Spice Kraft Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 179 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SPICE KRAFT
1
进口笔数
179
出口笔数
$6.0K
进口金额
$3.52M
出口金额
2025-07-16
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
49
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317113958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6PM8BCK |
| 成立日期 | 2022-01-07 |
| 联系地址 | Lầu 46, Bitexco Financial Tower, số 2 Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SPICE KRAFT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lầu 46, Bitexco Financial Tower, số 2 Hải Triều, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84379891725 |
| 邮箱 | info@spicekraft.biz |
| 官网 | www.spicekraft.biz |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 080711 | 鲜西瓜 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 091011 | 整姜 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
| 080131 | 带壳腰果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $6.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 97 | $1.55M |
| 越南 | 28 | $887.3K |
| 阿联酋 | 16 | $275.6K |
| 新加坡 | 7 | $261.6K |
| 毛里求斯 | 4 | $68.8K |
| 伊朗 | 4 | $58.7K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $50.0K |
| 伊拉克 | 1 | $11.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Raka Trading Co. | 印度 | 1 | $6.0K | 鲜洋葱青葱、其他往复泵 |
下游采购商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHRI BALAJI FRUITS PRIVATE LIMITED | 印度 | 43 | $718.5K | 其他鲜果、鲜越橘属水果 |
| Farm Angel Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $708.9K | 其他鲜果、整姜 |
| Abuseedo Trading LLC | 越南 | 14 | $311.6K | 柠檬及青柠、其他鲜果 |
| Abuseedo Trading LLC | 阿联酋 | 6 | $137.4K | 菠萝、其他香蕉 |
| One Ikigaii F&B Private Ltd. | 印度 | 9 | $126.5K | 其他鲜果 |
| BITS Agro Products Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $121.2K | 其他鲜果、鲜苹果 |
| Raka Trading Co. | 印度 | 7 | $105.6K | 其他鲜果、柑橘 |
| KDS International | 印度 | 4 | $69.0K | 鲜苹果、其他鲜果 |
| Evergreen Fresh Market Ltd. | 毛里求斯 | 4 | $68.8K | 鲜西瓜、其他鲜果 |
| OneDayOne Group Fresh Produce Trading LLC | 阿联酋 | 4 | $61.4K | 其他鲜果、鲜榴莲 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-16 | 鲜洋葱青葱 | RAKA TRADING CO | 印度 | $6.0K |
出口(共 179)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 柠檬及青柠 | A.T | — | $13.2K |
| 2026-04-27 | 药用植物 | A.T | — | $6.0K |
| 2026-04-13 | 其他鲜果 | P.K | — | $13.1K |
| 2026-04-09 | 其他鲜果 | P.E | — | $12.6K |
| 2026-04-06 | 其他鲜果 | T.A | — | $13.7K |
| 2026-03-30 | 其他鲜果 | T.A | — | $15.2K |
| 2026-03-27 | 其他鲜果 | P.E | — | $14.8K |
| 2026-03-26 | 其他鲜果 | O.I | — | $13.9K |
| 2026-03-14 | 其他鲜果 | P.E | — | $13.8K |
| 2026-03-14 | 其他鲜果 | — | — | $13.9K |