Hoang Tam Mechanical Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 钢铁门窗
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Xây Dựng Hoàng Tâm
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$39.4K
出口金额
—
最近进口
2024-01-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310773994 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTJPF447 |
| 成立日期 | 2011-04-14 |
| 联系地址 | Số 138/25 Đường Trương Công Định, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG HOÀNG TÂM |
| 企业英文名称 | HOANG TAM MECHANICAL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 138/25 Đường Trương Công Định, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842862737468 |
| 邮箱 | hoangtamdoor@gmail.com |
| 官网 | hoangtamdoor.com |
| 传真 | 02839914887 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 3 | $39.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Civil & Building Constructors Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $39.4K | 非木预制建筑、焊接钢丝网 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-26 | 钢铁门窗 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS CO LTD | 柬埔寨 | $10.9K |
| 2024-01-26 | 钢铁门窗 | Civil & Building Constructors Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2024-01-26 | 钢铁门窗 | Civil & Building Constructors Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2024-01-26 | 钢铁门窗 | Civil & Building Constructors Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.0K |
| 2023-12-07 | 钢铁门窗 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS CO LTD | 柬埔寨 | $1.0K |
| 2023-12-07 | 钢铁门窗 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS CO LTD | 柬埔寨 | $5.3K |
| 2023-12-07 | 钢铁门窗 | Civil & Building Constructors Co., Ltd. | 柬埔寨 | $6.3K |
| 2023-12-07 | 钢铁门窗 | Civil & Building Constructors Co., Ltd. | 柬埔寨 | $250 |
| 2023-12-07 | 钢铁门窗 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS CO LTD | 柬埔寨 | $3.9K |
| 2023-12-07 | 钢铁门窗 | CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS CO LTD | 柬埔寨 | $407 |