Khai Thinh Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 荞麦
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI - DịCH Vụ KHảI THịNH
66
进口笔数
0
出口笔数
$342.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-23
最近进口
—
最近出口
14
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305562733 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGNFW2AP |
| 成立日期 | 2008-03-12 |
| 联系地址 | 12A Đường Số 4, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KHẢI THỊNH |
| 企业英文名称 | KHAI THINH TRADING - SERVICE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 82 Đường Số 4, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84903674959 |
| 邮箱 | khaithinh@vnn.vn |
| 传真 | 02839165669 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100810 | 荞麦 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 071390 | 其他干制豆类 |
| 071320 | 干鹰嘴豆 |
| 071340 | 去壳扁豆 |
| 081320 | 李子干 |
| 081340 | 其他干果 |
| 100850 | 藜麦 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 35 | $134.5K |
| 韩国 | 7 | $79.3K |
| 美国 | 5 | $68.5K |
| 英国 | 10 | $32.8K |
| 加拿大 | 7 | $25.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.6K |
| 日本 | 1 | $27 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Treta Agro Private Ltd. | 印度 | 20 | $107.8K | 碾磨大米、其他谷物粉 |
| Taylor Farms, Inc. | 韩国 | 7 | $79.3K | 其他单一果蔬汁、李子干 |
| Taylor Farms, Inc. | 美国 | 5 | $68.5K | 李子干、无花果 |
| SUN MARK Ltd. | 英国 | 10 | $32.8K | 甜饼干、其他含可可食品 |
| Tropical Link Canada Ltd. | 加拿大 | 4 | $17.2K | 其他干果、加工蔓越莓和越橘 |
| Citadelle Maple Syrup Producers Cooperative | 加拿大 | 3 | $8.2K | 纯枫糖/浆、加工蔓越莓和越橘 |
| Twilite Products India | 印度 | 4 | $7.5K | 玉米淀粉、发酵粉 |
| Twilite Products (India) | 印度 | 4 | $7.5K | 烘焙混合料面团、发酵粉 |
| Ghodawat Consumer Ltd. | 印度 | 2 | $4.8K | 无醇啤酒、坚果及种子 |
| Coolberg Beverages Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $4.4K | 无醇啤酒、商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 纯枫糖/浆 | Citadelle Maple Syrup Producers Cooperative | 加拿大 | $4.3K |
| 2026-01-21 | 发酵粉 | Twilite Products (India) | 印度 | $703 |
| 2026-01-21 | 烘焙混合料面团 | Twilite Products (India) | 印度 | $102 |
| 2026-01-21 | 烘焙混合料面团 | Twilite Products (India) | 印度 | $505 |
| 2026-01-21 | 碳酸氢钠 | Twilite Products (India) | 印度 | $761 |
| 2026-01-21 | 烘焙混合料面团 | Twilite Products (India) | 印度 | $100 |
| 2026-01-21 | 烘焙混合料面团 | Twilite Products (India) | 印度 | $459 |
| 2026-01-19 | 醋代用品 | Briovinegars | 印度 | $26 |
| 2026-01-19 | 醋代用品 | Briovinegars | 印度 | $1.2K |
| 2026-01-15 | 无花果 | TAYLOR FARMS INC | 韩国 | $5.3K |