NEWTRANSPORT TRANSPORTATION CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIAO NHậN VậN TảI NEWTRANSPORT
7
进口笔数
0
出口笔数
$30.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315518349 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXFVPJE5 |
| 成立日期 | 2019-02-22 |
| 联系地址 | Số 13 Quốc Lộ 1A, Phường Thới An, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN VẬN TẢI NEWTRANSPORT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 13 Quốc Lộ 1A, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84914012171 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 7 | $30.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZULITE CORP ORATION | 中国台湾 | 7 | $30.8K | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-21 | 通信设备 | ZULITE CORP ORATION | 中国台湾 | $307 |
| 2025-07-15 | 通信设备 | ZULITE CORP ORATION | 中国台湾 | $614 |
| 2025-04-18 | 静止变流器 | ZULITE CORP ORATION | 中国台湾 | $296 |
| 2025-04-18 | 通信设备 | ZULITE CORP ORATION | 中国台湾 | $307 |
| 2024-10-22 | 其他自动数据处理系统 | ZULITE CORP ORATION | 中国台湾 | $11.0K |
| 2024-09-19 | 通信设备 | ZULITE CORP ORATION | 中国台湾 | $603 |
| 2024-09-19 | 通信设备 | ZULITE CORP ORATION | 中国台湾 | $484 |
| 2024-09-19 | 通信设备 | ZULITE CORP ORATION | 中国台湾 | $484 |
| 2024-09-19 | 通信设备 | ZULITE CORP ORATION | 中国台湾 | $603 |
| 2024-05-08 | 通信设备 | ZULITE CORP ORATION | 中国台湾 | $1.6K |