SUNTECH INVESTMENT & DEVELOPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 贱金属相框
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Suntech
4
进口笔数
0
出口笔数
$72.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105471077 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDB7GFWN |
| 成立日期 | 2011-08-26 |
| 联系地址 | Số nhà 16, ngõ 59 đường Hồng Tiến, Khu phố 2, Xã Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN SUNTECH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 16, ngõ 59 đường Hồng Tiến, Khu phố 2, Xã Yên Khánh, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84988833316 |
| 邮箱 | suntech.kd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830630 | 贱金属相框 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $72.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tem Global Group | 韩国 | 3 | $61.6K | 贱金属相框、其他塑料制品 |
| Korea Vacuum Safety Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $11.0K | 贱金属相框、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-16 | 贱金属相框 | TEM GLOBAL GROUP | 韩国 | $2.3K |
| 2025-09-16 | 贱金属相框 | Tem Global Group | 韩国 | $22.5K |
| 2025-09-16 | 贱金属相框 | TEM GLOBAL GROUP | 韩国 | $6.5K |
| 2025-05-10 | 贱金属相框 | TEM GLOBAL GROUP | 韩国 | $1.3K |
| 2025-05-10 | 贱金属相框 | TEM GLOBAL GROUP | 韩国 | $12.8K |
| 2025-05-10 | 贱金属相框 | TEM GLOBAL GROUP | 韩国 | $1.5K |
| 2025-03-04 | 贱金属相框 | TEM GLOBAL GROUP | 韩国 | $9.1K |
| 2025-03-04 | 贱金属相框 | TEM GLOBAL GROUP | 韩国 | $4.6K |
| 2025-03-04 | 贱金属相框 | TEM GLOBAL GROUP | 韩国 | $1.0K |
| 2024-10-10 | 贱金属相框 | KOREA VACUUM SAFETY CO LTD | 韩国 | $3.5K |