Dai Viet Trade & Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 纺织增强橡胶带

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH thương mại và xuất nhập khẩu Đài Việt

98
进口笔数
0
出口笔数
$2.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $188.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $37.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $97.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $74.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $115.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $36.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $74.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $69.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $49.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $50.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $153.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $143.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $77.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $99.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $90.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $111.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $79.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $108.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $60.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $188.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $46.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $37.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $40.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $97.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $74.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $115.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $41.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $36.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $74.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $69.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $49.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $50.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $153.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $143.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $77.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $99.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $90.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $111.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $79.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $108.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $60.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $188.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102803510
企查查编码QVNS6HPV1N
成立日期2008-07-04
联系地址Số 57 phố Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÀI VIỆT
企业英文名称DAI VIET TRADE & IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 57 phố Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
电话+842435536478
邮箱davitec@fpt.vn
传真0245536477
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401012纺织增强橡胶带
400921金属增强橡胶管
680422陶瓷磨轮
846729其他电动手工具
820320钳子镊子
841459其他风扇
842430喷砂机
846799手工工具零件
680510织物基研磨粉
680520纸基研磨料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国98$2.39M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongying Guangyou Rubber Co., Ltd.中国18$536.6K金属增强橡胶管、纺织增强橡胶管
Qingdao SN Industrial Inc.中国17$387.0K纺织增强橡胶带、其他橡胶带
Ningbo YoYang Rubber & Plastic Products Co., Ltd.中国16$329.3K纺织增强橡胶带、加强橡胶带
Zhejiang Arrow Belt Co., Ltd.中国11$308.9K纺织增强橡胶带、其他橡胶带
Luohe Yibo Imp. & Exp. Co., Ltd.中国7$239.5K金属增强橡胶管、纺织增强橡胶管
Zhengzhou Qilong Abrasives Co., Ltd.中国4$162.7K陶瓷磨轮、织物基研磨粉
Zhengzhou Bosdi Abrasives Co., Ltd.中国5$125.0K纸基研磨料、陶瓷磨轮
Yongkang Wanghua Import & Export Co., Ltd.中国2$53.6K其他电动手工具、手工工具零件
Shanghai Shouhuo Rubber & Plastic Co., Ltd.中国2$40.9K纺织增强橡胶带、其他橡胶带
Hangzhou GreatStar Industrial Co., Ltd.中国5$19.3K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 98)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23纺织增强橡胶带Shanghai Shouhuo Rubber & Plastic Co., Ltd.中国$2.1K
2026-06-23测量水准仪Nantong Start Import & Export Co., Ltd.中国$408
2026-06-23金属增强橡胶管Luohe Yibo Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-23其他电动手工具Nantong Start Import & Export Co., Ltd.中国$1.1K
2026-06-23其他电动手工具Nantong Start Import & Export Co., Ltd.中国$5.6K
2026-06-23其他电动手工具Nantong Start Import & Export Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-23金属增强橡胶管Luohe Yibo Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$352
2026-06-23金属增强橡胶管Luohe Yibo Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$771
2026-06-23电动手钻Nantong Start Import & Export Co., Ltd.中国$434
2026-06-23金属增强橡胶管Luohe Yibo Imp. & Exp. Co., Ltd.中国$1.3K

相关企业 · 同类产品

Dai Viet Trade & Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →