Hoa Sen Packaging Trading Production Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 303 笔 · 主营 聚乙烯袋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT BAO Bì HOA SEN
136
进口笔数
303
出口笔数
$3.32M
进口金额
$10.52M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-27
最近出口
38
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317794584 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGB7FRWU |
| 成立日期 | 2023-04-19 |
| 联系地址 | 1074/3 Tỉnh Lộ 10, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT BAO BÌ HOA SEN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô số 4, Đường B, Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 电话 | 02837542605 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 390140 | 轻质乙烯共聚物 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 292700 | 重氮偶氮化合物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 沙特阿拉伯 | 30 | $1.10M |
| 中国 | 59 | $907.8K |
| 美国 | 19 | $684.5K |
| 马来西亚 | 8 | $208.3K |
| 新西兰 | 5 | $157.6K |
| 菲律宾 | 1 | $96.0K |
| 卡塔尔 | 2 | $92.3K |
| 印度尼西亚 | 1 | $25.5K |
| 土耳其 | 2 | $23.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $19.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 190 | $7.08M |
| 比利时 | 41 | $1.65M |
| 加拿大 | 23 | $744.2K |
| 荷兰 | 15 | $498.8K |
| 德国 | 6 | $240.3K |
| 澳大利亚 | 10 | $125.9K |
| 智利 | 3 | $79.0K |
| 英国 | 6 | $49.3K |
| 意大利 | 2 | $33.9K |
| 新西兰 | 1 | $6.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chevron Phillips Chemicals Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $432.3K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Pegasus Polymers Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $382.6K | 轻质乙烯共聚物、低密度聚乙烯 |
| Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $367.3K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| An Thanh Bicsol Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $335.4K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Northern Technologies International Corporation | 中国 | 12 | $290.5K | 其他饱和聚酯 |
| Family Cares (Xiamen) Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $255.0K | 其他纸制品、其他涂布纸 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $231.6K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Acumen Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $182.7K | 聚碳酸酯、低密度聚乙烯 |
| TBM Co., Ltd. | 马来西亚 | 6 | $166.9K | 低密度聚乙烯 |
| Hangzhou Yueyuan New Material Co., Ltd. | 中国 | 10 | $48.7K | 乙烯聚合物塑料、PET塑料片材 |
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Medline Industries, Inc. | 美国 | 134 | $5.50M | 塑料家用制品、卫生用品 |
| Brabopak | 比利时 | 41 | $1.65M | 聚乙烯袋、其他陶瓷制品 |
| Transco Packaging Group Ltd. | 加拿大 | 23 | $744.2K | 其他塑纺箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Carlton Packaging LLP | 荷兰 | 13 | $487.3K | 其他塑纺箱盒、聚乙烯袋 |
| Box Partners LLC | 美国 | 21 | $483.3K | 自粘纸板、自粘塑料卷 |
| Northern Technologies International Corporation | 美国 | 9 | $406.8K | 聚乙烯袋 |
| NORTHERN TECHNOLOGIES INTERNATIONL CORP | 美国 | 7 | $359.0K | 聚乙烯袋 |
| Metro International Supply GmbH | 德国 | 5 | $116.7K | 不锈钢家用制品、其他钢铁家用品 |
| bbebfd89d146207c39c660d7417d8d25 | 11 | $68.7K | ||
| Better Packaging Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $55.4K | 聚乙烯袋、乙烯聚合物塑料 |
近期贸易明细
进口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 轻质乙烯共聚物 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 美国 | $40.1K |
| 2026-04-22 | 轻质乙烯共聚物 | PEGASUS POLYMERS PTE LTD | 美国 | $40.1K |
| 2026-04-06 | PET塑料片材 | GUANGZHOU HUIHAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-06 | PET塑料片材 | GUANGZHOU HUIHAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-06 | 聚合物胶粘剂 | EASY TRADING (NINGBO) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-06 | PET塑料片材 | GUANGZHOU HUIHAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-06 | PET塑料片材 | GUANGZHOU HUIHAO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-06 | 聚合物胶粘剂 | EASY TRADING (NINGBO) TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-01 | 低密度聚乙烯 | CHEVRON PHILLIPS CHEMICALS ASIA PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $21.8K |
| 2026-04-01 | 低密度聚乙烯 | CHEVRON PHILLIPS CHEMICALS ASIA PTE. LTD. | 沙特阿拉伯 | $21.8K |
出口(共 303)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | Medline Industries, Inc. | 美国 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | Medline Industries, Inc. | 美国 | $7.6K |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | Medline Industries, Inc. | 美国 | $3.7K |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | NORTHERN TECHNOLOGIES INTERNATIONL CORP | 美国 | $9.6K |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | Medline Industries, Inc. | 美国 | $7.4K |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | Medline Industries, Inc. | 美国 | $9.8K |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | NORTHERN TECHNOLOGIES INTERNATIONL CORP | 美国 | $12.7K |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | Medline Industries, Inc. | 美国 | $6.7K |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | Medline Industries, Inc. | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 聚乙烯袋 | Medline Industries, Inc. | 美国 | $1.2K |