Go Lon Viet Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH HTD GREEN
16
进口笔数
0
出口笔数
$146.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-05
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107543785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU63KUXN |
| 成立日期 | 2016-08-22 |
| 联系地址 | Số 7B, ngõ 16, đường Ngô Quyền, Phường Quang Trung, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HTD GREEN |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | DV10-LK482 Khu đất dịch vụ Đào Đất Hàng Bè, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 0328686660 |
| 邮箱 | htdgreen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 赞比亚 | 9 | $62.4K |
| 秘鲁 | 4 | $42.9K |
| 玻利维亚 | 3 | $41.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG KONG YUEYOU INTERNATIONAL TRADE LTD | 中国香港 | 11 | $90.9K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Hong Kong Senheda Trade Ltd. | 4 | $39.0K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 | |
| EFUN (Hong Kong) International Trade Co., Ltd. | 安哥拉 | 1 | $16.8K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-05 | 其他粗加工木材 | EFUN (HONGKONG) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 秘鲁 | $16.8K |
| 2025-06-19 | 其他粗加工木材 | HONG KONG YUEYOU INTERNATIONAL TRADE LTD | 玻利维亚 | $15.9K |
| 2024-10-31 | 6mm以上木材 | HONG KONG YUEYOU INTERNATIONAL TRADE LTD | 赞比亚 | $6.2K |
| 2024-10-23 | 6mm以上木材 | HONG KONG YUEYOU INTERNATIONAL TRADE LTD | 赞比亚 | $6.2K |
| 2024-10-23 | 6mm以上木材 | HONG KONG YUEYOU INTERNATIONAL TRADE LTD | 赞比亚 | $6.2K |
| 2024-10-16 | 6mm以上木材 | HONG KONG YUEYOU INTERNATIONAL TRADE LTD | 赞比亚 | $6.2K |
| 2024-09-16 | 6mm以上木材 | HONG KONG YUEYOU INTERNATIONAL TRADE LTD | 赞比亚 | $6.2K |
| 2024-08-29 | 6mm以上木材 | HONG KONG YUEYOU INTERNATIONAL TRADE LTD | 赞比亚 | $6.2K |
| 2024-07-11 | 6mm以上木材 | HONG KONG YUEYOU INTERNATIONAL TRADE LTD | 赞比亚 | $6.2K |
| 2024-06-26 | 6mm以上木材 | HONG KONG YUEYOU INTERNATIONAL TRADE LTD | 玻利维亚 | $14.8K |