Trabac Joint Stock Corporation
越南出口商 · 出口 550 笔 · 主营 活性碳
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Trà Bắc
85
进口笔数
550
出口笔数
$7.42M
进口金额
$32.64M
出口金额
2026-01-27
最近进口
2026-04-29
最近出口
12
供应商数
64
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2100266310 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6WN3VM |
| 成立日期 | 2006-04-27 |
| 联系地址 | Số 216 Bạch Đằng, Phường 4, Thành phố Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRÀ BẮC |
| 企业英文名称 | TRABAC JOINT STOCK CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 216 Bạch Đằng, Phường Long Đức, Vĩnh Long |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1910 - Sản xuất than cốc 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842943852561 |
| 邮箱 | trabaco@hcm.vnn.vn |
| 传真 | +842943854857 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 633.5603亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380210 | 活性碳 |
| 280300 | 碳制品 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
| 080112 | 带壳椰子 |
| 721632 | 工字钢 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 843710 | 种子分选机 |
| 845530 | 金属轧机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380210 | 活性碳 |
| 270111 | 无烟煤 |
| 080111 | 干椰子 |
| 440220 | 果壳木炭 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 530500 | 植物纺织纤维 |
| 570220 | 椰纤编织地毯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 77 | $7.04M |
| 印度 | 5 | $315.3K |
| 印度尼西亚 | 3 | $55.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 430 | $23.94M |
| 俄罗斯 | 14 | $1.56M |
| 日本 | 29 | $1.26M |
| 斯里兰卡 | 6 | $1.07M |
| 中国 | 16 | $827.4K |
| 中国香港 | 9 | $814.2K |
| 比利时 | 4 | $286.0K |
| 阿根廷 | 4 | $155.8K |
| 印度 | 1 | $131.4K |
| 美国 | 2 | $130.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Pacific Activated Carbon Products Co., Ltd. | 中国 | 61 | $6.39M | 活性碳、碳制品 |
| Leran Trading Ltd. | 中国 | 8 | $306.7K | 高铝耐火砖、矿物棉 |
| Indo German Carbons Ltd. | 印度 | 2 | $272.3K | 活性碳、其他木炭 |
| Jiangyin Sidepu Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $221.6K | 活性碳、8477机器零件 |
| Beijing Oriental Resources Tech. & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.6K | 其他钢铁制品、矿物粉碎机 |
| Tgs Internationals | 印度 | 3 | $43.1K | 矿物粉碎机、非针织床罩 |
| Ningxia Longteng Huixin Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.7K | 碳制品 |
| CV Putra Agro Dinamis | 印度尼西亚 | 1 | $38.6K | 带壳椰子、其他椰子 |
| Qizhong Chemical Co., Ltd. | 哈萨克斯坦 | 1 | $23.8K | 活性碳、活性矿产品 |
| PT Organik Sejahtera Indonesia | 印度尼西亚 | 2 | $17.0K | 咖啡基制品、带壳椰子 |
下游采购商(共 64)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Carbon Direct Corp. | 越南 | 56 | $4.29M | 活性碳 |
| DE SOTEC INTERNATIONAL NV | 越南 | 63 | $3.98M | 活性碳 |
| Meiwa Corp. | 日本 | 57 | $3.35M | 其他泡沫塑料、其他钢铁管件 |
| Classic Supply Ltd. | 越南 | 42 | $2.60M | 活性碳 |
| Shanghai Tanyin International Trading Co., Ltd. | 越南 | 68 | $2.25M | 活性碳 |
| Tangin Japan Co., Ltd. | 日本 | 43 | $1.64M | 活性碳、无烟煤 |
| CARBON DIRECT CORP | 18 | $1.38M | 活性碳 | |
| Calgon Carbon (Suzhou) Co., Ltd. | 越南 | 31 | $1.37M | 活性碳 |
| OOO Obisma Chimsorb | 俄罗斯 | 14 | $1.19M | 活性碳 |
| Meiwa Corp. | 越南 | 15 | $844.5K | 无烟煤、活性碳 |
近期贸易明细
进口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 活性碳 | JIANGYIN SIDEPU ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $47.5K |
| 2026-01-27 | 活性碳 | JIANGYIN SIDEPU ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $114.4K |
| 2026-01-19 | 活性碳 | BEIJING PACIFIC ACTIVATED CARBON PRODUCTS CO LTD | 中国 | $110.6K |
| 2026-01-19 | 活性碳 | BEIJING PACIFIC ACTIVATED CARBON PRODUCTS CO LTD | 中国 | $165.9K |
| 2026-01-12 | 活性碳 | BEIJING PACIFIC ACTIVATED CARBON PRODUCTS CO LTD | 中国 | $165.9K |
| 2026-01-06 | 活性碳 | BEIJING PACIFIC ACTIVATED CARBON PRODUCTS CO LTD | 中国 | $86.2K |
| 2025-12-30 | 活性碳 | BEIJING PACIFIC ACTIVATED CARBON PRODUCTS CO LTD | 中国 | $110.6K |
| 2025-12-30 | 活性碳 | BEIJING PACIFIC ACTIVATED CARBON PRODUCTS CO LTD | 中国 | $86.2K |
| 2025-12-15 | 活性碳 | BEIJING PACIFIC ACTIVATED CARBON PRODUCTS CO LTD | 中国 | $110.6K |
| 2025-12-15 | 活性碳 | BEIJING PACIFIC ACTIVATED CARBON PRODUCTS CO LTD | 中国 | $86.2K |
出口(共 550)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 活性碳 | OOO "OBISMA-CHIMSORB" | 俄罗斯 | $107.2K |
| 2026-04-28 | 活性碳 | CARBON DIRECT CORP | — | $54.5K |
| 2026-04-25 | 活性碳 | CALGON CARBON ASIA PTE LTD | 中国 | $64.9K |
| 2026-04-25 | 活性碳 | JACOBI CARBONS LANKA (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $228.7K |
| 2026-04-23 | 活性碳 | HAINAN SHUANGXINLONG INDUSTRIAL & TRADING CO., LTD | — | $217.1K |
| 2026-04-22 | 活性碳 | DESOTEC INTERNATIONAL NV | 比利时 | $61.6K |
| 2026-04-22 | 无烟煤 | Tangin Japan Co., Ltd. | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-22 | 活性碳 | DESOTEC INTERNATIONAL NV | 比利时 | $121.0K |
| 2026-04-22 | 无烟煤 | Tangin Japan Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-22 | 无烟煤 | Tangin Japan Co., Ltd. | 日本 | $296 |