Cooperation Pharmaceutical Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 其他芳香制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hóa Dược Hợp Tác
35
进口笔数
0
出口笔数
$352.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-26
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304251206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMGW55Y5 |
| 成立日期 | 2006-03-08 |
| 联系地址 | Số 4 Đường Đông Tây 1, Khu nhà ở 4,8 ha, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH C-PHARMACHEM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4 Đường Đông Tây 1, Khu nhà ở 4,8 ha, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7912 - Điều hành tua du lịch 7500 - Hoạt động thú y 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | 02835144799 |
| 传真 | 2835144796 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 230910 | 猫狗粮 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 294200 | 其他有机化合物 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 17 | $176.2K |
| 中国 | 10 | $139.2K |
| 德国 | 6 | $23.7K |
| 意大利 | 1 | $12.8K |
| 越南 | 1 | $960 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cosmos Corp. oration | 美国 | 15 | $132.3K | 其他芳香制剂、工业清洁制剂 |
| Astarpharm Ltd. | 中国 | 2 | $99.0K | 其他无环酮、其他水杨酸酯 |
| Cosmos Corp. | 韩国 | 2 | $44.0K | 电器装置零件、1000伏以下插头插座 |
| Hangzhou Maytime Bio Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.2K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| Dalton Cosmetics Germany GmbH | 德国 | 4 | $16.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Monge & C. S.p.A. | 意大利 | 1 | $12.8K | 猫狗粮、塑料容器 |
| Suzhou Eco Health Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.4K | 猫狗粮 |
| Gimborn Italia S.r.l. | 德国 | 2 | $7.0K | 猫狗粮 |
| ABRAM (Jiangsu) Animal Health Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.2K | 猫狗饲料、猫狗粮 |
| Medochemie (Far East) Ltd. | 越南 | 1 | $960 | 其他零售药品、抗生素药品 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 其他芳香制剂 | COSMOS CORP. | 美国 | $1.8K |
| 2026-03-26 | 其他芳香制剂 | COSMOS CORP. | 美国 | $1.4K |
| 2026-03-26 | 其他芳香制剂 | COSMOS CORP. | 美国 | $15 |
| 2026-03-26 | 其他芳香制剂 | COSMOS CORP. | 美国 | $1.5K |
| 2026-03-26 | 其他芳香制剂 | COSMOS CORP. | 美国 | $1.1K |
| 2026-03-26 | 其他芳香制剂 | COSMOS CORP. | 美国 | $274 |
| 2026-03-26 | 其他芳香制剂 | COSMOS CORP. | 美国 | $1.2K |
| 2026-03-26 | 其他芳香制剂 | COSMOS CORP. | 美国 | $15 |
| 2026-03-26 | 其他芳香制剂 | COSMOS CORP. | 美国 | $612 |
| 2026-03-26 | 其他芳香制剂 | COSMOS CORP. | 美国 | $851 |