C.I.S.G. Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ C.I.S.G
0
进口笔数
79
出口笔数
$0
进口金额
$21.1K
出口金额
—
最近进口
2024-06-19
最近出口
0
供应商数
76
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313444204 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMQE15G0 |
| 成立日期 | 2015-09-16 |
| 联系地址 | 1/20 Nguyễn Văn Vĩnh, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ C.I.S.G |
| 企业英文名称 | C.I.S.G TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1/20 Nguyễn Văn Vĩnh, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5310 - Bưu chính |
| 电话 | 02839484522 |
| 邮箱 | cisg@gmail.com |
| 传真 | 02839484481 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 74 | $17.7K |
| 越南 | 15 | $2.6K |
| 德国 | 1 | $505 |
| 中国 | 1 | $200 |
贸易伙伴
下游采购商(共 76)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chung Luong | 美国 | 2 | $1.2K | 金属标牌、其他塑料制品 |
| Mary Hoang | 美国 | 2 | $746 | 其他食品制剂、洗发剂 |
| Duy Nguyen | 美国 | 2 | $635 | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| Mr. Duy Nguyen | 美国 | 2 | $606 | 其他护肤品、其他塑料制品 |
| Erik Frankel | 美国 | 3 | $541 | 3公斤以上红茶、混合调味料 |
| To Hoang Tuat | 美国 | 2 | $526 | 其他加工水生无脊椎动物、自粘塑料片 |
| Aaron Furuseth | 美国 | 3 | $481 | 明信片贺卡、纸质卡片 |
| Han Phung | 美国 | 2 | $428 | 其他塑料制品、其他水泥制品 |
| James Tran | 美国 | 2 | $349 | 其他冻鲑鱼、鱼肉制品 |
| Nguyen Phung | 美国 | 2 | $305 | 其他食品制剂、其他果仁制品 |
近期贸易明细
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-19 | 其他护肤品 | BOBBY TIEU | 美国 | $10 |
| 2024-06-19 | 3公斤以上绿茶 | BOBBY TIEU | 美国 | $12 |
| 2024-06-19 | 脱因烘焙咖啡 | BOBBY TIEU | 美国 | $30 |
| 2024-06-19 | 其他护发品 | BOBBY TIEU | 美国 | $13 |
| 2024-06-19 | 脱因烘焙咖啡 | BOBBY TIEU | 美国 | $30 |
| 2024-06-19 | 其他护肤品 | BOBBY TIEU | 美国 | $10 |
| 2024-06-19 | 脱因烘焙咖啡 | BOBBY TIEU | 美国 | $24 |
| 2024-06-19 | 其他护肤品 | BOBBY TIEU | 美国 | $13 |
| 2024-06-19 | 盐及氯化钠 | BOBBY TIEU | 美国 | $2 |
| 2024-06-19 | 其他果仁制品 | BOBBY TIEU | 美国 | $20 |