Seoul I.E. Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 159 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SEOUL I.E.VINA

159
进口笔数
104
出口笔数
$8.50M
进口金额
$10.94M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $623.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $191.4K · 1 笔2023-09进口 $226.3K · 7 笔出口 $383.8K · 2 笔2023-10进口 $264.9K · 4 笔出口 $344.5K · 2 笔2023-11进口 $326.1K · 5 笔出口 $386.4K · 2 笔2023-12进口 $146.2K · 3 笔出口 $177.7K · 1 笔2024-01进口 $233.7K · 6 笔出口 $285.2K · 2 笔2024-02进口 $93.4K · 1 笔出口 $384.0K · 2 笔2024-03进口 $252.8K · 4 笔出口 $286.7K · 2 笔2024-04进口 $183.5K · 4 笔出口 $302.2K · 2 笔2024-05进口 $367.4K · 7 笔出口 $332.7K · 2 笔2024-06进口 $236.0K · 4 笔出口 $317.1K · 2 笔2024-07进口 $710 · 1 笔出口 $132.5K · 1 笔2024-08进口 $122.3K · 4 笔出口 $430.9K · 5 笔2024-09进口 $284.4K · 3 笔出口 $209.5K · 4 笔2024-10进口 $196.2K · 5 笔出口 $341.8K · 6 笔2024-11进口 $164.2K · 3 笔出口 $207.9K · 4 笔2024-12进口 $623.3K · 9 笔出口 $193.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $380.0K · 4 笔2025-02进口 $140.0K · 3 笔出口 $227.8K · 3 笔2025-03进口 $316.5K · 6 笔出口 $249.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $240.0K · 3 笔2025-05进口 $182.4K · 3 笔出口 $198.4K · 3 笔2025-06进口 $173.8K · 3 笔出口 $210.9K · 3 笔2025-07进口 $152.4K · 3 笔出口 $192.4K · 3 笔2025-08进口 $344.8K · 6 笔出口 $241.7K · 4 笔2025-09进口 $200 · 1 笔出口 $101.5K · 2 笔2025-10进口 $171.1K · 2 笔出口 $228.1K · 3 笔2025-11进口 $507.7K · 9 笔出口 $283.6K · 3 笔2025-12进口 $201.0K · 5 笔出口 $268.2K · 2 笔2026-01进口 $1.5K · 2 笔出口 $179.4K · 2 笔2026-02进口 $246.2K · 5 笔出口 $262.6K · 2 笔2026-03进口 $158.9K · 3 笔出口 $333.5K · 3 笔2026-04进口 $359.3K · 3 笔出口 $245.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $191.4K · 1 笔2023-09进口 $226.3K · 7 笔出口 $383.8K · 2 笔2023-10进口 $264.9K · 4 笔出口 $344.5K · 2 笔2023-11进口 $326.1K · 5 笔出口 $386.4K · 2 笔2023-12进口 $146.2K · 3 笔出口 $177.7K · 1 笔2024-01进口 $233.7K · 6 笔出口 $285.2K · 2 笔2024-02进口 $93.4K · 1 笔出口 $384.0K · 2 笔2024-03进口 $252.8K · 4 笔出口 $286.7K · 2 笔2024-04进口 $183.5K · 4 笔出口 $302.2K · 2 笔2024-05进口 $367.4K · 7 笔出口 $332.7K · 2 笔2024-06进口 $236.0K · 4 笔出口 $317.1K · 2 笔2024-07进口 $710 · 1 笔出口 $132.5K · 1 笔2024-08进口 $122.3K · 4 笔出口 $430.9K · 5 笔2024-09进口 $284.4K · 3 笔出口 $209.5K · 4 笔2024-10进口 $196.2K · 5 笔出口 $341.8K · 6 笔2024-11进口 $164.2K · 3 笔出口 $207.9K · 4 笔2024-12进口 $623.3K · 9 笔出口 $193.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $380.0K · 4 笔2025-02进口 $140.0K · 3 笔出口 $227.8K · 3 笔2025-03进口 $316.5K · 6 笔出口 $249.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $240.0K · 3 笔2025-05进口 $182.4K · 3 笔出口 $198.4K · 3 笔2025-06进口 $173.8K · 3 笔出口 $210.9K · 3 笔2025-07进口 $152.4K · 3 笔出口 $192.4K · 3 笔2025-08进口 $344.8K · 6 笔出口 $241.7K · 4 笔2025-09进口 $200 · 1 笔出口 $101.5K · 2 笔2025-10进口 $171.1K · 2 笔出口 $228.1K · 3 笔2025-11进口 $507.7K · 9 笔出口 $283.6K · 3 笔2025-12进口 $201.0K · 5 笔出口 $268.2K · 2 笔2026-01进口 $1.5K · 2 笔出口 $179.4K · 2 笔2026-02进口 $246.2K · 5 笔出口 $262.6K · 2 笔2026-03进口 $158.9K · 3 笔出口 $333.5K · 3 笔2026-04进口 $359.3K · 3 笔出口 $245.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号0801187399
企查查编码QVNYDBGC45
成立日期2016-08-24
联系地址Cụm công nghiệp Hưng Thịnh, Xã Vĩnh Hưng, Huyện Bình Giang, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SEOUL I.E.VINA
企业英文名称SEOUL I.E.VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm công nghiệp Hưng Thịnh, Xã Kẻ Sặt, TP Hải Phòng
经营范围Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
电话+842206588891
邮箱seoulievina@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本38.7324亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
731815钢铁螺钉螺栓
732020钢铁弹簧
741980其他铜制品
731824非螺纹钢销
854449绝缘电线
482110印刷标签
731816螺纹螺母

出口

HS 编码产品
853620自动断路器
732690其他钢铁制品
853890电器装置零件
853710电力控制板
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国138$6.38M
越南19$2.04M
中国2$81.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国104$10.94M

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seoul C&C Co., Ltd.韩国141$6.72M其他塑料制品、其他钢铁制品
Seoul C&C Co., Ltd.越南17$1.75M电力控制板
Seoul C&C Co., Ltd.中国1$37.0K非乙烯塑料袋、其他塑料制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seoul C&C Co., Ltd.韩国104$10.94M自动断路器、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 159)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02钢铁螺钉螺栓SEOUL C & C CO LTD韩国$734
2026-04-02绝缘电线SEOUL C & C CO LTD韩国$12
2026-04-02其他钢铁制品SEOUL C & C CO LTD韩国$283
2026-04-02其他铜制品SEOUL C & C CO LTD韩国$874
2026-04-02其他塑料制品SEOUL C & C CO LTD韩国$254
2026-04-02其他塑料制品SEOUL C & C CO LTD韩国$21
2026-04-02瓦楞纸箱SEOUL C & C CO LTD韩国$1.8K
2026-04-02其他塑料制品SEOUL C & C CO LTD韩国$2.7K
2026-04-02非螺纹钢销SEOUL C & C CO LTD韩国$68
2026-04-02其他铜制品SEOUL C & C CO LTD韩国$1.6K

出口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品SEOUL C & C CO LTD韩国$2.6K
2026-04-27自动断路器SEOUL C & C CO LTD韩国$5.1K
2026-04-27自动断路器SEOUL C & C CO LTD韩国$2.6K
2026-04-27电力控制板SEOUL C & C CO LTD韩国$2.7K
2026-04-27电器装置零件SEOUL C & C CO LTD韩国$4.9K
2026-04-27自动断路器SEOUL C & C CO LTD韩国$2.6K
2026-04-27自动断路器SEOUL C & C CO LTD韩国$1.7K
2026-04-27电力控制板SEOUL C & C CO LTD韩国$2.3K
2026-04-27自动断路器SEOUL C & C CO LTD韩国$2.3K
2026-04-27自动断路器SEOUL C & C CO LTD韩国$478

相关企业 · 同类产品

Seoul I.E. Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →