Danapha Pharmaceutical Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 411 笔 · 主营 其他有机化合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Danapha
- 邮箱22
- Facebook1
- YouTube1
411
进口笔数
224
出口笔数
$23.72M
进口金额
$23.46M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-29
最近出口
121
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0400102091 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTX0XQ9A |
| 成立日期 | 2006-12-20 |
| 联系地址 | 253 Dũng Sĩ Thanh Khê, Phường Thanh Khê Tây, Quận Thanh Khê, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
| 企业英文名称 | DANAPHA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 253 Dũng Sĩ Thanh Khê, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842363757676 |
| 邮箱 | info@danapha.com |
| 传真 | +842363760127 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,093.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 294200 | 其他有机化合物 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 291590 | 其他羧酸衍生物 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 293299 | 其他含氧杂环化合物 |
| 293339 | 其他杂环化合物 |
| 293430 | 吩噻嗪杂环 |
| 292429 | 环酰胺衍生物 |
| 293359 | 其他杂环化合物 |
| 293590 | 其他磺胺类 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 481014 | 涂布印刷纸≤435×297mm |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 292119 | 其他无环单胺 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 151 | $16.39M |
| 印度 | 178 | $3.89M |
| 意大利 | 23 | $991.1K |
| 保加利亚 | 3 | $698.3K |
| 德国 | 17 | $515.1K |
| 匈牙利 | 7 | $454.8K |
| 法国 | 8 | $399.6K |
| 日本 | 4 | $183.2K |
| 罗马尼亚 | 6 | $63.1K |
| 西班牙 | 5 | $52.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 保加利亚 | 112 | $14.67M |
| 越南 | 91 | $8.41M |
| 乌兹别克斯坦 | 4 | $136.7K |
| 老挝 | 5 | $113.8K |
| 中国 | 6 | $66.5K |
| 柬埔寨 | 1 | $24.1K |
| 印度 | 2 | $3.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 121)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Roaq Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | 23 | $1.08M | 丁戊酸及衍生物、其他羧酸衍生物 |
| Hunan Yuantong Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 10 | $880.2K | 其他苷类、芦丁衍生物 |
| Chongqing Xinjitai Pharmaceutical Sprayer & Pump Co., Ltd. | 中国 | 10 | $748.6K | 化妆喷雾器、非农用喷雾器具 |
| Zhejiang Jiuzhou Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 9 | $393.8K | 其他杂环化合物、其他磺胺类 |
| SYMED LABS LIMITED | 印度 | 11 | $273.5K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| Apotex Pharmachem India Private Ltd. | 印度 | 13 | $231.7K | 其他杂环化合物、麦角生物碱 |
| Beijing Hanlin Hangyu Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 10 | $215.2K | 机械零件、功能机器零件 |
| Zhejiang Huahai Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 10 | $162.7K | 其他杂环化合物、其他杂环化合物 |
| Stellar Chemical Laboratories Pvt. Ltd. | 印度 | 14 | $115.4K | 其他醚醇衍生物、其他有机化合物 |
| IMA S.p.A. Div. Active - Uff. Ricambi | 意大利 | 18 | $27.3K | 功能机器零件、机械零件 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Danhson BG OOD | 保加利亚 | 104 | $13.35M | 其他零售药品、其他芳香制剂 |
| Danhson-BG OOD | 保加利亚 | 72 | $9.21M | 其他零售药品、其他芳香制剂 |
| NNC Pharma Co., Ltd. | 越南 | 12 | $235.5K | 甜饼干、其他零售药品 |
| Danhson Trading OOD | 保加利亚 | 10 | $175.1K | 其他零售药品 |
| Grand Pharm Trade LLC | 乌兹别克斯坦 | 3 | $134.1K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| NNC Pharma Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $113.8K | PVC泡沫板、甜饼干 |
| Truking Technology Ltd. | 中国 | 5 | $59.1K | 玻璃容器、玻璃安瓿 |
| SSCW Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $51.5K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Centaur Pharmaceuticals Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $3.3K | 其他零售药品、其他杂环化合物 |
| GDRS Co., Ltd. | 越南 | 2 | $22 | 其他杂环化合物、其他零售药品 |
近期贸易明细
进口(共 411)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他有机化合物 | Shangyu Jingxin Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-07-28 | 非农用喷雾器具 | Chongqing Xinjitai Pharmaceutical Sprayer & Pump Co., Ltd. | 中国 | $48.2K |
| 2026-07-28 | 非农用喷雾器具 | Chongqing Xinjitai Pharmaceutical Sprayer & Pump Co., Ltd. | 中国 | $21.9K |
| 2026-07-22 | 环酰胺衍生物 | Hebei Jiheng Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $27.7K |
| 2026-07-13 | 30公斤以下称重机 | Keith Shuttleworth & Associates Ltd. | 英国 | $619 |
| 2026-07-13 | 其他测量仪器 | Keith Shuttleworth & Associates Ltd. | 英国 | $4.9K |
| 2026-07-13 | 环酰胺衍生物 | Zhejiang Haizhou Pharmaceutical Co., Ltd. | 印度 | $507 |
| 2026-07-13 | 塑料包装箱 | Keith Shuttleworth & Associates Ltd. | 德国 | $368 |
| 2026-07-13 | 非液体温度计 | Keith Shuttleworth & Associates Ltd. | 中国台湾 | $805 |
| 2026-07-10 | 其他羧酸衍生物 | Roaq Chemicals Pvt. Ltd. | 印度 | $91.5K |
出口(共 224)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他零售药品 | Danhson-BG OOD | 保加利亚 | $38.3K |
| 2026-07-29 | 其他零售药品 | Danhson-BG OOD | 保加利亚 | $19.6K |
| 2026-07-29 | 其他零售药品 | Danhson-BG OOD | 保加利亚 | $19.6K |
| 2026-07-29 | 其他零售药品 | Danhson-BG OOD | 保加利亚 | $88.0K |
| 2026-07-29 | 其他零售药品 | Danhson-BG OOD | 保加利亚 | $5.5K |
| 2026-07-29 | 其他零售药品 | Danhson-BG OOD | 保加利亚 | $2.2K |
| 2026-07-29 | 其他零售药品 | Danhson-BG OOD | 保加利亚 | $49.4K |
| 2026-07-23 | 其他零售药品 | Danhson-BG OOD | 保加利亚 | $55.2K |
| 2026-07-23 | 其他零售药品 | Danhson-BG OOD | 保加利亚 | $36.6K |
| 2026-07-23 | 其他零售药品 | Danhson-BG OOD | 保加利亚 | $17.9K |