Tobe Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 214 笔 · 主营 婴儿车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TOBE VIệT NAM
214
进口笔数
2
出口笔数
$4.11M
进口金额
$688
出口金额
2026-04-22
最近进口
2023-09-27
最近出口
21
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109627737 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAPCF5D1 |
| 成立日期 | 2021-05-11 |
| 联系地址 | Số nhà 26A, Ngõ 62 Phố Mai Động, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TOBE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TOBE VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tầng 7, Số nhà 563 Phố Trương Định, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0919918317 |
| 邮箱 | acc.tobevietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871500 | 婴儿车 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 214 | $4.11M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2 | $688 |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanzhou SK Care Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.13M | 卫生用品、运输集装箱 |
| Yiwu Lihuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 50 | $863.9K | 糖果、其他鲜切花 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 78 | $795.6K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Taizhou Bowei Children's Products Co., Ltd. | 中国 | 10 | $451.9K | 婴儿车、玩具模型 |
| Hangzhou Zhikeer International Trade Co., Ltd. | 中国 | 31 | $352.4K | 糖果、鲜切康乃馨 |
| Quanzhou Sun Care Co., Ltd. | 中国 | 3 | $159.0K | 卫生用品、盥洗皂制品 |
| Shantou Sorge Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $79.0K | 家用炊具、热饮食品加热设备 |
| Chongqing Wuzhou Zhida Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $65.7K | 其他塑料制品、塑料地板 |
| Yiwu Miaotong Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.6K | 其他活植物、其他鲜切花 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.6K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 4S Holdings Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $688 | 卫生用品 |
近期贸易明细
进口(共 214)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 玩具模型 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-04-22 | 玩具模型 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-04-21 | 塑料家具 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-04-21 | 塑料家具 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $14.3K |
| 2026-04-20 | 金属框架座椅 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-04-20 | 金属框架座椅 | YIWU LIHUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.9K |
| 2026-04-16 | 塑料家用制品 | TAIZHOU JINA PLASTIC PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-16 | 玩具模型 | TAIZHOU BOWEI CHILDRENS PRODUCT CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-16 | 婴儿车 | TAIZHOU BOWEI CHILDRENS PRODUCT CO LTD | 中国 | $19.2K |
| 2026-04-16 | 玩具模型 | TAIZHOU BOWEI CHILDRENS PRODUCT CO LTD | 中国 | $12.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-27 | 卫生用品 | 4S HOLDINGS CO LTD | 韩国 | $75 |
| 2023-09-27 | 卫生用品 | 4S Holdings Co., Ltd. | 韩国 | $80 |
| 2023-09-27 | 卫生用品 | 4S HOLDINGS CO LTD | 韩国 | $69 |
| 2023-09-27 | 卫生用品 | 4S HOLDINGS CO LTD | 韩国 | $71 |
| 2023-09-26 | 卫生用品 | 4S HOLDINGS CO LTD | 韩国 | $51 |
| 2023-09-26 | 卫生用品 | 4S HOLDINGS CO LTD | 韩国 | $55 |
| 2023-09-26 | 卫生用品 | 4S HOLDINGS CO LTD | 韩国 | $40 |
| 2023-09-26 | 卫生用品 | 4S HOLDINGS CO LTD | 韩国 | $73 |
| 2023-09-26 | 卫生用品 | 4S HOLDINGS CO LTD | 韩国 | $62 |
| 2023-09-26 | 卫生用品 | 4S Holdings Co., Ltd. | 韩国 | $52 |