Kyungseo Glotech Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 无电机吸尘器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KYUNGSEO GLOTECH VIệT NAM
- Instagram1
- YouTube1
15
进口笔数
0
出口笔数
$92.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316191294 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNV60TG5 |
| 成立日期 | 2020-03-10 |
| 联系地址 | 26/30 Hoàng Tăng Bí, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KYUNGSEO GLOTECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KYUNGSEO GLOTECH VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 26/32 Hoàng Tăng Bí, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84915275068 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850860 | 无电机吸尘器 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 15 | $92.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shimex Global Inc | 韩国 | 15 | $92.0K | 其他护肤品、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 其他工业用纺织品 | Shimex Global Inc | 韩国 | $238 |
| 2026-03-11 | 其他吸尘器 | Shimex Global Inc | 韩国 | $580 |
| 2026-03-11 | 吸尘器零件 | Shimex Global Inc | 韩国 | $60 |
| 2026-03-11 | 吸尘器零件 | Shimex Global Inc | 韩国 | $76 |
| 2026-03-11 | 其他吸尘器 | Shimex Global Inc | 韩国 | $3.6K |
| 2026-03-11 | 吸尘器零件 | Shimex Global Inc | 韩国 | $25 |
| 2026-03-11 | 非泡沫橡胶密封件 | Shimex Global Inc | 韩国 | $28 |
| 2026-03-11 | 其他吸尘器 | Shimex Global Inc | 韩国 | $2.9K |
| 2026-03-11 | 吸尘器零件 | Shimex Global Inc | 韩国 | $23 |
| 2026-03-11 | 其他吸尘器 | Shimex Global Inc | 韩国 | $1.5K |