Morning Star Medical Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 医用导管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế SAO MAI

107
进口笔数
1
出口笔数
$1.84M
进口金额
$5
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-04-23
最近出口
18
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $196.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $54.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $55.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $91.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $196.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $146.6K · 3 笔出口 $5 · 1 笔2024-05进口 $86.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $87.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $104.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $43.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $93.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $36.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $99.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $70.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $54.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $55.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $91.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $26.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $196.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $146.6K · 3 笔出口 $5 · 1 笔2024-05进口 $86.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $87.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $104.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $43.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $32.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $93.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $36.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $35.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $18.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $99.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $19.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $70.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $22.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $15.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $35.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310143488
企查查编码QVN3XRQPW0
成立日期2010-07-05
联系地址156/38 đường Nguyễn Hữu Dật, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI
企业英文名称MORNING STAR MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址156/38 đường Nguyễn Hữu Dật, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+842839482236
邮箱info@saomaimed.vn
官网www.saomaimed.vn
传真02839482237
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901839医用导管
901890其他医疗器具
300610外科缝合粘合材料
901831注射器
902190残疾辅助器具
401519非医用橡胶手套
901819其他电诊设备

出口

HS 编码产品
901839医用导管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国35$760.5K
法国9$388.1K
美国28$253.9K
斯洛伐克10$233.4K
中国19$204.1K
印度5$4.8K
马来西亚1$18

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
斯洛伐克1$5

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Promed Instrumente GmbH德国25$515.2K其他医疗器具
Evo Medical PC希腊7$301.5K其他医疗器具、其他电诊设备
Linxobere Medizintechnik GmbH德国7$244.0K外科缝合粘合材料、残疾辅助器具
Medas Inc.中国9$157.0K医用导管、其他医疗器具
Medas Inc.美国16$132.7K医用导管、其他医疗器具
DEMETECH CORPORATION美国11$105.3K外科缝合粘合材料、残疾辅助器具
Medas Inc.美国5$47.9K医用导管、其他医疗器具
Vitrex Medical A斯洛伐克5$29.9K外科缝合针、注射器
Troge Medical GmbH德国5$11.9K医用导管、其他零售药品
AEGIS LIFESCIENCES PRIVATE LIMITED印度5$4.8K外科缝合粘合材料、眼科仪器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chirana T Injecta A.S.加拿大1$5医用导管

近期贸易明细

进口(共 107)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他医疗器具PROMED INSTRUMENTE GMBH德国$1.1K
2026-04-22其他医疗器具PROMED INSTRUMENTE GMBH德国$145
2026-04-22其他医疗器具PROMED INSTRUMENTE GMBH德国$145
2026-04-22其他医疗器具PROMED INSTRUMENTE GMBH德国$1.2K
2026-04-22其他医疗器具PROMED INSTRUMENTE GMBH德国$128
2026-04-22其他医疗器具PROMED INSTRUMENTE GMBH德国$427
2026-04-22其他医疗器具PROMED INSTRUMENTE GMBH德国$1.1K
2026-04-22其他医疗器具PROMED INSTRUMENTE GMBH德国$3.4K
2026-04-22其他医疗器具PROMED INSTRUMENTE GMBH德国$1.2K
2026-04-22其他医疗器具PROMED INSTRUMENTE GMBH德国$1.2K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-23医用导管CHIRANA T INJECTA A S斯洛伐克$5

相关企业 · 同类产品

Morning Star Medical Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →