ETS Viet Nam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 含CPU和I/O的ADP设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ETS VIệT NAM
12
进口笔数
0
出口笔数
$308.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104759539 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPSKR831 |
| 成立日期 | 2010-06-21 |
| 联系地址 | Số 7, dãy 2, ngõ 651, phố Minh Khai, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP THIẾT BỊ THÔNG MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7, dãy 2, ngõ 523, phố Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 电话 | 02437562999 |
| 邮箱 | info@sesgroup.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $308.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intexim Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $307.9K | 阀门零件、其他硫化橡胶制品 |
| Shenzhen Fuxin Home Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $62 | 其他铝制品、静止变流器 |
| Shenzhen LEDCARD Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60 | 非CRT显示器、交通控制零件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-03 | 音频放大器 | INTEXIM INDUSTRIES PTE LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-11-03 | 含CPU和I/O的ADP设备 | INTEXIM INDUSTRIES PTE LTD | 中国 | $17.5K |
| 2025-11-03 | 含CPU和I/O的ADP设备 | INTEXIM INDUSTRIES PTE LTD | 中国 | $61.2K |
| 2025-11-03 | 单个扬声器 | INTEXIM INDUSTRIES PTE LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-04-13 | 静止变流器 | SHENZHEN FUXIN HOME TECHNOLOGYCOLTD | 中国 | $22 |
| 2025-04-13 | 车用照明信号装置 | SHENZHEN FUXIN HOME TECHNOLOGYCOLTD | 中国 | $40 |
| 2024-12-31 | 含CPU和I/O的ADP设备 | INTEXIM INDUSTRIES PTE LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-12-23 | 含CPU和I/O的ADP设备 | INTEXIM INDUSTRIES PTE LTD | 中国 | $3.5K |
| 2024-12-23 | 含CPU和I/O的ADP设备 | INTEXIM INDUSTRIES PTE LTD | 中国 | $42.5K |
| 2024-12-20 | 未装壳扬声器 | INTEXIM INDUSTRIES PTE LTD | 中国 | $11.8K |