Viet Nguyen Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 138 笔 · 主营 发动机空气滤清器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Việt Nguyễn
138
进口笔数
0
出口笔数
$4.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303620450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3PAJRVU |
| 成立日期 | 2005-01-04 |
| 联系地址 | 396/35A Dương Quảng Hàm, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT NGUYỄN |
| 企业英文名称 | VIET NGUYEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 396/35A Dương Quảng Hàm, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842839859528 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841950 | 工业热交换器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 98 | $1.41M |
| 墨西哥 | 95 | $1.11M |
| 美国 | 100 | $713.6K |
| 中国 | 103 | $454.3K |
| 意大利 | 93 | $413.4K |
| 澳大利亚 | 29 | $103.9K |
| 捷克 | 74 | $103.3K |
| 德国 | 46 | $93.2K |
| 加拿大 | 37 | $74.7K |
| 泰国 | 3 | $66.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Donaldson Filtration (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 新加坡 | 116 | $4.61M | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
| Hifi Filter France | 法国 | 7 | $52.1K | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
| SAS Jura Filtration | 法国 | 8 | $41.9K | 内燃机滤油器、发动机空气滤清器 |
| Keltec Technolab Inc. | 美国 | 4 | $38.0K | 气体过滤机械、液体过滤机械 |
| Two Woods Logistic Singapore | 新加坡 | 1 | $451 | 气体过滤机械 |
| DONALDSON COMPANY INC. | 1 | $255 | 其他泡沫塑料、人造纤维无纺布70-150克 | |
| Donaldson Company, Inc. | 美国 | 1 | $233 | 发动机空气滤清器、液体过滤机械 |
近期贸易明细
进口(共 138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 发动机空气滤清器 | Donaldson Filtration (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 捷克 | $136 |
| 2026-06-29 | 发动机空气滤清器 | Donaldson Filtration (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 捷克 | $1.9K |
| 2026-06-29 | 发动机空气滤清器 | Donaldson Filtration (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 美国 | $255 |
| 2026-06-29 | 内燃机滤油器 | Donaldson Filtration (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 墨西哥 | $472 |
| 2026-06-29 | 内燃机滤油器 | Donaldson Filtration (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $299 |
| 2026-06-29 | 发动机空气滤清器 | Donaldson Filtration (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 中国 | $304 |
| 2026-06-29 | 内燃机滤油器 | Donaldson Filtration (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $260 |
| 2026-06-29 | 发动机空气滤清器 | Donaldson Filtration (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $2.7K |
| 2026-06-29 | 内燃机滤油器 | Donaldson Filtration (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 加拿大 | $318 |
| 2026-06-29 | 内燃机滤油器 | Donaldson Filtration (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $239 |