S.W.P. Southwest Petroleum Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 156 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XăNG DầU TâY NAM S.W.P
156
进口笔数
0
出口笔数
$252.81M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315022575 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9K3XVXX |
| 成立日期 | 2018-05-03 |
| 联系地址 | Toà nhà 678, Số 67 Đường Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XĂNG DẦU TÂY NAM S.W.P |
| 企业英文名称 | S.W.P SOUTHWEST PETROLEUM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Toà nhà 678, Số 67 Đường Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842854319596 |
| 邮箱 | truyenthong@swp.vn |
| 传真 | +842854319595 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 4,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 64 | $101.60M |
| 新加坡 | 46 | $67.02M |
| 马来西亚 | 26 | $47.50M |
| 泰国 | 20 | $36.68M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Petrolimex Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 103 | $164.24M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Soleum Energy Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $30.91M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Kairos Oil Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $21.01M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| Trafigura Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $15.46M | 非轻质石油、精炼铅 |
| E3 Energy Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $11.30M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
| China Base Resource Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $6.86M | 聚丙烯聚合物、精炼棕榈油 |
| Marubeni Petroleum Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $3.02M | 非轻质石油、轻质石油油品 |
近期贸易明细
进口(共 156)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 轻质石油油品 | PETROLIMEX SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $2.08M |
| 2026-03-02 | 轻质石油油品 | PETROLIMEX SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $2.44M |
| 2026-03-02 | 轻质石油油品 | PETROLIMEX SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $2.6K |
| 2026-03-02 | 轻质石油油品 | PETROLIMEX SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $3.4K |
| 2026-01-24 | 轻质石油油品 | PETROLIMEX SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $2.36M |
| 2026-01-24 | 轻质石油油品 | PETROLIMEX SINGAPORE PTE LTD | 马来西亚 | $2.37M |
| 2025-12-29 | 轻质石油油品 | PETROLIMEX SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $983.0K |
| 2025-12-29 | 轻质石油油品 | PETROLIMEX SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $983.0K |
| 2025-12-29 | 轻质石油油品 | PETROLIMEX SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $983.0K |
| 2025-12-29 | 轻质石油油品 | PETROLIMEX SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $983.0K |