Son Nam Textile & Garment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 883 笔 · 主营 棉制毛巾织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dệt May Sơn Nam

92
进口笔数
883
出口笔数
$7.03M
进口金额
$31.46M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-06-30
最近出口
35
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.12M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.2K · 1 笔出口 $191.9K · 4 笔2023-10进口 $4.5K · 2 笔出口 $832.7K · 24 笔2023-11进口 $337.2K · 3 笔出口 $1.12M · 30 笔2023-12进口 $218.4K · 5 笔出口 $375.0K · 10 笔2024-01进口 $120.7K · 3 笔出口 $591.5K · 16 笔2024-02进口 $146.4K · 1 笔出口 $465.9K · 13 笔2024-03进口 $74.0K · 1 笔出口 $979.5K · 27 笔2024-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $832.9K · 23 笔2024-05进口 $279.5K · 4 笔出口 $697.7K · 23 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 27 笔2024-07进口 $97.9K · 2 笔出口 $910.6K · 26 笔2024-08进口 $191.5K · 4 笔出口 $879.1K · 27 笔2024-09进口 $165.5K · 3 笔出口 $550.7K · 17 笔2024-10进口 $251.9K · 3 笔出口 $998.8K · 26 笔2024-11进口 $81.9K · 1 笔出口 $1.08M · 31 笔2024-12进口 $249.4K · 3 笔出口 $629.7K · 17 笔2025-01进口 $136.1K · 1 笔出口 $657.9K · 19 笔2025-02进口 $235 · 1 笔出口 $735.3K · 21 笔2025-03进口 $217.2K · 3 笔出口 $724.6K · 22 笔2025-04进口 $170.4K · 1 笔出口 $839.6K · 23 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $831.9K · 24 笔2025-06进口 $190.9K · 2 笔出口 $661.0K · 20 笔2025-07进口 $545.6K · 4 笔出口 $808.9K · 24 笔2025-08进口 $371.0K · 2 笔出口 $751.8K · 20 笔2025-09进口 $10.0K · 1 笔出口 $711.6K · 21 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $866.8K · 25 笔2025-11进口 $181.0K · 5 笔出口 $935.4K · 25 笔2025-12进口 $326.6K · 4 笔出口 $674.9K · 23 笔2026-01进口 $95.9K · 1 笔出口 $559.8K · 14 笔2026-02进口 $388.7K · 2 笔出口 $521.7K · 15 笔2026-03进口 $503.9K · 4 笔出口 $727.2K · 20 笔2026-04进口 $569 · 2 笔出口 $554.4K · 21 笔2026-05进口 $410.4K · 4 笔出口 $635.3K · 18 笔2026-06进口 $206.4K · 4 笔出口 $662.5K · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $27.2K · 1 笔出口 $191.9K · 4 笔2023-10进口 $4.5K · 2 笔出口 $832.7K · 24 笔2023-11进口 $337.2K · 3 笔出口 $1.12M · 30 笔2023-12进口 $218.4K · 5 笔出口 $375.0K · 10 笔2024-01进口 $120.7K · 3 笔出口 $591.5K · 16 笔2024-02进口 $146.4K · 1 笔出口 $465.9K · 13 笔2024-03进口 $74.0K · 1 笔出口 $979.5K · 27 笔2024-04进口 $3.0K · 1 笔出口 $832.9K · 23 笔2024-05进口 $279.5K · 4 笔出口 $697.7K · 23 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 27 笔2024-07进口 $97.9K · 2 笔出口 $910.6K · 26 笔2024-08进口 $191.5K · 4 笔出口 $879.1K · 27 笔2024-09进口 $165.5K · 3 笔出口 $550.7K · 17 笔2024-10进口 $251.9K · 3 笔出口 $998.8K · 26 笔2024-11进口 $81.9K · 1 笔出口 $1.08M · 31 笔2024-12进口 $249.4K · 3 笔出口 $629.7K · 17 笔2025-01进口 $136.1K · 1 笔出口 $657.9K · 19 笔2025-02进口 $235 · 1 笔出口 $735.3K · 21 笔2025-03进口 $217.2K · 3 笔出口 $724.6K · 22 笔2025-04进口 $170.4K · 1 笔出口 $839.6K · 23 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $831.9K · 24 笔2025-06进口 $190.9K · 2 笔出口 $661.0K · 20 笔2025-07进口 $545.6K · 4 笔出口 $808.9K · 24 笔2025-08进口 $371.0K · 2 笔出口 $751.8K · 20 笔2025-09进口 $10.0K · 1 笔出口 $711.6K · 21 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $866.8K · 25 笔2025-11进口 $181.0K · 5 笔出口 $935.4K · 25 笔2025-12进口 $326.6K · 4 笔出口 $674.9K · 23 笔2026-01进口 $95.9K · 1 笔出口 $559.8K · 14 笔2026-02进口 $388.7K · 2 笔出口 $521.7K · 15 笔2026-03进口 $503.9K · 4 笔出口 $727.2K · 20 笔2026-04进口 $569 · 2 笔出口 $554.4K · 21 笔2026-05进口 $410.4K · 4 笔出口 $635.3K · 18 笔2026-06进口 $206.4K · 4 笔出口 $662.5K · 18 笔

工商档案

企业注册号0600014269
企查查编码QVNYSW93RT
成立日期2004-12-17
联系地址Số 96 đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Trần Quang Khải, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỆT MAY SƠN NAM
企业英文名称SON NAM TEXTILE AND GARMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 96 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Nam Định, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
电话02283863455
传真02283847588
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,006.647亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520100未梳棉
580790非织造标签
550490其他人造短纤维
392690其他塑料制品
820890其他机器刀具
630260棉制毛巾织物
732690其他钢铁制品
844849织机零件附件
320417染料颜料
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
630260棉制毛巾织物
570249其他机织绒毯
520822棉机织布
630710清洁用布
630291棉制盥洗织物
844621动力梭织机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度35$3.06M
中国30$2.83M
美国3$427.4K
越南5$396.7K
印度尼西亚3$222.3K
意大利3$41.8K
德国6$39.3K
日本13$4.2K
匈牙利1$3.0K
韩国1$1.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本879$31.28M
中国香港1$120.0K
越南3$64.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sipai International印度22$2.33M未梳棉、已梳棉花
Jinhuayue Ltd.中国8$1.15M其他印刷机、纺织处理机械
Sateri (Changzhou) Fibre Co., Ltd.中国7$924.7K其他人造短纤维、粘胶短纤
Goetz & Sons, Inc.美国3$427.4K未梳棉、未梳棉纱
LUCKY OVERSEAS PTE. LTD.新加坡3$273.1K已梳棉花、聚酯短纤
Yamauchi Co., Ltd.日本6$266.5K棉制毛巾织物、印刷标签
Truetzschler Card Clothing Gmbh德国3$53.1K梳理机零件、测量仪器
International Trading Giamminola Hong Kong Ltd.中国3$31.4K织机零件附件、其他机器刀具
Tri Union Management Co., Ltd.德国3$12.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Koyo Trading Co., Ltd.越南5$4331500-3000cc点燃式发动机车辆、3000毫升以上车辆

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yamauchi Co., Ltd.日本153$5.60M棉制毛巾织物、其他机织绒毯
Kosugizen Co., Ltd.日本134$4.22M棉制毛巾织物、清洁用布
Koyo Trading Co., Ltd.越南111$3.79M棉制毛巾织物、其他机织绒毯
Ootaki Co., Ltd.日本45$3.33M棉制毛巾织物、乙烯聚合物塑料
Hirose Shokai Co., Ltd.日本84$2.92M棉制毛巾织物、其他机织绒毯
Chiyoda & Co., Ltd.日本67$1.83M棉制毛巾织物、包馅面食
KCC Co., Ltd.日本44$1.71M棉制毛巾织物、棉制盥洗织物
Yuko Trading Co., Ltd.日本29$1.23M棉制毛巾织物、棉制盥洗织物
F. Hattori & Co., Ltd.日本32$1.05M棉制毛巾织物、其他机织绒毯
Repos Co., Ltd.日本37$651.1K棉制毛巾织物、其他机织绒毯

近期贸易明细

进口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23未梳棉Goetz & Sons, Inc.美国$151.2K
2026-06-23其他窄幅织物Repos Co., Ltd.日本$3
2026-06-23其他半导体介质Repos Co., Ltd.日本$5
2026-06-18其他纺织预处理机械Jiangyin No. 4 Textile Machinery New Co., Ltd.中国$49.7K
2026-06-09其他钢弹簧Todo Seisakusho Ltd.日本$14
2026-06-09其他硫化橡胶制品Todo Seisakusho Ltd.日本$350
2026-06-09其他机器刀具Todo Seisakusho Ltd.日本$616
2026-06-09织机零件附件Todo Seisakusho Ltd.中国$2.8K
2026-06-09其他钢弹簧Todo Seisakusho Ltd.日本$14
2026-06-09其他钢铁制品Todo Seisakusho Ltd.印度尼西亚$188

出口(共 883)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30棉制毛巾织物Ootaki Co., Ltd.日本$16.6K
2026-06-30棉制毛巾织物Kosugizen Co., Ltd.日本$8.7K
2026-06-30棉制毛巾织物Yuko Trading Co., Ltd.日本$2.4K
2026-06-30棉制毛巾织物Yuko Trading Co., Ltd.日本$1.2K
2026-06-30棉制毛巾织物Yuko Trading Co., Ltd.日本$1.6K
2026-06-30棉制毛巾织物Kosugizen Co., Ltd.日本$7.4K
2026-06-30棉制毛巾织物Yuko Trading Co., Ltd.日本$1.6K
2026-06-30棉制毛巾织物Ootaki Co., Ltd.日本$50.7K
2026-06-30棉制毛巾织物Kosugizen Co., Ltd.日本$1.2K
2026-06-30棉制毛巾织物Kosugizen Co., Ltd.日本$601

相关企业 · 同类产品

Son Nam Textile & Garment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →