Green Coco Lim Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,179 笔 · 主营 椰纤编织地毯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Rừng Dừa Xanh
1
进口笔数
1,179
出口笔数
$2.5K
进口金额
$8.98M
出口金额
2023-08-02
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
98
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2100606292 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN755XMMS |
| 成立日期 | 2016-02-25 |
| 联系地址 | Số 12/24A, Lê Thánh Tôn, Khóm 2, Phường 1, Thành phố Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RỪNG DỪA XANH |
| 企业英文名称 | GREEN COCO LIM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12/24A, Lê Thánh Tôn, Khóm 2, Phường Trà Vinh, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84937437787 |
| 邮箱 | cocolimkr@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844621 | 动力梭织机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 570220 | 椰纤编织地毯 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 570110 | 羊毛打结地毯 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 570190 | 打结纺织地毯 |
| 630319 | 非合成针织窗帘 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 382 | $2.41M |
| 越南 | 29 | $214.8K |
| 日本 | 1 | $115 |
| 美国 | 2 | $80 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coconet Inc. | 韩国 | 1 | $2.5K | 动力梭织机 |
下游采购商(共 98)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Coconet Inc. | 283 | $2.05M | 椰纤编织地毯、其他绳缆 | |
| Daehil Hose Inc. | 151 | $1.02M | 椰纤编织地毯、非合成纤维绳网 | |
| Coconet Inc. | 韩国 | 141 | $909.1K | 其他绳缆、椰纤编织地毯 |
| Daeil Hose Inc. | 韩国 | 76 | $428.9K | 椰纤编织地毯、非合成纤维绳网 |
| Singwang Mat Co., Ltd. | 46 | $420.2K | 椰纤编织地毯 | |
| Daewon Carpet | 33 | $291.1K | 椰纤编织地毯 | |
| ECO LJS Inc. | 21 | $195.0K | 椰纤编织地毯、非合成纤维绳网 | |
| Daelim Inc. | 23 | $143.7K | 椰纤编织地毯、其他绳缆 | |
| Daewon Carpet | 韩国 | 34 | $143.0K | 硫化橡胶地板、椰纤编织地毯 |
| Jeju Eye | 23 | $114.7K | 椰纤编织地毯 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-02 | 动力梭织机 | COCONET INC | 韩国 | $2.5K |
出口(共 1,179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 椰纤编织地毯 | Daon Nature Co., Ltd. | — | $252 |
| 2026-04-29 | 椰纤编织地毯 | COCONET INC | — | $2.5K |
| 2026-04-29 | 椰纤编织地毯 | COCONET INC | — | $96 |
| 2026-04-29 | 椰纤编织地毯 | DONGA TRADING CO LTD | 韩国 | $1.0K |
| 2026-04-29 | 椰纤编织地毯 | DONGA TRADING CO LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 椰纤编织地毯 | Daon Nature Co., Ltd. | — | $2.9K |
| 2026-04-29 | 椰纤编织地毯 | COCONET INC | — | $4.0K |
| 2026-04-29 | 椰纤编织地毯 | Daon Nature Co., Ltd. | — | $105 |
| 2026-04-29 | 椰纤编织地毯 | COCONET INC | — | $864 |
| 2026-04-29 | 椰纤编织地毯 | COCONET INC | — | $672 |