Hoa Sen Packaging Trading Production Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 303 笔 · 主营 聚乙烯袋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT BAO Bì HOA SEN

136
进口笔数
303
出口笔数
$3.32M
进口金额
$10.52M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-27
最近出口
38
供应商数
31
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $657.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.1K · 2 笔出口 $97.8K · 1 笔2024-01进口 $22.1K · 1 笔出口 $61.3K · 2 笔2024-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $82.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $293.3K · 8 笔2024-04进口 $73.9K · 3 笔出口 $227.6K · 6 笔2024-05进口 $102.9K · 4 笔出口 $306.2K · 10 笔2024-06进口 $109.1K · 4 笔出口 $368.2K · 11 笔2024-07进口 $186.8K · 8 笔出口 $196.2K · 5 笔2024-08进口 $47.1K · 3 笔出口 $287.4K · 9 笔2024-09进口 $156.4K · 6 笔出口 $303.2K · 9 笔2024-10进口 $102.5K · 5 笔出口 $375.1K · 12 笔2024-11进口 $93.3K · 5 笔出口 $334.9K · 12 笔2024-12进口 $114.6K · 6 笔出口 $379.1K · 11 笔2025-01进口 $97.6K · 4 笔出口 $478.7K · 15 笔2025-02进口 $90.1K · 6 笔出口 $256.0K · 7 笔2025-03进口 $63.6K · 4 笔出口 $358.7K · 9 笔2025-04进口 $131.7K · 5 笔出口 $379.7K · 10 笔2025-05进口 $120.2K · 4 笔出口 $399.8K · 15 笔2025-06进口 $35.5K · 2 笔出口 $312.9K · 11 笔2025-07进口 $262.3K · 10 笔出口 $466.5K · 11 笔2025-08进口 $189.6K · 7 笔出口 $566.0K · 13 笔2025-09进口 $259.2K · 10 笔出口 $458.3K · 14 笔2025-10进口 $158.2K · 4 笔出口 $566.3K · 15 笔2025-11进口 $84.0K · 4 笔出口 $467.6K · 14 笔2025-12进口 $266.4K · 8 笔出口 $637.8K · 16 笔2026-01进口 $127.4K · 4 笔出口 $447.3K · 12 笔2026-02进口 $40.2K · 3 笔出口 $374.5K · 11 笔2026-03进口 $234.5K · 9 笔出口 $657.0K · 19 笔2026-04进口 $143.6K · 4 笔出口 $377.5K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.1K · 2 笔出口 $97.8K · 1 笔2024-01进口 $22.1K · 1 笔出口 $61.3K · 2 笔2024-02进口 $1.2K · 1 笔出口 $82.7K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $293.3K · 8 笔2024-04进口 $73.9K · 3 笔出口 $227.6K · 6 笔2024-05进口 $102.9K · 4 笔出口 $306.2K · 10 笔2024-06进口 $109.1K · 4 笔出口 $368.2K · 11 笔2024-07进口 $186.8K · 8 笔出口 $196.2K · 5 笔2024-08进口 $47.1K · 3 笔出口 $287.4K · 9 笔2024-09进口 $156.4K · 6 笔出口 $303.2K · 9 笔2024-10进口 $102.5K · 5 笔出口 $375.1K · 12 笔2024-11进口 $93.3K · 5 笔出口 $334.9K · 12 笔2024-12进口 $114.6K · 6 笔出口 $379.1K · 11 笔2025-01进口 $97.6K · 4 笔出口 $478.7K · 15 笔2025-02进口 $90.1K · 6 笔出口 $256.0K · 7 笔2025-03进口 $63.6K · 4 笔出口 $358.7K · 9 笔2025-04进口 $131.7K · 5 笔出口 $379.7K · 10 笔2025-05进口 $120.2K · 4 笔出口 $399.8K · 15 笔2025-06进口 $35.5K · 2 笔出口 $312.9K · 11 笔2025-07进口 $262.3K · 10 笔出口 $466.5K · 11 笔2025-08进口 $189.6K · 7 笔出口 $566.0K · 13 笔2025-09进口 $259.2K · 10 笔出口 $458.3K · 14 笔2025-10进口 $158.2K · 4 笔出口 $566.3K · 15 笔2025-11进口 $84.0K · 4 笔出口 $467.6K · 14 笔2025-12进口 $266.4K · 8 笔出口 $637.8K · 16 笔2026-01进口 $127.4K · 4 笔出口 $447.3K · 12 笔2026-02进口 $40.2K · 3 笔出口 $374.5K · 11 笔2026-03进口 $234.5K · 9 笔出口 $657.0K · 19 笔2026-04进口 $143.6K · 4 笔出口 $377.5K · 12 笔

工商档案

企业注册号0317794584
企查查编码QVNGB7FRWU
成立日期2023-04-19
联系地址1074/3 Tỉnh Lộ 10, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT BAO BÌ HOA SEN
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô số 4, Đường B, Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
电话02837542605
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390110低密度聚乙烯
390799其他饱和聚酯
390140轻质乙烯共聚物
392010乙烯聚合物塑料
350691聚合物胶粘剂
481890其他纸制品
392062PET塑料片材
292700重氮偶氮化合物
732690其他钢铁制品
392020聚丙烯塑料

出口

HS 编码产品
392321聚乙烯袋
392010乙烯聚合物塑料
392329非乙烯塑料袋
392690其他塑料制品
691490其他陶瓷制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
沙特阿拉伯30$1.10M
中国59$907.8K
美国19$684.5K
马来西亚8$208.3K
新西兰5$157.6K
菲律宾1$96.0K
卡塔尔2$92.3K
印度尼西亚1$25.5K
土耳其2$23.9K
澳大利亚1$19.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国190$7.08M
比利时41$1.65M
加拿大23$744.2K
荷兰15$498.8K
德国6$240.3K
澳大利亚10$125.9K
智利3$79.0K
英国6$49.3K
意大利2$33.9K
新西兰1$6.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd.新加坡17$432.3K高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
Pegasus Polymers Pte. Ltd.新加坡9$382.6K轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯
Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd.新加坡10$367.3K低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物
An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd.新加坡7$335.4K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Northern Technologies International Corporation中国12$290.5K其他饱和聚酯
Family Cares (Xiamen) Trading Co., Ltd.中国8$255.0K其他纸制品、其他涂布纸
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡5$231.6K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Acumen Engineering Pte. Ltd.新加坡5$182.7K聚碳酸酯、低密度聚乙烯
TBM Co., Ltd.马来西亚6$166.9K低密度聚乙烯
Hangzhou Yueyuan New Material Co., Ltd.中国10$48.7K乙烯聚合物塑料、PET塑料片材

下游采购商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Medline Industries, Inc.美国134$5.50M塑料家用制品、卫生用品
Brabopak比利时41$1.65M聚乙烯袋、其他陶瓷制品
Transco Packaging Group Ltd.加拿大23$744.2K其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包
Carlton Packaging LLP荷兰13$487.3K其他塑纺箱盒、聚乙烯袋
Box Partners LLC美国21$483.3K自粘纸板、自粘塑料卷
Northern Technologies International Corporation美国9$406.8K聚乙烯袋
NORTHERN TECHNOLOGIES INTERNATIONL CORP美国7$359.0K聚乙烯袋
Metro International Supply GmbH德国5$116.7K不锈钢家用制品、其他钢铁家用品
bbebfd89d146207c39c660d7417d8d2511$68.7K
Better Packaging Pty Ltd澳大利亚7$55.4K聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料

近期贸易明细

进口(共 136)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22轻质乙烯共聚物PEGASUS POLYMERS PTE LTD美国$40.1K
2026-04-22轻质乙烯共聚物PEGASUS POLYMERS PTE LTD美国$40.1K
2026-04-06PET塑料片材GUANGZHOU HUIHAO TECHNOLOGY CO LTD中国$1.1K
2026-04-06PET塑料片材GUANGZHOU HUIHAO TECHNOLOGY CO LTD中国$2.2K
2026-04-06聚合物胶粘剂EASY TRADING (NINGBO) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$6.6K
2026-04-06PET塑料片材GUANGZHOU HUIHAO TECHNOLOGY CO LTD中国$1.1K
2026-04-06PET塑料片材GUANGZHOU HUIHAO TECHNOLOGY CO LTD中国$2.2K
2026-04-06聚合物胶粘剂EASY TRADING (NINGBO) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD中国$6.6K
2026-04-01低密度聚乙烯CHEVRON PHILLIPS CHEMICALS ASIA PTE. LTD.沙特阿拉伯$21.8K
2026-04-01低密度聚乙烯CHEVRON PHILLIPS CHEMICALS ASIA PTE. LTD.沙特阿拉伯$21.8K

出口(共 303)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27聚乙烯袋Medline Industries, Inc.美国$2.4K
2026-04-27聚乙烯袋Medline Industries, Inc.美国$7.6K
2026-04-27聚乙烯袋Medline Industries, Inc.美国$3.7K
2026-04-27聚乙烯袋NORTHERN TECHNOLOGIES INTERNATIONL CORP美国$9.6K
2026-04-27聚乙烯袋Medline Industries, Inc.美国$7.4K
2026-04-27聚乙烯袋Medline Industries, Inc.美国$9.8K
2026-04-27聚乙烯袋NORTHERN TECHNOLOGIES INTERNATIONL CORP美国$12.7K
2026-04-27聚乙烯袋Medline Industries, Inc.美国$6.7K
2026-04-27聚乙烯袋Medline Industries, Inc.美国$2.3K
2026-04-27聚乙烯袋Medline Industries, Inc.美国$1.2K

相关企业 · 同类产品

Hoa Sen Packaging Trading Production Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →