Seafooddirect2012 One Member Limited Liability Company
越南出口商 · 出口 559 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Seafooddirect2012
1
进口笔数
559
出口笔数
$50.1K
进口金额
$18.49M
出口金额
2023-02-11
最近进口
2026-06-27
最近出口
1
供应商数
56
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1801420777 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVETQK26 |
| 成立日期 | 2015-09-30 |
| 联系地址 | Lô 25A, KCN Trà Nóc 1, Phường Trà Nóc, Quận Bình Thuỷ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SEAFOODDIRECT2012 |
| 企业英文名称 | SEAFOODDIRECT2012 ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 25A, KCN Trà Nóc 1, Phường Thới An Đông, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0907803666 |
| 邮箱 | ltdung23@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030279 | 鲜尼罗河鲈鱼鳢鱼 |
| 030325 | 冷冻鲤鱼 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030636 | 虾及对虾 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030329 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030325 | 冷冻鲤鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 030636 | 虾及对虾 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030451 | 鲜鱼肉 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030432 | 鲜鲶鱼片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $50.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 187 | $6.33M |
| 泰国 | 195 | $6.07M |
| 卡塔尔 | 46 | $1.70M |
| 阿联酋 | 21 | $951.8K |
| 新加坡 | 13 | $579.3K |
| 马来西亚 | 13 | $496.9K |
| 缅甸 | 10 | $376.3K |
| 印度 | 6 | $226.6K |
| 阿曼 | 3 | $38.8K |
| 巴林 | 1 | $35.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Emdees Import & Export Pte. Ltd. | 越南 | 1 | $50.1K | 鲜尼罗河鲈鱼鳢鱼、冷冻鲤鱼 |
下游采购商(共 56)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KS Frozen Co., Ltd. | 泰国 | 114 | $2.88M | 冻鲶鱼片、冻墨鱼鱿鱼 |
| KS Frozen Co., Ltd. | 越南 | 61 | $1.61M | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Talay Thai Food Co., Ltd. | 泰国 | 31 | $1.29M | 冻墨鱼鱿鱼、冻鲶鱼片 |
| Noor Al Falaq General Trading LLC | 阿联酋 | 23 | $1.04M | 其他保藏蔬菜、其他冷冻鱼 |
| Delight Inter Food Co., Ltd. | 泰国 | 31 | $985.1K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Progressive Marketing W.L.L. | 卡塔尔 | 28 | $923.2K | 冷冻虾、其他冷冻鱼 |
| Emdees Import & Export Pte. Ltd. | 越南 | 21 | $903.1K | 其他冷冻鱼、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| Progressive Marketing W.L.L. | 越南 | 18 | $852.5K | 冻鲶鱼片、冻罗非鱼 |
| Raj Frozen Foods Ltd. Partnership | 泰国 | 16 | $698.0K | 冻鲶鱼片、其他冷冻金枪鱼 |
| Rich Farm Co., Ltd. | 越南 | 17 | $604.0K | 鲜鱼肉、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-11 | 虾及对虾 | Emdees Import & Export Pte. Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2023-02-11 | 虾及对虾 | Emdees Import & Export Pte. Ltd. | 越南 | $4.6K |
| 2023-02-11 | 鲜尼罗河鲈鱼鳢鱼 | Emdees Import & Export Pte. Ltd. | 越南 | $4.4K |
| 2023-02-11 | 冷冻鱼片 | Emdees Import & Export Pte. Ltd. | 越南 | $9.4K |
| 2023-02-11 | 冷冻鲤鱼 | Emdees Import & Export Pte. Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2023-02-11 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | Emdees Import & Export Pte. Ltd. | 越南 | $6.5K |
| 2023-02-11 | 冷冻鲤鱼 | Emdees Import & Export Pte. Ltd. | 越南 | $4.1K |
| 2023-02-11 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | Emdees Import & Export Pte. Ltd. | 越南 | $7.3K |
| 2023-02-11 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | Emdees Import & Export Pte. Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2023-02-11 | 虾及对虾 | Emdees Import & Export Pte. Ltd. | 越南 | $4.7K |
出口(共 559)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 其他冷冻鱼 | Noor Al Falaq General Trading LLC | — | $50.1K |
| 2026-06-25 | 冷冻鲶鱼 | KS Frozen Co., Ltd. | — | $23.2K |
| 2026-06-22 | 冷冻鲶鱼 | KS Frozen Co., Ltd. | — | $23.2K |
| 2026-06-20 | 冻鲶鱼片 | Progressive Marketing W.L.L. | 卡塔尔 | $31.9K |
| 2026-06-17 | 冷冻鲶鱼 | KS Frozen Co., Ltd. | — | $23.2K |
| 2026-06-15 | 冷冻鲤鱼 | Noor Al Falaq General Trading LLC | — | $51.0K |
| 2026-06-12 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | HANNAN EXPORTS | — | $9.8K |
| 2026-06-12 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | HANNAN EXPORTS | — | $15.4K |
| 2026-06-12 | 其他冷冻鱼 | HANNAN EXPORTS | — | $4.8K |
| 2026-06-12 | 冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 | HANNAN EXPORTS | — | $7.0K |