Morning Star Medical Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Y Tế SAO MAI
107
进口笔数
1
出口笔数
$1.84M
进口金额
$5
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-04-23
最近出口
18
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310143488 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3XRQPW0 |
| 成立日期 | 2010-07-05 |
| 联系地址 | 156/38 đường Nguyễn Hữu Dật, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ SAO MAI |
| 企业英文名称 | MORNING STAR MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 156/38 đường Nguyễn Hữu Dật, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +842839482236 |
| 邮箱 | info@saomaimed.vn |
| 官网 | www.saomaimed.vn |
| 传真 | 02839482237 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 901831 | 注射器 |
| 902190 | 残疾辅助器具 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 901819 | 其他电诊设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 35 | $760.5K |
| 法国 | 9 | $388.1K |
| 美国 | 28 | $253.9K |
| 斯洛伐克 | 10 | $233.4K |
| 中国 | 19 | $204.1K |
| 印度 | 5 | $4.8K |
| 马来西亚 | 1 | $18 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯洛伐克 | 1 | $5 |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Promed Instrumente GmbH | 德国 | 25 | $515.2K | 其他医疗器具 |
| Evo Medical PC | 希腊 | 7 | $301.5K | 其他医疗器具、其他电诊设备 |
| Linxobere Medizintechnik GmbH | 德国 | 7 | $244.0K | 外科缝合粘合材料、残疾辅助器具 |
| Medas Inc. | 中国 | 9 | $157.0K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Medas Inc. | 美国 | 16 | $132.7K | 医用导管、其他医疗器具 |
| DEMETECH CORPORATION | 美国 | 11 | $105.3K | 外科缝合粘合材料、残疾辅助器具 |
| Medas Inc. | 美国 | 5 | $47.9K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Vitrex Medical A | 斯洛伐克 | 5 | $29.9K | 外科缝合针、注射器 |
| Troge Medical GmbH | 德国 | 5 | $11.9K | 医用导管、其他零售药品 |
| AEGIS LIFESCIENCES PRIVATE LIMITED | 印度 | 5 | $4.8K | 外科缝合粘合材料、眼科仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chirana T Injecta A.S. | 加拿大 | 1 | $5 | 医用导管 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | PROMED INSTRUMENTE GMBH | 德国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | PROMED INSTRUMENTE GMBH | 德国 | $145 |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | PROMED INSTRUMENTE GMBH | 德国 | $145 |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | PROMED INSTRUMENTE GMBH | 德国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | PROMED INSTRUMENTE GMBH | 德国 | $128 |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | PROMED INSTRUMENTE GMBH | 德国 | $427 |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | PROMED INSTRUMENTE GMBH | 德国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | PROMED INSTRUMENTE GMBH | 德国 | $3.4K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | PROMED INSTRUMENTE GMBH | 德国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | PROMED INSTRUMENTE GMBH | 德国 | $1.2K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-23 | 医用导管 | CHIRANA T INJECTA A S | 斯洛伐克 | $5 |