Quang Minh Machine Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP KếT CấU - XâY DựNG QUANG MINH
11
进口笔数
2
出口笔数
$632.5K
进口金额
$24.6K
出口金额
2025-09-17
最近进口
2023-12-14
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302746806 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM50HQWM |
| 成立日期 | 2002-10-07 |
| 联系地址 | Lô F4, đường số 3, KCN Hải Sơn (GĐ 3+4), ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP KẾT CẤU - XÂY DỰNG QUANG MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô F4, đường số 3, KCN Hải Sơn (GĐ 3+4), ấp Bình Tiền 2, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842723766992 |
| 邮箱 | tchc@qmsc.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842619 | 运输起重机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $544.1K |
| 意大利 | 6 | $88.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 2 | $24.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| World Scaffolding Co., Ltd. | 中国 | 3 | $449.2K | 钢铁脚手架支柱、焊接钢管 |
| Huabei Yiande Scaffolding Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $94.9K | 钢铁脚手架支柱 |
| Key Automation S.r.l. | 意大利 | 5 | $87.7K | 金属门闭门器、其他电气设备 |
| Proteco S.r.l. | 意大利 | 1 | $658 | 功能机器零件、其他功能机器 |
| Bazhou Junxuan Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17 | 焊接钢管 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Silver Deck Co., Ltd. | 越南 | 2 | $24.6K | 隔热玻璃单元、钢化安全玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-17 | 钢铁脚手架支柱 | HUABEI YIANDE SCAFFOLDING MANUFACTURE CO LTD | 中国 | $94.9K |
| 2025-05-05 | 钢铁脚手架支柱 | WORLD SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $38.0K |
| 2025-05-05 | 钢铁脚手架支柱 | WORLD SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $24.4K |
| 2025-05-05 | 钢铁脚手架支柱 | WORLD SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $220.4K |
| 2025-04-24 | 钢铁脚手架支柱 | WORLD SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $23.6K |
| 2025-04-24 | 钢铁脚手架支柱 | WORLD SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2025-04-24 | 钢铁脚手架支柱 | WORLD SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $789 |
| 2025-02-24 | 其他电气设备 | KEY AUTOMATION S.R.L | 意大利 | $152 |
| 2025-01-02 | 钢铁脚手架支柱 | WORLD SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-01-02 | 钢铁脚手架支柱 | WORLD SCAFFOLDING CO LTD | 中国 | $42.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-14 | 运输起重机 | SILVER DECK CO LTD | 柬埔寨 | $4.1K |
| 2023-12-14 | 运输起重机 | SILVER DECK CO LTD | 柬埔寨 | $4.1K |
| 2023-12-14 | 运输起重机 | SILVER DECK CO LTD | 柬埔寨 | $4.1K |
| 2023-12-14 | 运输起重机 | SILVER DECK CO LTD | 柬埔寨 | $4.1K |
| 2023-11-22 | 运输起重机 | SILVER DECK CO LTD | 柬埔寨 | $4.1K |
| 2023-11-22 | 运输起重机 | SILVER DECK CO LTD | 柬埔寨 | $4.1K |