Cooperation Pharmaceutical Chemical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 其他芳香制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hóa Dược Hợp Tác

35
进口笔数
0
出口笔数
$352.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $25.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $2.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $17.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0304251206
企查查编码QVNMGW55Y5
成立日期2006-03-08
联系地址Số 4 Đường Đông Tây 1, Khu nhà ở 4,8 ha, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH C-PHARMACHEM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 4 Đường Đông Tây 1, Khu nhà ở 4,8 ha, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7912 - Điều hành tua du lịch 7500 - Hoạt động thú y 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
电话02835144799
传真2835144796
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330790其他芳香制剂
230910猫狗粮
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
130219其他植物提取物
293299其他含氧杂环化合物
293499其他杂环化合物
294200其他有机化合物
330410唇部化妆品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国17$176.2K
中国10$139.2K
德国6$23.7K
意大利1$12.8K
越南1$960

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cosmos Corp. oration美国15$132.3K其他芳香制剂、工业清洁制剂
Astarpharm Ltd.中国2$99.0K其他无环酮、其他水杨酸酯
Cosmos Corp.韩国2$44.0K电器装置零件、1000伏以下插头插座
Hangzhou Maytime Bio Tech Co., Ltd.中国1$24.2K其他杂环化合物、其他杂环化合物
Dalton Cosmetics Germany GmbH德国4$16.7K其他护肤品、皮肤清洁剂
Monge & C. S.p.A.意大利1$12.8K猫狗粮、塑料容器
Suzhou Eco Health Co., Ltd.中国2$9.4K猫狗粮
Gimborn Italia S.r.l.德国2$7.0K猫狗粮
ABRAM (Jiangsu) Animal Health Co., Ltd.中国3$6.2K猫狗饲料、猫狗粮
Medochemie (Far East) Ltd.越南1$960其他零售药品、抗生素药品

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26其他芳香制剂COSMOS CORP.美国$1.8K
2026-03-26其他芳香制剂COSMOS CORP.美国$1.4K
2026-03-26其他芳香制剂COSMOS CORP.美国$15
2026-03-26其他芳香制剂COSMOS CORP.美国$1.5K
2026-03-26其他芳香制剂COSMOS CORP.美国$1.1K
2026-03-26其他芳香制剂COSMOS CORP.美国$274
2026-03-26其他芳香制剂COSMOS CORP.美国$1.2K
2026-03-26其他芳香制剂COSMOS CORP.美国$15
2026-03-26其他芳香制剂COSMOS CORP.美国$612
2026-03-26其他芳香制剂COSMOS CORP.美国$851

相关企业 · 同类产品

Cooperation Pharmaceutical Chemical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →