An Toan Phat Trade & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 磨碎/粉化奶酪
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH MTV Thương Mại Và Dịch Vụ ân Toàn Phát
1
进口笔数
2
出口笔数
$12.5K
进口金额
$25.4K
出口金额
2025-07-23
最近进口
2026-03-27
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401690537 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC73C9AW |
| 成立日期 | 2015-07-29 |
| 联系地址 | 154/02 Lý Tự Trọng, Phường Thanh Bình, Quận Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ÂN TOÀN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 154/02 Lý Tự Trọng, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842363530166 |
| 邮箱 | antoanphatdng@gmail.com |
| 传真 | 02363530166 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843880 | 食品加工机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 040620 | 磨碎/粉化奶酪 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $12.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 安哥拉 | 2 | $25.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Loyal Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.5K | 食品加工机械、工业干燥机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TQA Commerce & Services (SU) Lda. | 葡萄牙 | 1 | $22.4K | 磨碎/粉化奶酪、面包面食机械 |
| GRUPO AKOYA, S.A. | 安哥拉 | 1 | $3.0K | 灌装封口机、750W-75kW交流电机 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-23 | 食品加工机械 | SHANDONG LOYAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-07-23 | 食品加工机械 | SHANDONG LOYAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $10.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 灌装封口机 | GRUPO AKOYA, S.A. | 安哥拉 | $840 |
| 2026-03-27 | 750W-75kW交流电机 | GRUPO AKOYA, S.A. | 安哥拉 | $91 |
| 2026-03-27 | 750W-75kW交流电机 | GRUPO AKOYA, S.A. | 安哥拉 | $277 |
| 2026-03-27 | 750W-75kW交流电机 | GRUPO AKOYA, S.A. | 安哥拉 | $867 |
| 2026-03-27 | 750W-75kW交流电机 | GRUPO AKOYA, S.A. | 安哥拉 | $226 |
| 2026-03-27 | 750W-75kW交流电机 | GRUPO AKOYA, S.A. | 安哥拉 | $444 |
| 2026-03-27 | 750W-75kW交流电机 | GRUPO AKOYA, S.A. | 安哥拉 | $275 |
| 2025-08-26 | 面包面食机械 | TQA COMMERCE & SERVICES (SU) LDA | 安哥拉 | $2.3K |
| 2025-08-26 | 磨碎/粉化奶酪 | TQA COMMERCE & SERVICES (SU) LDA | 安哥拉 | $4.3K |
| 2025-08-26 | 面包面食机械 | TQA COMMERCE & SERVICES (SU) LDA | 安哥拉 | $3.0K |