Happy World Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 工业干燥机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HAPPY WORLD
15
进口笔数
0
出口笔数
$24.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600677078 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8JWE1J4 |
| 成立日期 | 2004-05-28 |
| 联系地址 | Số D13-2, Đường D5, KCN Long Bình, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAPPY WORLD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số D13-2, Đường D5, KCN Long Bình, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | 02513992543 |
| 邮箱 | chessi@chessi.com.vn |
| 官网 | www.happys-water.vn |
| 传真 | 02513891256 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 684.42亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841939 | 工业干燥机 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 846219 | 金属热成型机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 12 | $12.4K |
| 中国 | 3 | $12.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Comp Road Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $8.4K | 制冷压缩机、贱金属铰链 |
| Shanghai Xiangfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.8K | 其他风扇、泵及压缩机零件 |
| M & K (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 1 | $4.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| e7d063640a21ec9f2ee35f2f52e4af01 | 11 | $3.6K | ||
| 81a5e403f0c8e9e90df1c80854c9db2d | 1 | $379 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-25 | 工业干燥机 | CONG TY TNHH HAPPY WORLD | 韩国 | $2 |
| 2024-10-25 | 混合机 | CONG TY TNHH HAPPY WORLD | 韩国 | $14 |
| 2024-10-25 | 电影放映机 | CONG TY TNHH HAPPY WORLD | 韩国 | $14 |
| 2024-10-25 | 其他功能机器 | CONG TY TNHH HAPPY WORLD | 韩国 | $134 |
| 2024-10-25 | 非数控金属冲孔机 | CONG TY TNHH HAPPY WORLD | 韩国 | $3 |
| 2024-10-25 | 功能机器零件 | CONG TY TNHH HAPPY WORLD | 韩国 | $1 |
| 2024-10-25 | 金属热成型机 | CONG TY TNHH HAPPY WORLD | 韩国 | $29 |
| 2024-10-25 | 非金属测试机 | CONG TY TNHH HAPPY WORLD | 韩国 | $17 |
| 2024-10-25 | 静止变流器 | CONG TY TNHH HAPPY WORLD | 韩国 | $79 |
| 2024-10-25 | 非铜绕组线 | CONG TY TNHH HAPPY WORLD | 韩国 | $3 |