RTJ Trading Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 121 笔 · 主营 塑料封口件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU RTJ

35
进口笔数
121
出口笔数
$355.2K
进口金额
$3.85M
出口金额
2026-07-03
最近进口
2026-06-29
最近出口
6
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $374.5K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2023-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $20.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $440 · 1 笔2024-04进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $93.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 2 笔2024-07进口 $3.0K · 1 笔出口 $77.8K · 2 笔2024-08进口 $1.8K · 2 笔出口 $120.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $71.9K · 2 笔2024-10进口 $5.9K · 1 笔出口 $108.9K · 2 笔2024-11进口 $20.1K · 2 笔出口 $188.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $82.4K · 1 笔2025-01进口 $9.1K · 2 笔出口 $260.6K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $152.6K · 3 笔2025-03进口 $11.9K · 1 笔出口 $198.0K · 6 笔2025-04进口 $10.1K · 1 笔出口 $163.7K · 2 笔2025-05进口 $13.6K · 3 笔出口 $307.8K · 8 笔2025-06进口 $15.9K · 3 笔出口 $334.5K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $374.5K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $293.9K · 4 笔2025-09进口 $7.1K · 1 笔出口 $208.5K · 6 笔2025-10进口 $17.5K · 2 笔出口 $60.5K · 9 笔2025-11进口 $6.7K · 1 笔出口 $44.8K · 5 笔2025-12进口 $40.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.6K · 1 笔出口 $25.1K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2026-05进口 $42.7K · 2 笔出口 $27.0K · 2 笔2026-06进口 $43.5K · 2 笔出口 $56.6K · 4 笔2026-07进口 $40.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔2023-12进口 $1.8K · 1 笔出口 $20.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $440 · 1 笔2024-04进口 $2.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $93.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 2 笔2024-07进口 $3.0K · 1 笔出口 $77.8K · 2 笔2024-08进口 $1.8K · 2 笔出口 $120.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $71.9K · 2 笔2024-10进口 $5.9K · 1 笔出口 $108.9K · 2 笔2024-11进口 $20.1K · 2 笔出口 $188.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $82.4K · 1 笔2025-01进口 $9.1K · 2 笔出口 $260.6K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $152.6K · 3 笔2025-03进口 $11.9K · 1 笔出口 $198.0K · 6 笔2025-04进口 $10.1K · 1 笔出口 $163.7K · 2 笔2025-05进口 $13.6K · 3 笔出口 $307.8K · 8 笔2025-06进口 $15.9K · 3 笔出口 $334.5K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $374.5K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $293.9K · 4 笔2025-09进口 $7.1K · 1 笔出口 $208.5K · 6 笔2025-10进口 $17.5K · 2 笔出口 $60.5K · 9 笔2025-11进口 $6.7K · 1 笔出口 $44.8K · 5 笔2025-12进口 $40.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $33.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $26.6K · 1 笔出口 $25.1K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2026-05进口 $42.7K · 2 笔出口 $27.0K · 2 笔2026-06进口 $43.5K · 2 笔出口 $56.6K · 4 笔2026-07进口 $40.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316885119
企查查编码QVNRJWYXN9
成立日期2021-05-31
联系地址483 Nguyễn Kiệm, Phường 09, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU RTJ
企业英文名称RTJ TRADING IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, 456 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84909591533
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760720衬背铝箔
392390其他塑料包装制品
482110印刷标签
961610化妆喷雾器
392330塑料容器
392350塑料封口件

出口

HS 编码产品
392350塑料封口件
392390其他塑料包装制品
392330塑料容器
731021铁钢罐<50升
701090玻璃容器
392690其他塑料制品
961610化妆喷雾器
830990贱金属盖

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国31$336.9K
中国香港4$18.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国120$3.79M
印度2$53.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HK Guanjiankel Packaging Ltd.中国21$296.4K衬背铝箔、自粘塑料片
Guangzhou Qiaoneng Plastic Product Co., Ltd.中国5$34.0K塑料容器、塑料封口件
Ningbo Jinlong Import & Export Co., Ltd.中国4$17.3K便携式电灯、橡塑模具
Guangzhou Sunsea Printing Science & Tech Co., Ltd.中国3$6.0K印刷标签
Grandway Industrial Co., Ltd.中国1$1.6K自粘纸板、自粘塑料卷
Muxue Trading Co., Ltd.中国1$20车辆悬挂零件、仿制首饰

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Stephen Gould Corp.美国62$2.99M塑料封口件、其他塑料包装制品
JDL Fragrances美国24$455.0K香水、非瓦楞折叠盒
RK Packaging LLC美国27$291.2K塑料封口件、塑料容器
Ambrosia LLC美国7$61.7K塑料容器、塑料封口件
NOVA COSMETICS PRIVATE LIMITED印度1$37.7K化妆喷雾器、玻璃容器
Jdl Fragrances印度1$15.8K塑料封口件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-03衬背铝箔HK Guanjiankel Packaging Ltd.中国$40.2K
2026-06-08化妆喷雾器Ningbo Jinlong Import & Export Co., Ltd.中国$3.5K
2026-06-08衬背铝箔HK Guanjiankel Packaging Ltd.中国$33.5K
2026-06-08衬背铝箔HK Guanjiankel Packaging Ltd.中国$6.5K
2026-05-11衬背铝箔HK Guanjiankel Packaging Ltd.中国$6.5K
2026-05-11衬背铝箔HK Guanjiankel Packaging Ltd.中国$33.5K
2026-05-07化妆喷雾器Ningbo Jinlong Import & Export Co., Ltd.中国$2.7K
2026-02-28衬背铝箔HK Guanjiankel Packaging Ltd.中国$5.2K
2026-02-28衬背铝箔HK Guanjiankel Packaging Ltd.中国$21.4K
2026-01-28衬背铝箔HK Guanjiankel Packaging Ltd.中国$20.1K

出口(共 121)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29塑料封口件RK Packaging LLC美国$2.7K
2026-06-29塑料容器RK Packaging LLC美国$4.1K
2026-06-29塑料容器RK Packaging LLC美国$4.1K
2026-06-29塑料容器RK Packaging LLC美国$2.7K
2026-06-29塑料容器RK Packaging LLC美国$2.5K
2026-06-26塑料封口件RK Packaging LLC美国$4.9K
2026-06-26塑料容器RK Packaging LLC美国$7.8K
2026-06-26塑料封口件RK Packaging LLC美国$3.8K
2026-06-26塑料容器RK Packaging LLC美国$7.8K
2026-06-26塑料容器RK Packaging LLC美国$5.2K

相关企业 · 同类产品

RTJ Trading Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →