Nam Ha General Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 311 笔 · 主营 其他芸苔属蔬菜
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TM XUấT NHậP KHẩU TổNG HợP NAM Hà
311
进口笔数
0
出口笔数
$736.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-27
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300819977 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT9RGQES |
| 成立日期 | 2023-12-14 |
| 联系地址 | Thôn Sơn Hà, Xã Cốc Mỳ, Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM XUẤT NHẬP KHẨU TỔNG HỢP NAM HÀ |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Sơn Hà, Xã Cốc Mỳ(Hết hiệu lưc), Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84878262636 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 070200 | 鲜番茄 |
| 060319 | 其他鲜切花 |
| 121190 | 药用植物 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 070940 | 鲜芹菜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 311 | $736.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Muabay (Yunnan) Cross Border E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 103 | $258.3K | 鲜苹果、其他芸苔属蔬菜 |
| Youjie Import & Export Trading (Hekou) Co., Ltd. | 中国 | 42 | $100.7K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜果 |
| Zhejiang Jiaxing Hongshun Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 32 | $72.1K | 其他芸苔属蔬菜、鲜草莓 |
| Hunan Indigo Agricultural Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 24 | $42.6K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Yunnan Tianyi Agriculture Products Development Co., Ltd. | 中国 | 15 | $34.0K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Hekou Haoshuai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 10 | $27.3K | 其他芸苔属蔬菜、其他鲜莴苣 |
| Shenzhen Runxinglian Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $24.4K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Mengzi Yuxing Cross-border E-commerce Co., Ltd. | 中国 | 9 | $19.7K | 鲜苹果、其他芸苔属蔬菜 |
| Yunnan Jiechengyue Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $17.6K | 鲜柿子、柑橘 |
| Hekou Gedeng Cross Border E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 9 | $16.2K | 鲜李及黑刺李、鲜苹果 |
近期贸易明细
进口(共 311)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-27 | 其他芸苔属蔬菜 | DALI HONGGUAN AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-12-27 | 其他鲜莴苣 | DALI HONGGUAN AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $420 |
| 2024-12-27 | 其他芸苔属蔬菜 | MUABAY (YUNNAN) CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-12-27 | 其他芸苔属蔬菜 | MUABAY (YUNNAN) CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-12-27 | 花椰菜西兰花 | DALI HONGGUAN AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-12-26 | 花椰菜西兰花 | DALI HONGGUAN AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-12-26 | 其他鲜莴苣 | DALI HONGGUAN AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD | 中国 | $560 |
| 2024-12-25 | 其他芸苔属蔬菜 | HEKOU HAOSHUAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-12-25 | 其他芸苔属蔬菜 | HEKOU HAOSHUAI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-12-24 | 其他鲜莴苣 | HUNAN INDIGO AGRICULTURAL TECHNOLOGY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $490 |