笔数
0
出口笔数
$1.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1100852507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMK670P7 |
| 成立日期 | 2009-10-19 |
| 联系地址 | 41 Khu tái định cư Chợ Cầu Xáng, Đường số 3, Xã Phạm Văn Hai, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HÙNG ĐẠT |
| 企业英文名称 | HUNG DAT TRADING AND PRODUCTION CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41 Khu tái định cư Chợ Cầu Xáng, Đường số 3, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84837682668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
| 320619 | 二氧化钛颜料(<80%) |
| 390730 | 环氧树脂 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851419 | 工业电炉 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 65 | $1.23M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Loplund Technology Co., Ltd. | 中国 | 56 | $1.10M | 其他固定电容器、水性聚合物涂料 |
| Suzhou Rongde Electrical Materials Co., Ltd. | 中国 | 6 | $72.3K | 非铜绕组线 |
| Hubei Shengbangfan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.8K | 初级硅氧烷、其他有机无机化合物 |
| Wujiang Yuantong Composite Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.8K | 非铜绕组线、37.5瓦以下电机 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 水性聚合物涂料 | LOPLUND TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-13 | 水性聚合物涂料 | LOPLUND TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-13 | 水性聚合物涂料 | LOPLUND TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.5K |
| 2026-04-13 | 水性聚合物涂料 | LOPLUND TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24.5K |
| 2026-04-13 | 水性聚合物涂料 | LOPLUND TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $717 |
| 2026-04-13 | 水性聚合物涂料 | LOPLUND TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $717 |
| 2026-04-13 | 其他工业用纺织品 | LOPLUND TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $147 |
| 2026-04-13 | 水性聚合物涂料 | LOPLUND TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $282 |
| 2026-04-13 | 其他工业用纺织品 | LOPLUND TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $147 |
| 2026-04-13 | 水性聚合物涂料 | LOPLUND TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |