Hoang Khang Vy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hoàng Khang Vy
5
进口笔数
1
出口笔数
$1.8K
进口金额
$224
出口金额
2025-11-13
最近进口
2025-12-16
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312015273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8DFF7VJ |
| 成立日期 | 2012-10-19 |
| 联系地址 | 7/15B Đường 385, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOÀNG KHANG VY |
| 企业英文名称 | HOANG KHANG VY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 7/15B Đường 385, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +84918940486 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732189 | 非电动固体燃料器具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940421 | 发泡床垫 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $934 |
| 中国 | 2 | $528 |
| 丹麦 | 2 | $360 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 比利时 | 1 | $224 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wadley Holdings | 美国 | 1 | $800 | 汽车座椅零件、非办公金属家具 |
| 10ece15e93871d936f175b2451b28001 | 1 | $478 | ||
| Schou OU | 丹麦 | 2 | $360 | 木制品、其他木制品 |
| Wadley Holdings, LLC | 美国 | 1 | $134 | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| Shanghai Weilun Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 非电动固体燃料器具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Acero Studio | 比利时 | 1 | $224 | 发泡床垫 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-13 | 非电动固体燃料器具 | SHANGHAI WEILUN CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-11-13 | 非电动固体燃料器具 | SHANGHAI WEILUN CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-11-13 | 非电动固体燃料器具 | SHANGHAI WEILUN CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-11-13 | 非电动固体燃料器具 | SHANGHAI WEILUN CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-11-13 | 非电动固体燃料器具 | SHANGHAI WEILUN CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-08-21 | 其他木制品 | SCHOU OU | 丹麦 | $80 |
| 2025-08-21 | 其他木制品 | SCHOU OU | 丹麦 | $80 |
| 2024-09-16 | 金属框架软垫椅 | DAN FORM A | 中国 | $478 |
| 2024-05-15 | 木制座椅 | SCHOU OU | 丹麦 | $200 |
| 2023-06-14 | 其他钢铁制品 | WADLEY HOLDINGS LLC | 美国 | $10 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 发泡床垫 | ACERO STUDIO | 比利时 | $224 |