MNT Global Logistics Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 切割大理石块
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TIếP VậN TOàN CầU MNT
10
进口笔数
0
出口笔数
$144.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-11
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402189309 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9Y0E03B |
| 成立日期 | 2023-04-19 |
| 联系地址 | 267 Nguyễn Hiến Lê, Phường Hoà Xuân, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN TOÀN CẦU MNT |
| 企业英文名称 | MNT GLOBAL LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 576 đường 29/3, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đầy đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và Quyết định số 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng quy định về bảo vệ môi trường, bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 4690 - Bán buôn tổng hợp 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84905759752 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251512 | 切割大理石块 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 540720 | 合成机织布 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 560122 | 人造纤维絮胎 |
| 560210 | 针刺毡呢 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $110.7K |
| 印度 | 5 | $29.0K |
| 英国 | 1 | $4.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai China State Construction E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $93.5K | 其他塑料制品、耐火混合料 |
| SAAR SURFACES INDIA PRIVATE LIMITED | 5 | $29.0K | 简单切割花岗岩、切割大理石块 | |
| Shanghai China State Construction E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.5K | 合成机织布、瓷制卫生洁具 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.7K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| British Harlequin PLC | 英国 | 1 | $4.4K | PVC地板/墙覆盖物、钢铁钉及U形钉 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 切割大理石块 | SAAR SURFACES INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $4.3K |
| 2025-04-12 | 切割大理石块 | SAAR SURFACES INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.9K |
| 2025-04-12 | 切割大理石块 | SAAR SURFACES INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $4.0K |
| 2024-07-25 | 切割大理石块 | SAAR SURFACES INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $4.6K |
| 2024-02-02 | 切割大理石块 | SAAR SURFACES INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.8K |
| 2023-10-05 | 钢铁钉类制品 | BRITISH HARLEQUIN PLC | 英国 | $112 |
| 2023-10-05 | 其他锯片 | BRITISH HARLEQUIN PLC | 英国 | $125 |
| 2023-10-05 | 其他螺纹紧固件 | BRITISH HARLEQUIN PLC | 英国 | $19 |
| 2023-10-05 | 其他木工机床 | BRITISH HARLEQUIN PLC | 英国 | $184 |
| 2023-10-05 | 木螺钉 | BRITISH HARLEQUIN PLC | 英国 | $15 |