Son Nam Textile & Garment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 847 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dệt May Sơn Nam
84
进口笔数
847
出口笔数
$6.41M
进口金额
$30.17M
出口金额
2026-04-13
最近进口
2026-04-28
最近出口
33
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600014269 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYSW93RT |
| 成立日期 | 2004-12-17 |
| 联系地址 | Số 96 đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Trần Quang Khải, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT MAY SƠN NAM |
| 企业英文名称 | SON NAM TEXTILE AND GARMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 96 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02283863455 |
| 传真 | 02283847588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,006.647亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520100 | 未梳棉 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 550490 | 其他人造短纤维 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 320417 | 染料颜料 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 844319 | 其他印刷机 |
| 844831 | 梳理机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 570249 | 其他机织绒毯 |
| 520822 | 棉机织布 |
| 630710 | 清洁用布 |
| 630291 | 棉制盥洗织物 |
| 844621 | 动力梭织机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 35 | $3.06M |
| 中国 | 28 | $2.78M |
| 印度尼西亚 | 2 | $222.1K |
| 美国 | 1 | $132.1K |
| 越南 | 2 | $130.5K |
| 意大利 | 3 | $41.8K |
| 德国 | 6 | $39.3K |
| 匈牙利 | 1 | $3.0K |
| 日本 | 11 | $1.7K |
| 韩国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 843 | $29.98M |
| 中国香港 | 1 | $120.0K |
| 越南 | 3 | $64.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sipai International | 印度 | 20 | $2.14M | 未梳棉、已梳棉花 |
| Jinhuayue Ltd. | 中国 | 9 | $1.23M | 其他印刷机、纺机零件 |
| Sateri (Changzhou) Fibre Co., Ltd. | 中国 | 7 | $924.7K | 其他人造短纤维、粘胶短纤 |
| LUCKY OVERSEAS PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $273.1K | 已梳棉花、聚酯短纤 |
| Truetzschler Card Clothing Gmbh | 德国 | 3 | $53.1K | 梳理机零件、测量仪器 |
| International Trading Giamminola Hong Kong Ltd. | 中国 | 3 | $31.4K | 织机零件附件、其他塑料制品 |
| Tri Union Management Co., Ltd. | 德国 | 3 | $12.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Koyo Trading Co., Ltd. | 越南 | 5 | $433 | 非旋转气动手工具、非织造标签 |
| Yamauchi Co., Ltd. | 日本 | 3 | $306 | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| Vipul Organics Ltd. | 印度 | 3 | $19 | 染料颜料、其他染料 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamauchi Co., Ltd. | 日本 | 148 | $5.47M | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| Kosugizen Co., Ltd. | 日本 | 128 | $4.00M | 棉制毛巾织物、清洁用布 |
| Koyo Trading Co., Ltd. | 越南 | 105 | $3.65M | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| Ootaki Co., Ltd. | 日本 | 43 | $3.20M | 棉制毛巾织物、乙烯聚合物塑料 |
| Hirose Shokai Co., Ltd. | 日本 | 84 | $2.92M | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| Chiyoda & Co., Ltd. | 日本 | 65 | $1.80M | 棉制毛巾织物、包馅面食 |
| KCC Co., Ltd. | 日本 | 44 | $1.71M | 棉制毛巾织物、棉制盥洗织物 |
| F. Hattori & Co., Ltd. | 日本 | 30 | $995.6K | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
| Sankyo Co., Ltd. | 日本 | 28 | $953.0K | 棉制毛巾织物、印刷电路 |
| Repos Co., Ltd. | 日本 | 37 | $651.1K | 棉制毛巾织物、其他机织绒毯 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 非织造标签 | MOTIVATION CO.,LTD | 日本 | $198 |
| 2026-04-13 | 非织造标签 | MOTIVATION CO.,LTD | 日本 | $198 |
| 2026-04-09 | 非织造标签 | KOYO TRADING CO LTD | 日本 | $87 |
| 2026-04-09 | 非织造标签 | KOYO TRADING CO LTD | 日本 | $87 |
| 2026-03-31 | 梳理机零件 | Truetzschler Card Clothing Gmbh | 德国 | $2.4K |
| 2026-03-31 | 梳理机零件 | Truetzschler Card Clothing Gmbh | 德国 | $570 |
| 2026-03-31 | 梳理机零件 | Truetzschler Card Clothing Gmbh | 印度 | $2.2K |
| 2026-03-31 | 梳理机零件 | Truetzschler Card Clothing Gmbh | 印度 | $285 |
| 2026-03-31 | 梳理机零件 | Truetzschler Card Clothing Gmbh | 德国 | $9.5K |
| 2026-03-31 | 梳理机零件 | Truetzschler Card Clothing Gmbh | 印度 | $317 |
出口(共 847)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | Kosugizen Co., Ltd. | 日本 | $823 |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | Kosugizen Co., Ltd. | 日本 | $412 |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | Kosugizen Co., Ltd. | 日本 | $412 |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | Kosugizen Co., Ltd. | 日本 | $823 |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | Kosugizen Co., Ltd. | 日本 | $8.4K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | Kosugizen Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | Kosugizen Co., Ltd. | 日本 | $864 |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | Kosugizen Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | Kosugizen Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 棉制毛巾织物 | Kosugizen Co., Ltd. | 日本 | $823 |