Tobe Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 214 笔 · 主营 婴儿车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TOBE VIệT NAM

214
进口笔数
2
出口笔数
$4.11M
进口金额
$688
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-09-27
最近出口
21
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $404.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $52.5K · 5 笔出口 $688 · 2 笔2023-10进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $56.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $101.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $59.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $52.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $96.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $78.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $79.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $77.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $59.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $55.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $94.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $31.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $49.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $74.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $80.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $84.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $129.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $157.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $115.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $190.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $103.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $76.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $404.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $52.5K · 5 笔出口 $688 · 2 笔2023-10进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $56.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $101.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $59.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $52.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $12.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $96.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $78.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $79.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $77.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $59.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $55.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $94.1K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $31.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $49.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $74.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $80.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $84.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $129.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $33.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $157.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $115.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $190.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $103.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $76.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $404.4K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109627737
企查查编码QVNAPCF5D1
成立日期2021-05-11
联系地址Số nhà 26A, Ngõ 62 Phố Mai Động, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TOBE VIỆT NAM
企业英文名称TOBE VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 6, Tầng 7, Số nhà 563 Phố Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0919918317
邮箱acc.tobevietnam@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871500婴儿车
940370塑料家具
851660家用炊具
950300玩具模型
961900卫生用品
940179金属框架座椅
392690其他塑料制品
420212塑纺容器
392210塑料卫浴器具
392490塑料家用制品

出口

HS 编码产品
961900卫生用品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国214$4.11M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国2$688

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Quanzhou SK Care Co., Ltd.中国15$1.13M卫生用品、运输集装箱
Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd.中国50$863.9K糖果、其他鲜切花
Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd.中国78$795.6K玩具模型、其他塑料制品
Taizhou Bowei Children's Products Co., Ltd.中国10$451.9K婴儿车、玩具模型
Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd.中国31$352.4K糖果、鲜切康乃馨
Quanzhou Sun Care Co., Ltd.中国3$159.0K卫生用品、盥洗皂制品
Shantou Sorge Electric Co., Ltd.中国2$79.0K家用炊具、热饮食品加热设备
Chongqing Wuzhou Zhida Technology Co., Ltd.中国6$65.7K其他塑料制品、塑料地板
Yiwu Miaotong Supply Chain Management Co., Ltd.中国2$24.6K其他活植物、其他鲜切花
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国3$13.6K加工大理石制品、其他钢铁制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
4S Holdings Co., Ltd.韩国2$688卫生用品

近期贸易明细

进口(共 214)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22玩具模型YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$13.3K
2026-04-22玩具模型YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$13.3K
2026-04-21塑料家具YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$14.3K
2026-04-21塑料家具YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$14.3K
2026-04-20金属框架座椅YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$12.9K
2026-04-20金属框架座椅YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$12.9K
2026-04-16塑料家用制品TAIZHOU JINA PLASTIC PRODUCTS CO.,LTD中国$2.2K
2026-04-16玩具模型TAIZHOU BOWEI CHILDRENS PRODUCT CO LTD中国$12.0K
2026-04-16婴儿车TAIZHOU BOWEI CHILDRENS PRODUCT CO LTD中国$19.2K
2026-04-16玩具模型TAIZHOU BOWEI CHILDRENS PRODUCT CO LTD中国$12.0K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-27卫生用品4S HOLDINGS CO LTD韩国$75
2023-09-27卫生用品4S Holdings Co., Ltd.韩国$80
2023-09-27卫生用品4S HOLDINGS CO LTD韩国$69
2023-09-27卫生用品4S HOLDINGS CO LTD韩国$71
2023-09-26卫生用品4S HOLDINGS CO LTD韩国$51
2023-09-26卫生用品4S HOLDINGS CO LTD韩国$55
2023-09-26卫生用品4S HOLDINGS CO LTD韩国$40
2023-09-26卫生用品4S HOLDINGS CO LTD韩国$73
2023-09-26卫生用品4S HOLDINGS CO LTD韩国$62
2023-09-26卫生用品4S Holdings Co., Ltd.韩国$52

相关企业 · 同类产品

Tobe Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →