Greenwise International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GREENWISE INTERNATIONAL
- Facebook1
- TikTok1
49
进口笔数
0
出口笔数
$2.82M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316948591 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS3RXKCK |
| 成立日期 | 2021-08-05 |
| 联系地址 | Lầu 46, Bitexco Financial Tower, số 2 Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREENWISE INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | GREENWISE INTERNATIONAL LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 46, Bitexco Financial Tower, số 2 Hải Triều, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84582550188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 11.435亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 293629 | 其他维生素 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 420229 | 纤维纸板手提包 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 47 | $2.81M |
| 新加坡 | 2 | $2.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fu Fong Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 46 | $2.79M | 其他食品制剂、其他维生素 |
| Greenlife International Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $30.6K | 其他食品制剂、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | FU FONG TRADING PTE LTD | 美国 | $12.6K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | FU FONG TRADING PTE LTD | 美国 | $17.8K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | FU FONG TRADING PTE LTD | 美国 | $12.6K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | FU FONG TRADING PTE LTD | 美国 | $17.8K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | FU FONG TRADING PTE LTD | 美国 | $5.1K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | FU FONG TRADING PTE LTD | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | FU FONG TRADING PTE LTD | 美国 | $5.6K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | FU FONG TRADING PTE LTD | 美国 | $38.0K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | FU FONG TRADING PTE LTD | 美国 | $21.3K |
| 2026-04-20 | 其他食品制剂 | FU FONG TRADING PTE LTD | 美国 | $2.2K |