Huynh Gia Phat Import Export Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 51 笔 · 主营 坚果及种子

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK HUỳNH GIA PHáT

7
进口笔数
51
出口笔数
$342.0K
进口金额
$1.40M
出口金额
2024-07-12
最近进口
2025-03-10
最近出口
2
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $297.7K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 2 笔2023-11进口 $50.9K · 1 笔出口 $139.6K · 4 笔2023-12进口 $70.5K · 1 笔出口 $113.8K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $297.7K · 10 笔2024-02进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.7K · 1 笔出口 $21.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $167.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $28 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.4K · 2 笔2023-11进口 $50.9K · 1 笔出口 $139.6K · 4 笔2023-12进口 $70.5K · 1 笔出口 $113.8K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $297.7K · 10 笔2024-02进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $56.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.7K · 1 笔出口 $21.3K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $167.3K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $28 · 1 笔

工商档案

企业注册号3401198137
企查查编码QVNRX5EWMR
成立日期2019-12-10
联系地址172 Tôn Đức Thắng, Thị Trấn Võ Xu, Huyện Đức Linh, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK HUỲNH GIA PHÁT
企业英文名称HUYNH GIA PHAT IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址172 Tôn Đức Thắng, Xã Đức Linh, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần góp vốn thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục về đàu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả
电话+84849885285
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本390亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080232去壳核桃
080212去壳杏仁
080261带壳夏威夷果
080262去壳夏威夷果
391910自粘塑料卷
392329非乙烯塑料袋
392330塑料容器

出口

HS 编码产品
200819坚果及种子
481910瓦楞纸箱
160554加工墨鱼鱿鱼
190230制备面食
080132去壳腰果
080232去壳核桃
210111咖啡提取物
392330塑料容器
160420鱼肉制品
200540非醋制豌豆制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3$189.6K
中国4$152.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港44$1.14M
越南8$261.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lucky Farmer Ltd.美国3$189.6K带壳开心果、去壳杏仁
Lucky Farmer Ltd.中国4$152.4K去壳核桃、带壳夏威夷果

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LUCKY FARMER LTD中国香港26$715.2K坚果及种子、其他单一果蔬汁
Asia Nuts Co., Ltd.越南18$457.4K坚果及种子、瓦楞纸箱
Lucky Farmer Ltd.越南7$224.6K坚果及种子、去壳核桃

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-12自粘塑料卷LUCKY FARMER LTD中国$1.3K
2024-07-12非乙烯塑料袋LUCKY FARMER LTD中国$2.3K
2024-07-12塑料容器LUCKY FARMER LTD中国$1.7K
2024-07-12塑料容器LUCKY FARMER LTD中国$1.3K
2024-02-01去壳核桃LUCKY FARMER LTD中国$16.9K
2023-12-13去壳杏仁LUCKY FARMER LTD美国$70.5K
2023-11-01去壳杏仁LUCKY FARMER LTD美国$50.9K
2023-08-14带壳夏威夷果LUCKY FARMER LTD中国$41.9K
2023-08-14去壳夏威夷果LUCKY FARMER LTD中国$54.4K
2023-04-27去壳核桃LUCKY FARMER LTD美国$68.3K

出口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-10带壳开心果LUCKY FARMER LTD中国香港$28
2025-02-20去壳核桃LUCKY FARMER LTD中国香港$1.7K
2025-02-20塑料容器LUCKY FARMER LTD越南$1.3K
2025-02-20去壳夏威夷果LUCKY FARMER LTD中国香港$8.1K
2025-02-20带壳夏威夷果LUCKY FARMER LTD中国香港$3.5K
2025-02-20自粘塑料卷LUCKY FARMER LTD越南$1.3K
2025-02-20非乙烯塑料袋LUCKY FARMER LTD越南$2.3K
2025-02-20塑料容器LUCKY FARMER LTD越南$1.7K
2025-02-20塑料容器LUCKY FARMER LTD越南$4.1K
2024-12-11坚果及种子LUCKY FARMER LTD中国香港$83.8K

相关企业 · 同类产品

Huynh Gia Phat Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →