Dai Viet Trade & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 98 笔 · 主营 纺织增强橡胶带
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại và xuất nhập khẩu Đài Việt
98
进口笔数
0
出口笔数
$2.39M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102803510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS6HPV1N |
| 成立日期 | 2008-07-04 |
| 联系地址 | Số 57 phố Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ĐÀI VIỆT |
| 企业英文名称 | DAI VIET TRADE & IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 57 phố Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842435536478 |
| 邮箱 | davitec@fpt.vn |
| 传真 | 0245536477 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401012 | 纺织增强橡胶带 |
| 400921 | 金属增强橡胶管 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 98 | $2.39M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongying Guangyou Rubber Co., Ltd. | 中国 | 18 | $536.6K | 金属增强橡胶管、纺织增强橡胶管 |
| Qingdao SN Industrial Inc. | 中国 | 17 | $387.0K | 纺织增强橡胶带、其他橡胶带 |
| Ningbo YoYang Rubber & Plastic Products Co., Ltd. | 中国 | 16 | $329.3K | 纺织增强橡胶带、加强橡胶带 |
| Zhejiang Arrow Belt Co., Ltd. | 中国 | 11 | $308.9K | 纺织增强橡胶带、其他橡胶带 |
| Luohe Yibo Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 7 | $239.5K | 金属增强橡胶管、纺织增强橡胶管 |
| Zhengzhou Qilong Abrasives Co., Ltd. | 中国 | 4 | $162.7K | 陶瓷磨轮、织物基研磨粉 |
| Zhengzhou Bosdi Abrasives Co., Ltd. | 中国 | 5 | $125.0K | 纸基研磨料、陶瓷磨轮 |
| Yongkang Wanghua Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.6K | 其他电动手工具、手工工具零件 |
| Shanghai Shouhuo Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $40.9K | 纺织增强橡胶带、其他橡胶带 |
| Hangzhou GreatStar Industrial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $19.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 98)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 纺织增强橡胶带 | Shanghai Shouhuo Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-23 | 测量水准仪 | Nantong Start Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $408 |
| 2026-06-23 | 金属增强橡胶管 | Luohe Yibo Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-23 | 其他电动手工具 | Nantong Start Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-23 | 其他电动手工具 | Nantong Start Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2026-06-23 | 其他电动手工具 | Nantong Start Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-23 | 金属增强橡胶管 | Luohe Yibo Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $352 |
| 2026-06-23 | 金属增强橡胶管 | Luohe Yibo Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $771 |
| 2026-06-23 | 电动手钻 | Nantong Start Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $434 |
| 2026-06-23 | 金属增强橡胶管 | Luohe Yibo Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |