Huynh Gia Phat Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 坚果及种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK HUỳNH GIA PHáT
7
进口笔数
51
出口笔数
$342.0K
进口金额
$1.40M
出口金额
2024-07-12
最近进口
2025-03-10
最近出口
2
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3401198137 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRX5EWMR |
| 成立日期 | 2019-12-10 |
| 联系地址 | 172 Tôn Đức Thắng, Thị Trấn Võ Xu, Huyện Đức Linh, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK HUỲNH GIA PHÁT |
| 企业英文名称 | HUYNH GIA PHAT IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 172 Tôn Đức Thắng, Xã Đức Linh, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần góp vốn thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đàu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả |
| 电话 | +84849885285 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 390亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080232 | 去壳核桃 |
| 080212 | 去壳杏仁 |
| 080261 | 带壳夏威夷果 |
| 080262 | 去壳夏威夷果 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200819 | 坚果及种子 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 190230 | 制备面食 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 080232 | 去壳核桃 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 200540 | 非醋制豌豆制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $189.6K |
| 中国 | 4 | $152.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 44 | $1.14M |
| 越南 | 8 | $261.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lucky Farmer Ltd. | 美国 | 3 | $189.6K | 带壳开心果、去壳杏仁 |
| Lucky Farmer Ltd. | 中国 | 4 | $152.4K | 去壳核桃、带壳夏威夷果 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LUCKY FARMER LTD | 中国香港 | 26 | $715.2K | 坚果及种子、其他单一果蔬汁 |
| Asia Nuts Co., Ltd. | 越南 | 18 | $457.4K | 坚果及种子、瓦楞纸箱 |
| Lucky Farmer Ltd. | 越南 | 7 | $224.6K | 坚果及种子、去壳核桃 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-12 | 自粘塑料卷 | LUCKY FARMER LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-07-12 | 非乙烯塑料袋 | LUCKY FARMER LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-07-12 | 塑料容器 | LUCKY FARMER LTD | 中国 | $1.7K |
| 2024-07-12 | 塑料容器 | LUCKY FARMER LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-02-01 | 去壳核桃 | LUCKY FARMER LTD | 中国 | $16.9K |
| 2023-12-13 | 去壳杏仁 | LUCKY FARMER LTD | 美国 | $70.5K |
| 2023-11-01 | 去壳杏仁 | LUCKY FARMER LTD | 美国 | $50.9K |
| 2023-08-14 | 带壳夏威夷果 | LUCKY FARMER LTD | 中国 | $41.9K |
| 2023-08-14 | 去壳夏威夷果 | LUCKY FARMER LTD | 中国 | $54.4K |
| 2023-04-27 | 去壳核桃 | LUCKY FARMER LTD | 美国 | $68.3K |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-10 | 带壳开心果 | LUCKY FARMER LTD | 中国香港 | $28 |
| 2025-02-20 | 去壳核桃 | LUCKY FARMER LTD | 中国香港 | $1.7K |
| 2025-02-20 | 塑料容器 | LUCKY FARMER LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-02-20 | 去壳夏威夷果 | LUCKY FARMER LTD | 中国香港 | $8.1K |
| 2025-02-20 | 带壳夏威夷果 | LUCKY FARMER LTD | 中国香港 | $3.5K |
| 2025-02-20 | 自粘塑料卷 | LUCKY FARMER LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-02-20 | 非乙烯塑料袋 | LUCKY FARMER LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-02-20 | 塑料容器 | LUCKY FARMER LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-02-20 | 塑料容器 | LUCKY FARMER LTD | 越南 | $4.1K |
| 2024-12-11 | 坚果及种子 | LUCKY FARMER LTD | 中国香港 | $83.8K |