Nguyen Anh Informatics Technology Solutions Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 其他鲜果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP CôNG NGHệ TIN HọC NGUYêN ANH
0
进口笔数
97
出口笔数
$0
进口金额
$131.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317300669 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA155Q8U |
| 成立日期 | 2022-05-20 |
| 联系地址 | 42C Tân Thới Nhất, Khu Phố 7, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN NGUYÊN ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 42C Tân Thới Nhất 1, Khu Phố 41, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0908125658 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 071420 | 高淀粉甘薯 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 070690 | 根茎类蔬菜 |
| 071430 | 高淀粉薯蓣 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 080940 | 鲜李及黑刺李 |
| 080310 | 芭蕉 |
| 060420 | 鲜切枝叶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 35 | $77.2K |
| 德国 | 47 | $38.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Asia Delta Asia Supermarkt | 越南 | 27 | $59.2K | 其他鲜果、高淀粉甘薯 |
| Asia Delta Asia Supermarkt | 德国 | 47 | $38.0K | 其他鲜果、其他食用蔬菜 |
| ASIA - DELTA ASIA SUPERMARKT | 15 | $16.3K | 其他食用蔬菜、其他鲜果 | |
| Delta Asia Supermarkt | 越南 | 7 | $12.2K | 其他鲜果、高淀粉甘薯 |
| Dynamic Foods B.V. | 越南 | 1 | $5.8K | 高淀粉甘薯、鲜榴莲 |
近期贸易明细
出口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他食用蔬菜 | ASIA - DELTA ASIA SUPERMARKT | — | $30 |
| 2026-04-25 | 其他食用蔬菜 | ASIA - DELTA ASIA SUPERMARKT | — | $69 |
| 2026-04-25 | 其他鲜果 | ASIA - DELTA ASIA SUPERMARKT | — | $28 |
| 2026-04-25 | 其他鲜果 | ASIA - DELTA ASIA SUPERMARKT | — | $42 |
| 2026-04-25 | 其他鲜果 | ASIA - DELTA ASIA SUPERMARKT | — | $35 |
| 2026-04-25 | 其他鲜果 | ASIA - DELTA ASIA SUPERMARKT | — | $141 |
| 2026-04-25 | 其他食用蔬菜 | ASIA - DELTA ASIA SUPERMARKT | — | $33 |
| 2026-04-25 | 其他鲜果 | ASIA - DELTA ASIA SUPERMARKT | — | $222 |
| 2026-04-25 | 其他鲜果 | ASIA - DELTA ASIA SUPERMARKT | — | $193 |
| 2026-04-25 | 其他鲜果 | ASIA - DELTA ASIA SUPERMARKT | — | $78 |