Liwin International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 医用X射线设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế LIWIN
25
进口笔数
0
出口笔数
$652.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110269518 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ0X5H9T |
| 成立日期 | 2023-03-01 |
| 联系地址 | Số 75, Ngõ 197 Đường Trần Phú, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ LIWIN |
| 企业英文名称 | LIWIN TRADING INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 75, Ngõ 197 Đường Trần Phú, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84915530409 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902214 | 医用X射线设备 |
| 370199 | 非彩色摄影胶片 |
| 370110 | 未曝光X射线胶片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $652.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liuyang Volition Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 20 | $627.3K | 医用X射线设备、非彩色摄影胶片 |
| DT Imaging Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | X射线装置及零件、医用X射线设备 |
| Nanyang Jiuding Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $5.0K | 未曝光X射线胶片、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 非彩色摄影胶片 | LIUYANG VOLITION MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-03-06 | 医用X射线设备 | LIUYANG VOLITION MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-03-06 | 医用X射线设备 | LIUYANG VOLITION MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2026-02-02 | 医用X射线设备 | LIUYANG VOLITION MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-01-22 | 未曝光X射线胶片 | NANYANG JIUDING MATERIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-16 | 医用X射线设备 | LIUYANG VOLITION MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $15.6K |
| 2025-12-10 | 医用X射线设备 | LIUYANG VOLITION MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2025-12-10 | 医用X射线设备 | LIUYANG VOLITION MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2025-12-10 | 医用X射线设备 | LIUYANG VOLITION MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $14.2K |
| 2025-12-10 | 医用X光机 | LIUYANG VOLITION MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $38.4K |