Spice Kraft Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 179 笔 · 主营 其他鲜果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SPICE KRAFT

1
进口笔数
179
出口笔数
$6.0K
进口金额
$3.52M
出口金额
2025-07-16
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
49
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $223.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $95.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $203.3K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $153.4K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $223.5K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $108.2K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $146.9K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $137.9K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $156.0K · 11 笔2025-07进口 $6.0K · 1 笔出口 $75.2K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $140.1K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $91.2K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $177.4K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $128.2K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $210.9K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $150.3K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $102.2K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $74.5K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $64.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $95.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $35.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $203.3K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $153.4K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $223.5K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $108.2K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $146.9K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $137.9K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $156.0K · 11 笔2025-07进口 $6.0K · 1 笔出口 $75.2K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $140.1K · 9 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $91.2K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $177.4K · 12 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $128.2K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $210.9K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $150.3K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $102.2K · 7 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 4 笔

工商档案

企业注册号0317113958
企查查编码QVN6PM8BCK
成立日期2022-01-07
联系地址Lầu 46, Bitexco Financial Tower, số 2 Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SPICE KRAFT
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lầu 46, Bitexco Financial Tower, số 2 Hải Triều, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84379891725
邮箱info@spicekraft.biz
官网www.spicekraft.biz
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
070310鲜洋葱青葱

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果
080550柠檬及青柠
080390其他香蕉
080711鲜西瓜
080119其他椰子
091011整姜
080450番石榴芒果山竹
080719鲜甜瓜(西瓜除外)
081190其他冷冻水果坚果
080131带壳腰果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1$6.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度97$1.55M
越南28$887.3K
阿联酋16$275.6K
新加坡7$261.6K
毛里求斯4$68.8K
伊朗4$58.7K
沙特阿拉伯2$50.0K
伊拉克1$11.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Raka Trading Co.印度1$6.0K鲜洋葱青葱、其他往复泵

下游采购商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHRI BALAJI FRUITS PRIVATE LIMITED印度43$718.5K其他鲜果、鲜越橘属水果
Farm Angel Pte. Ltd.新加坡15$708.9K其他鲜果、整姜
Abuseedo Trading LLC越南14$311.6K柠檬及青柠、其他鲜果
Abuseedo Trading LLC阿联酋6$137.4K菠萝、其他香蕉
One Ikigaii F&B Private Ltd.印度9$126.5K其他鲜果
BITS Agro Products Pvt. Ltd.印度8$121.2K其他鲜果、鲜苹果
Raka Trading Co.印度7$105.6K其他鲜果、柑橘
KDS International印度4$69.0K鲜苹果、其他鲜果
Evergreen Fresh Market Ltd.毛里求斯4$68.8K鲜西瓜、其他鲜果
OneDayOne Group Fresh Produce Trading LLC阿联酋4$61.4K其他鲜果、鲜榴莲

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-16鲜洋葱青葱RAKA TRADING CO印度$6.0K

出口(共 179)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27柠檬及青柠A.T—$13.2K
2026-04-27药用植物A.T—$6.0K
2026-04-13其他鲜果P.K—$13.1K
2026-04-09其他鲜果P.E—$12.6K
2026-04-06其他鲜果T.A—$13.7K
2026-03-30其他鲜果T.A—$15.2K
2026-03-27其他鲜果P.E—$14.8K
2026-03-26其他鲜果O.I—$13.9K
2026-03-14其他鲜果P.E—$13.8K
2026-03-14其他鲜果——$13.9K

相关企业 · 同类产品

Spice Kraft Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →