Trabac Joint Stock Corporation

越南出口商 · 出口 550 笔 · 主营 活性碳

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Trà Bắc

85
进口笔数
550
出口笔数
$7.42M
进口金额
$32.64M
出口金额
2026-01-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
12
供应商数
64
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.79M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $97.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $299.6K · 4 笔出口 $352.4K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $362.5K · 9 笔2023-11进口 $92.8K · 2 笔出口 $597.1K · 12 笔2023-12进口 $70.0K · 2 笔出口 $590.2K · 11 笔2024-01进口 $28.3K · 2 笔出口 $439.4K · 11 笔2024-02进口 $14.8K · 1 笔出口 $404.1K · 8 笔2024-03进口 $9 · 1 笔出口 $582.7K · 11 笔2024-04进口 $256.8K · 3 笔出口 $619.5K · 12 笔2024-05进口 $591.0K · 6 笔出口 $948.9K · 17 笔2024-06进口 $10.0K · 1 笔出口 $928.7K · 14 笔2024-07进口 $2 · 1 笔出口 $814.4K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $644.3K · 12 笔2024-09进口 $223.2K · 3 笔出口 $610.7K · 15 笔2024-10进口 $275.6K · 5 笔出口 $634.9K · 16 笔2024-11进口 $331.7K · 3 笔出口 $575.0K · 12 笔2024-12进口 $497.6K · 4 笔出口 $1.05M · 20 笔2025-01进口 $282.9K · 2 笔出口 $657.7K · 16 笔2025-02进口 $196.8K · 2 笔出口 $1.08M · 20 笔2025-03进口 $535.0K · 5 笔出口 $1.67M · 27 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 19 笔2025-05进口 $167.9K · 2 笔出口 $1.34M · 23 笔2025-06进口 $692.5K · 8 笔出口 $550.4K · 9 笔2025-07进口 $361.8K · 3 笔出口 $432.2K · 7 笔2025-08进口 $147.1K · 2 笔出口 $1.09M · 18 笔2025-09进口 $45.0K · 2 笔出口 $1.01M · 16 笔2025-10进口 $135.2K · 1 笔出口 $737.9K · 12 笔2025-11进口 $282.9K · 2 笔出口 $764.9K · 12 笔2025-12进口 $727.4K · 7 笔出口 $1.79M · 20 笔2026-01进口 $690.4K · 5 笔出口 $1.31M · 17 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $916.4K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.71M · 19 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $97.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $299.6K · 4 笔出口 $352.4K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $362.5K · 9 笔2023-11进口 $92.8K · 2 笔出口 $597.1K · 12 笔2023-12进口 $70.0K · 2 笔出口 $590.2K · 11 笔2024-01进口 $28.3K · 2 笔出口 $439.4K · 11 笔2024-02进口 $14.8K · 1 笔出口 $404.1K · 8 笔2024-03进口 $9 · 1 笔出口 $582.7K · 11 笔2024-04进口 $256.8K · 3 笔出口 $619.5K · 12 笔2024-05进口 $591.0K · 6 笔出口 $948.9K · 17 笔2024-06进口 $10.0K · 1 笔出口 $928.7K · 14 笔2024-07进口 $2 · 1 笔出口 $814.4K · 12 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $644.3K · 12 笔2024-09进口 $223.2K · 3 笔出口 $610.7K · 15 笔2024-10进口 $275.6K · 5 笔出口 $634.9K · 16 笔2024-11进口 $331.7K · 3 笔出口 $575.0K · 12 笔2024-12进口 $497.6K · 4 笔出口 $1.05M · 20 笔2025-01进口 $282.9K · 2 笔出口 $657.7K · 16 笔2025-02进口 $196.8K · 2 笔出口 $1.08M · 20 笔2025-03进口 $535.0K · 5 笔出口 $1.67M · 27 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 19 笔2025-05进口 $167.9K · 2 笔出口 $1.34M · 23 笔2025-06进口 $692.5K · 8 笔出口 $550.4K · 9 笔2025-07进口 $361.8K · 3 笔出口 $432.2K · 7 笔2025-08进口 $147.1K · 2 笔出口 $1.09M · 18 笔2025-09进口 $45.0K · 2 笔出口 $1.01M · 16 笔2025-10进口 $135.2K · 1 笔出口 $737.9K · 12 笔2025-11进口 $282.9K · 2 笔出口 $764.9K · 12 笔2025-12进口 $727.4K · 7 笔出口 $1.79M · 20 笔2026-01进口 $690.4K · 5 笔出口 $1.31M · 17 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $916.4K · 15 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.71M · 19 笔

工商档案

企业注册号2100266310
企查查编码QVNV6WN3VM
成立日期2006-04-27
联系地址Số 216 Bạch Đằng, Phường 4, Thành phố Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TRÀ BẮC
企业英文名称TRABAC JOINT STOCK CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 216 Bạch Đằng, Phường Long Đức, Vĩnh Long
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842943852561
邮箱trabaco@hcm.vnn.vn
传真+842943854857
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本633.5603亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380210活性碳
280300碳制品
847420矿物粉碎机
080112带壳椰子
721632工字钢
730490无缝钢管
730661焊接方钢管
841990温控处理零件
843710种子分选机
845530金属轧机

出口

HS 编码产品
380210活性碳
270111无烟煤
080111干椰子
440220果壳木炭
380290活性矿产品
530500植物纺织纤维
570220椰纤编织地毯

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国77$7.04M
印度5$315.3K
印度尼西亚3$55.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南430$23.94M
俄罗斯14$1.56M
日本29$1.26M
斯里兰卡6$1.07M
中国16$827.4K
中国香港9$814.2K
比利时4$286.0K
阿根廷4$155.8K
印度1$131.4K
美国2$130.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beijing Pacific Activated Carbon Products Co., Ltd.中国61$6.39M活性碳、碳制品
Leran Trading Ltd.中国8$306.7K高铝耐火砖、矿物棉
Indo German Carbons Ltd.印度2$272.3K活性碳、其他木炭
Jiangyin Sidepu Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国3$221.6K活性碳、8477机器零件
Beijing Oriental Resources Tech. & Trading Co., Ltd.中国2$49.6K其他钢铁制品、矿物粉碎机
Tgs Internationals印度3$43.1K矿物粉碎机、非针织床罩
Ningxia Longteng Huixin Technology Co., Ltd.中国1$39.7K碳制品
CV Putra Agro Dinamis印度尼西亚1$38.6K带壳椰子、其他椰子
Qizhong Chemical Co., Ltd.哈萨克斯坦1$23.8K活性碳、活性矿产品
PT Organik Sejahtera Indonesia印度尼西亚2$17.0K咖啡基制品、带壳椰子

下游采购商(共 64)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Carbon Direct Corp.越南56$4.29M活性碳
DE SOTEC INTERNATIONAL NV越南63$3.98M活性碳
Meiwa Corp.日本57$3.35M其他泡沫塑料、其他钢铁管件
Classic Supply Ltd.越南42$2.60M活性碳
Shanghai Tanyin International Trading Co., Ltd.越南68$2.25M活性碳
Tangin Japan Co., Ltd.日本43$1.64M活性碳、无烟煤
CARBON DIRECT CORP18$1.38M活性碳
Calgon Carbon (Suzhou) Co., Ltd.越南31$1.37M活性碳
OOO Obisma Chimsorb俄罗斯14$1.19M活性碳
Meiwa Corp.越南15$844.5K无烟煤、活性碳

近期贸易明细

进口(共 85)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-27活性碳JIANGYIN SIDEPU ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD中国$47.5K
2026-01-27活性碳JIANGYIN SIDEPU ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD中国$114.4K
2026-01-19活性碳BEIJING PACIFIC ACTIVATED CARBON PRODUCTS CO LTD中国$110.6K
2026-01-19活性碳BEIJING PACIFIC ACTIVATED CARBON PRODUCTS CO LTD中国$165.9K
2026-01-12活性碳BEIJING PACIFIC ACTIVATED CARBON PRODUCTS CO LTD中国$165.9K
2026-01-06活性碳BEIJING PACIFIC ACTIVATED CARBON PRODUCTS CO LTD中国$86.2K
2025-12-30活性碳BEIJING PACIFIC ACTIVATED CARBON PRODUCTS CO LTD中国$110.6K
2025-12-30活性碳BEIJING PACIFIC ACTIVATED CARBON PRODUCTS CO LTD中国$86.2K
2025-12-15活性碳BEIJING PACIFIC ACTIVATED CARBON PRODUCTS CO LTD中国$110.6K
2025-12-15活性碳BEIJING PACIFIC ACTIVATED CARBON PRODUCTS CO LTD中国$86.2K

出口(共 550)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29活性碳OOO "OBISMA-CHIMSORB"俄罗斯$107.2K
2026-04-28活性碳CARBON DIRECT CORP$54.5K
2026-04-25活性碳CALGON CARBON ASIA PTE LTD中国$64.9K
2026-04-25活性碳JACOBI CARBONS LANKA (PVT) LTD斯里兰卡$228.7K
2026-04-23活性碳HAINAN SHUANGXINLONG INDUSTRIAL & TRADING CO., LTD$217.1K
2026-04-22活性碳DESOTEC INTERNATIONAL NV比利时$61.6K
2026-04-22无烟煤Tangin Japan Co., Ltd.日本$3.6K
2026-04-22活性碳DESOTEC INTERNATIONAL NV比利时$121.0K
2026-04-22无烟煤Tangin Japan Co., Ltd.日本$2.4K
2026-04-22无烟煤Tangin Japan Co., Ltd.日本$296

相关企业 · 同类产品

Trabac Joint Stock Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →