Thadaha Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 其他饮用杯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THADAHA
35
进口笔数
1
出口笔数
$758.8K
进口金额
$296
出口金额
2026-04-16
最近进口
2023-05-16
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314980751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEYT13KX |
| 成立日期 | 2018-04-11 |
| 联系地址 | 59 Thanh Loan, Phường 5, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THADAHA |
| 企业英文名称 | THADAHA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 59 Thanh Loan, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84775780008 |
| 邮箱 | info@thadaha.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 701328 | 高脚玻璃杯 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 732119 | 固体燃料炊具 |
| 732392 | 搪瓷铸铁器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 23 | $695.4K |
| 中国 | 12 | $63.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 1 | $296 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RCR Cristalleria Italiana S.p.A. | 意大利 | 23 | $695.4K | 其他饮用杯、高脚玻璃杯 |
| Liling Sweet Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $43.8K | 瓷餐具、非瓷质陶瓷制品 |
| Yongkang Sanhai Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.8K | 真空瓶及零件、其他塑料制品 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.1K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Hangzhou Miyoung Smart Home Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 电动脱毛器、电熨斗 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RCR Cristalleria Italiana S.p.A. | 意大利 | 1 | $296 | 其他饮用杯、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他饮用杯 | RCR CRISTALLERIA ITALIANA S.P.A. | 意大利 | $821 |
| 2026-04-16 | 其他饮用杯 | RCR CRISTALLERIA ITALIANA S.P.A. | 意大利 | $722 |
| 2026-04-16 | 其他饮用杯 | RCR CRISTALLERIA ITALIANA S.P.A. | 意大利 | $1.2K |
| 2026-04-16 | 其他饮用杯 | RCR CRISTALLERIA ITALIANA S.P.A. | 意大利 | $804 |
| 2026-04-16 | 其他饮用杯 | RCR CRISTALLERIA ITALIANA S.P.A. | 意大利 | $821 |
| 2026-04-16 | 其他玻璃制品 | RCR CRISTALLERIA ITALIANA S.P.A. | 意大利 | $1.4K |
| 2026-04-16 | 其他饮用杯 | RCR CRISTALLERIA ITALIANA S.P.A. | 意大利 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 其他饮用杯 | RCR CRISTALLERIA ITALIANA S.P.A. | 意大利 | $1.2K |
| 2026-04-16 | 其他饮用杯 | RCR CRISTALLERIA ITALIANA S.P.A. | 意大利 | $1.2K |
| 2026-04-16 | 其他饮用杯 | RCR CRISTALLERIA ITALIANA S.P.A. | 意大利 | $189 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-16 | 其他饮用杯 | RCR CRISTALLERIA ITALIANA S.P.A. | 意大利 | $7 |
| 2023-05-16 | 其他饮用杯 | RCR CRISTALLERIA ITALIANA S.P.A. | 意大利 | $7 |
| 2023-05-16 | 其他饮用杯 | RCR CRISTALLERIA ITALIANA S.P.A. | 意大利 | $7 |
| 2023-05-16 | 其他饮用杯 | RCR CRISTALLERIA ITALIANA S.P.A. | 意大利 | $7 |
| 2023-05-16 | 其他饮用杯 | RCR CRISTALLERIA ITALIANA S P A | 意大利 | $7 |
| 2023-05-16 | 其他饮用杯 | RCR CRISTALLERIA ITALIANA S.P.A. | 意大利 | $7 |
| 2023-05-16 | 其他饮用杯 | RCR CRISTALLERIA ITALIANA S.P.A. | 意大利 | $5 |
| 2023-05-16 | 其他饮用杯 | RCR CRISTALLERIA ITALIANA S P A | 意大利 | $28 |
| 2023-05-16 | 其他饮用杯 | RCR CRISTALLERIA ITALIANA S P A | 意大利 | $9 |
| 2023-05-16 | 其他玻璃制品 | RCR CRISTALLERIA ITALIANA S.P.A. | 意大利 | $28 |