Big Bee Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 507 笔 · 主营 冷冻猪杂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BIG BEE FOOD
507
进口笔数
0
出口笔数
$17.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
72
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315713886 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF78C7MG |
| 成立日期 | 2019-06-03 |
| 联系地址 | 45/12 Đường 160, Khu Phố 3, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BIG BEE FOOD |
| 企业英文名称 | BIG BEE FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 51 Đường A5 ( Khu nhà ở thấp tầng Thủ Thiêm), khu phố Phước Lai, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84905612392 |
| 邮箱 | sale@bigbeefood.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 171 | $5.39M |
| 比利时 | 104 | $3.62M |
| 波兰 | 88 | $3.01M |
| 荷兰 | 73 | $2.82M |
| 俄罗斯 | 28 | $1.02M |
| 澳大利亚 | 30 | $722.3K |
| 西班牙 | 5 | $176.0K |
| 匈牙利 | 5 | $140.6K |
| 美国 | 2 | $69.7K |
| 奥地利 | 1 | $36.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 72)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vion Food International B.V. | 德国 | 63 | $2.02M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| IMEPA B.V. | 荷兰 | 45 | $1.81M | 冷冻猪杂、206490 |
| Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | 43 | $1.58M | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| Locks N.V. | 比利时 | 43 | $1.33M | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Wilson Food | 德国 | 30 | $906.3K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| B.E. Campbell Pty Ltd | 澳大利亚 | 27 | $644.7K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Vion Food International B.V. | 荷兰 | 22 | $599.6K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Wim Food A | 比利时 | 15 | $536.0K | 冷冻猪杂、其他冷冻猪肉 |
| Mir Kar Sp. z o.o. Sp. k. | 波兰 | 16 | $476.0K | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| HAP Foods Holland B.V. | 荷兰 | 11 | $396.9K | 冷冻鸡肉块、动物肠肚 |
近期贸易明细
进口(共 507)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冷冻猪杂 | IMEPA B V | 荷兰 | $33.2K |
| 2026-04-28 | 冷冻猪杂 | ROTARY VORTEX LTD | 波兰 | $33.2K |
| 2026-04-28 | 冷冻猪杂 | IMEPA B V | 荷兰 | $33.2K |
| 2026-04-28 | 冷冻猪杂 | ROTARY VORTEX LTD | 波兰 | $33.2K |
| 2026-04-23 | 冷冻猪杂 | MEGA MEATS B V | 荷兰 | $22.1K |
| 2026-04-23 | 冷冻猪杂 | MEGA MEATS B V | 荷兰 | $22.1K |
| 2026-04-23 | 冷冻猪杂 | TOMEX DANMARK A | 西班牙 | $25.2K |
| 2026-04-23 | 冷冻猪杂 | NORIDANE FOODS A | 比利时 | $30.0K |
| 2026-04-23 | 冷冻猪杂 | TOMEX DANMARK A | 西班牙 | $25.2K |
| 2026-04-23 | 冷冻猪杂 | NORIDANE FOODS A | 比利时 | $30.0K |