Huu Phat Technical Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 木材加工压机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT HữU PHáT
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$96.5K
出口金额
—
最近进口
2026-06-17
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201608865 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN43NDJPD |
| 成立日期 | 2019-07-08 |
| 联系地址 | 139A Bình Phú, Xã An Thạnh Thủy, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỮU PHÁT |
| 企业英文名称 | HUU PHAT TECHNICAL SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0909113950 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847930 | 木材加工压机 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 845921 | 数控钻床 |
| 845961 | 数控铣床 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 2 | $31.3K |
| 柬埔寨 | 1 | $23.7K |
| 马达加斯加 | 2 | $20.0K |
| 马来西亚 | 1 | $17.4K |
| 泰国 | 2 | $4.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C P Cambodia Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $23.7K | 油菜籽油渣、大豆油渣 |
| e0af9a8fe4300eaea020c432556c3264 | 2 | $20.0K | ||
| TREEHOUZ ASIA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $17.4K | 农用机械零件、饲料制备机 |
| PT WILMAR NABATI INDONESIA | 印度尼西亚 | 1 | $15.8K | 阀门龙头、PP/PE编织袋 |
| MANGOLE TIMBER PRODUCERS | 印度尼西亚 | 1 | $15.5K | 木工机床刀片、功能机器零件 |
| Cargill Siam Ltd. | 泰国 | 2 | $4.2K | 改性油脂、大豆油渣 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | 数控铣床 | PT WILMAR NABATI INDONESIA | 印度尼西亚 | $15.8K |
| 2026-04-15 | 数控钻床 | C P CAMBODIA CO LTD | 柬埔寨 | $23.7K |
| 2025-09-13 | 木材加工压机 | — | 马达加斯加 | $8.8K |
| 2025-09-13 | 功能机器零件 | LFL MADAGASCAR | 马达加斯加 | $1.1K |
| 2025-05-06 | 木材加工压机 | LFL MADAGASCAR | 马达加斯加 | $8.8K |
| 2025-05-06 | 功能机器零件 | LFL MADAGASCAR | 马达加斯加 | $1.3K |
| 2025-03-27 | 可互换钻具 | CARGILL SIAM LTD | 泰国 | $400 |
| 2025-03-27 | 手工磨刀石 | CARGILL SIAM LTD | 泰国 | $180 |
| 2025-03-27 | 可互换钻具 | Cargill Siam Ltd. | 泰国 | $700 |
| 2025-03-27 | 可互换钻具 | CARGILL SIAM LTD | 泰国 | $750 |